Mảnh Tiện VCGT 1604 Là Gì?
Mảnh tiện VCGT 1604 là mảnh dao tiện hình thoi (V), góc mũi 35°, mặt sau dương (positive), góc thoát sau 7°, nhập khẩu chính hãng ZCC.CT và phân phối bởi Nam Dương. Góc mũi 35° thuộc loại hẹp trong các họ mảnh Nam Dương đã giới thiệu, nhờ vậy mảnh VC luồn được vào các biên dạng hẹp và tiện chép hình — đổi lại mũi mảnh mỏng hơn nên kém bền hơn mảnh vuông hay mảnh tròn cùng loại, điều bạn sẽ thấy rõ hơn ở phần so sánh cuối bài.
VCGT160408 là mã đầy đủ tiêu biểu của cỡ 1604 trong ký hiệu VCGT. Cùng cỡ số 1604 này, catalogue ZCC.CT còn ghi thêm ký hiệu VCGX — một dòng mảnh dương khác, dùng cho nhóm vật liệu khác hẳn VCGT, sẽ trình bày ở phần dưới.
Đặc điểm chung của hình dạng mảnh thoi mặt dương này, bạn xem thêm tại trang mảnh tiện hình thoi V; phần dưới đây sẽ giúp bạn đi thẳng vào cỡ 1604.

VCGT 1604 Mảnh Dương, Khác Gì VNMG 1604 Mảnh Âm Cùng Cỡ?
VCGT 1604 khác VNMG 1604 ở mặt kẹp: VCGT mang mặt sau dương (positive), còn VNMG mang mặt sau âm (negative), dù cả hai cùng số cỡ 1604 và cùng góc mũi 35° hình thoi. Ký hiệu VCGX cùng cỡ cũng mang mặt sau dương giống VCGT.
Bạn cần phân biệt rõ điểm này trước khi tra cứu: cùng bốn chữ số cỡ và cùng hình dạng cơ bản, nhưng khác mặt kẹp thì cách lắp lên cán dao và mức giá cũng khác nhau.
Trong nội bộ nhóm mặt dương này, VCGT 1604 lại tiếp tục chia thành hai ký hiệu — VCGT và VCGX — mang kích thước và vật liệu gia công gợi ý khác nhau, trình bày ngay trong bảng thông số dưới đây.
Bạn xem đầy đủ thông số và grade của mảnh mặt âm cùng cỡ tại trang VNMG1604.
Thông Số Kích Thước Cỡ 1604 — Hai Bảng VCGT Và VCGX
Ở cỡ 1604, VCGT và VCGX có chung ba số đo — Ø I.C 9,525mm, độ dày 4,76mm, lỗ tâm ød 4,4mm — nhưng chiều dài cạnh L lại chênh nhau đúng 0,1mm.
Bảng dưới đây là hai mã VCGT160408, nhóm NF và NGF, cả hai đều dùng cho hoàn thiện tinh nói chung theo catalogue:
| Mã | L (mm) | Ø I.C (mm) | S (mm) | ød (mm) | r (mm) | Công dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VCGT160408-NF | 16,5 | 9,525 | 4,76 | 4,4 | 0,8 | For finishing |
| VCGT160408-NGF | 16,5 | 9,525 | 4,76 | 4,4 | 0,8 | For finishing |
Ở ký hiệu VCGX cùng cỡ, catalogue ghi bảy mã, chia hai nhóm LC và LH, cả hai đều dành cho gia công nhôm:
| Mã | L (mm) | Ø I.C (mm) | S (mm) | ød (mm) | r (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| VCGX160404-LC | 16,6 | 9,525 | 4,76 | 4,4 | 0,4 |
| VCGX160408-LC | 16,6 | 9,525 | 4,76 | 4,4 | 0,8 |
| VCGX160412-LC | 16,6 | 9,525 | 4,76 | 4,4 | 1,2 |
| VCGX160402-LH | 16,6 | 9,525 | 4,76 | 4,4 | 0,2 |
| VCGX160404-LH | 16,6 | 9,525 | 4,76 | 4,4 | 0,4 |
| VCGX160408-LH | 16,6 | 9,525 | 4,76 | 4,4 | 0,8 |
| VCGX160412-LH | 16,6 | 9,525 | 4,76 | 4,4 | 1,2 |
Bạn để ý: VCGT cỡ 1604 chỉ có đúng một giá trị bán kính mũi r = 0,8mm cho cả hai mã NF và NGF, trong khi VCGX cùng cỡ trải đủ bốn mức r (0,2 · 0,4 · 0,8 · 1,2mm) theo hai số cuối của mã — 02, 04, 08, 12. Đây cũng là lý do nhóm LH có bốn mã trong khi nhóm LC chỉ có ba: LH có thêm mã 160402-LH ở mức r 0,2mm mà LC không có.
Chênh lệch 0,1mm chiều dài giữa hai ký hiệu — VCGT 16,5mm so với VCGX 16,6mm — dễ bị bạn bỏ sót khi tra cứu nhanh vì bốn số đo còn lại trùng khớp tuyệt đối. Chênh lệch nhỏ này lại song hành với một khác biệt lớn hơn nhiều: hai ký hiệu VCGT và VCGX ở cỡ 1604 thực chất phục vụ hai nhóm vật liệu gia công khác nhau, trình bày ngay sau đây.
Hai Ký Hiệu, Hai Vật Liệu — VCGT Dùng Grade Phủ, VCGX Dùng Grade Không Phủ Cho Nhôm
Cùng cỡ 1604 nhưng VCGT và VCGX gắn hai nhóm grade khác hẳn nhau: VCGT dùng grade phủ PVD nhóm YBG, còn VCGX dùng grade carbide không phủ nhóm YD dành cho nhôm.
Cụ thể, hai mã VCGT160408 (NF và NGF) gắn grade nhóm YBG — carbide phủ PVD. Ngược lại, toàn bộ bảy mã VCGX cỡ 1604 (cả nhóm LC lẫn LH) gắn YD101 hoặc YD201 — carbide không phủ — và catalogue ghi thẳng cả hai nhóm LC, LH là “For Al machining” (dùng cho gia công nhôm).
Từ đó, hướng chọn thực tế khá rõ ràng cho bạn: cần gia công nhôm hoặc kim loại màu, bạn chọn ký hiệu VCGX — đúng như dòng chữ catalogue in trên cả hai nhóm LC và LH; cần hoàn thiện tinh trên vật liệu khác (catalogue ghi nhóm NF, NGF là “For finishing”, không chỉ định riêng một vật liệu), bạn chọn ký hiệu VCGT.
Để thấy rõ vị trí của cỡ 1604 trong toàn bộ hai ký hiệu này, phần tiếp theo nhìn sang cả dải cỡ số còn lại của VCGT và VCGX.
Toàn Bộ Dải Cỡ Số Của VCGT Và VCGX — Đặt Cỡ 1604 Vào Bối Cảnh
Trong 2 tờ catalogue A105–A106 đã đọc, VCGT có 13 mã chia làm 4 nhóm rãnh bẻ phoi và VCGX có 19 mã chia làm 2 nhóm, trải trên nhiều cỡ số khác nhau.
VCGT trải trên ba cỡ số — 0802, 1103 và 1604 — với bốn nhóm nối tiếp nhau:
| Nhóm | Mã | Kích thước chung |
|---|---|---|
| USF (For extra finishing) | 080201R/L-USF · 080202R/L-USF | L 8 · Ø I.C 4,76 · S 2,38 · ød 2,3 |
| USF (For extra finishing) | 110301R/L-USF · 110302R/L-USF | L 11 · Ø I.C 6,35 · S 3,18 · ød 2,8 |
| SF (For extra finishing) | 110302-SF (r 0,2) · 110304-SF (r 0,4) | L 11 · Ø I.C 6,35 · S 3,18 · ød 2,8 |
| HF (For finishing) | 110304-HF (r 0,4) | L 11 · Ø I.C 6,35 · S 3,18 · ød 2,8 |
| NF và NGF (For finishing) | 160408-NF · 160408-NGF | cỡ 1604 — xem bảng ở phần trên |
Trong 2 tờ đã đọc, nhóm NF và NGF chỉ xuất hiện ở đúng cỡ 1604 — không có ở cỡ 0802 hay 1103. Ảnh dưới đây ghép trọn hai trang catalogue A105 và A106: đầu bảng là ma trận vật liệu P, M, K, N, S cho biết mỗi grade hợp với nhóm vật liệu nào, tiếp theo là toàn bộ mã của cả hai ký hiệu VCGT và VCGX kèm ma trận grade, và cuối cùng là các dòng cán dao lắp vừa.

VCGX trải rộng hơn — bốn cỡ số 1102, 1103, 1604 và 2205 — nhưng chỉ chia hai nhóm, LC và LH, cả hai đều ghi thống nhất “For Al machining”:
| Nhóm | Mã | Kích thước chung |
|---|---|---|
| LC | 110301 · 110302 · 110304 · 110308 | L 11 · Ø I.C 6,35 · S 3,18 · ød 2,8 |
| LC | 160404 · 160408 · 160412 | cỡ 1604 — xem bảng ở phần trên |
| LC | 220530 | L 22 · Ø I.C 12,7 · S 5,56 · ød 5,5 · r 3,0 |
| LH | 110202 · 110204 | L 11 · S 2,38 |
| LH | 110301 · 110302 · 110304 · 110308 | L 11 · S 3,18 |
| LH | 160402 · 160404 · 160408 · 160412 | cỡ 1604 — xem bảng ở phần trên |
| LH | 220530 | L 22 |
Cỡ 1604 đóng góp 7 trong 19 mã của toàn bộ ký hiệu VCGX — phần dưới của bảng thông số ở trên liệt kê đủ cả 19 mã này.
Cách phân nhóm rãnh bẻ phoi và ký hiệu vật liệu này lặp lại ở nhiều hình dạng mảnh khác trong danh mục Chip tiện, chỉ khác ở bộ ký hiệu riêng từng họ dùng.
Biết được vị trí của cỡ 1604 trong toàn dải, bước tiếp theo là đọc kỹ ma trận grade để bạn biết chính xác grade nào được khuyến nghị cho từng mã ở cỡ này.
Ma Trận Grade Cỡ 1604 — YD101 Khuyến Nghị Cho Toàn Bộ 7 Mã VCGX
Đếm trên bảng grade cỡ 1604 sẽ thấy một điểm khác biệt rõ rệt: cả 7 mã VCGX đều có YD101 ở mức ★, trong khi VCGT chỉ 1 trong 2 mã đạt mức ★.
Bảng grade của hai mã VCGT160408:
| Mã | ★ | ● | ○ |
|---|---|---|---|
| VCGT160408-NF | YBG105 | YBG102 | — |
| VCGT160408-NGF | — | YBG105 | YBG102 · YBG212 |
VCGT160408-NF có YBG105 ở mức ★ (khuyến nghị); VCGT160408-NGF không có mức ★ nào — mã này chỉ có mức ● (YBG105) và mức ○ (YBG102, YBG212).
Bảng grade của bảy mã VCGX cỡ 1604:
| Mã | ★ | ● | ○ |
|---|---|---|---|
| VCGX160404-LC | YD101 | — | — |
| VCGX160408-LC | YD101 | — | — |
| VCGX160412-LC | YD101 | — | — |
| VCGX160402-LH | YD101 | — | — |
| VCGX160404-LH | YD101 | — | YD201 |
| VCGX160408-LH | YD101 | — | YD201 |
| VCGX160412-LH | YD101 | YD201 | — |
Đếm trên bảng này: 7/7 mã VCGX cỡ 1604 đều có YD101 ở mức ★ — không mã nào ở cỡ này thiếu YD101 ở mức khuyến nghị. Riêng mã VCGX160412-LH có thêm YD201 ở mức ●; sáu mã còn lại trong bảy mã chỉ có đúng một mức ★, không có mức ● nào đi kèm.
★ và ● trong hai bảng trên là ký hiệu kho của hãng ZCC.CT, không phải tồn kho tại Nam Dương — đội ngũ kỹ thuật Nam Dương xác nhận tình trạng hàng thực tế khi bạn liên hệ báo giá.
Từ ma trận grade này, phần tiếp theo rút thành hai hướng chọn cụ thể theo nhu cầu gia công thực tế của bạn.
Chọn Ký Hiệu Và Grade Theo Vật Liệu Gia Công
Gia công nhôm hoặc kim loại màu, bạn chọn ký hiệu VCGX với grade ★ YD101; cần hoàn thiện tinh trên vật liệu khác, bạn chọn ký hiệu VCGT với grade YBG105 — bảng dưới đây tổng hợp chi tiết theo từng mã.
| Nhu cầu gia công | Ký hiệu | Grade ★ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nhôm / kim loại màu | VCGX160404-LC · 160408-LC · 160412-LC | YD101 | Carbide không phủ, nhóm LC, catalogue ghi “For Al machining” |
| Nhôm / kim loại màu | VCGX160402-LH · 160404-LH · 160408-LH · 160412-LH | YD101 | Nhóm LH có thêm mã 160402-LH mà nhóm LC không có |
| Nhôm, cần thêm phương án khác | VCGX160412-LH | YD101 (★) và YD201 (●) | Mã có cả hai mức grade trong bảy mã cỡ 1604 |
| Hoàn thiện tinh vật liệu khác | VCGT160408-NF | YBG105 (★) | Carbide phủ PVD |
| Hoàn thiện tinh vật liệu khác | VCGT160408-NGF | YBG105 (●) | Không có mức ★; YBG102, YBG212 ở mức ○ |
Với nhóm LC, ba mã 160404, 160408 và 160412 đều gắn YD101 ở mức ★. Với nhóm LH, bốn mã 160402, 160404, 160408 và 160412 cũng đều gắn YD101 ở mức ★ — LH có thêm mã 160402-LH ở mức bán kính mũi 0,2mm mà LC không có. Riêng mã VCGX160412-LH còn có thêm YD201 ở mức ● làm phương án khác khi bạn cần.
Với ký hiệu VCGT, mã 160408-NF gắn YBG105 ở mức ★; mã 160408-NGF không có mức ★ nào, chỉ có YBG105 ở mức ● cùng YBG102 và YBG212 ở mức ○.
Cột ★ và ● ở trên chép nguyên từ catalogue hãng. Hàng còn hay hết ở thời điểm bạn hỏi là chuyện khác, phải kiểm lại lúc báo giá.
Chọn đúng ký hiệu và grade mới là một nửa câu chuyện — nửa còn lại là chọn đúng cán dao lắp vừa mảnh VC 1604.
Cán Dao Lắp Vừa Mảnh VCGT Và VCGX 1604
Catalogue ZCC.CT liệt kê 4 dòng cán dao lắp vừa mảnh VC trong mục “Applicable tool”, mỗi dòng ứng với một góc chính (Kr — góc giữa lưỡi cắt chính và trục chi tiết) khác nhau:
- SVQCR/L — góc chính Kr 107°30′
- SVUCR/L — góc chính Kr 93°
- SVVCN — góc chính Kr 72°30′
- SVJCR/L — góc chính Kr 93°
Góc Kr trải từ 72°30′ (SVVCN) tới 107°30′ (SVQCR/L); hai dòng SVUCR/L và SVJCR/L cùng chung góc 93°. Góc Kr càng hẹp thường phù hợp tiện chép hình theo biên dạng, góc càng rộng thiên về tiện mặt đầu hoặc vai bậc.
Catalogue chỉ in tên bốn dòng cán này cùng góc Kr tại trang thông số mảnh VC; thông số chi tiết của từng dòng cán (chiều dài, tiết diện, mã đặt hàng) nằm ở trang catalogue riêng cho cán dao. Đội ngũ kỹ thuật Nam Dương tư vấn bạn chọn đúng dòng cán dao theo máy và biên dạng chi tiết thực tế của xưởng.
Với cán dao và grade đã chọn đúng, bước cuối trước khi đặt hàng là tham khảo một ca cắt thực tế trên vật liệu đặc trưng của họ mảnh này — nhôm.
Ứng Dụng Thực Tế — Tiện Nhôm Với Grade YD101
Với grade YD101 — grade ★ của toàn bộ 7 mã VCGX cỡ 1604 — catalogue ZCC.CT ghi lượng chạy dao khuyến nghị 0,05–0,35 mm/vòng khi gia công nhóm N (kim loại màu).
YD101 thuộc nhóm N trong bảng thông số cắt của hãng. Bảng dưới đây trích dải tốc độ cắt Vc (m/phút) của YD101 trên một số dạng nhôm tiêu biểu:
| Vật liệu | HB | Vc YD101 (m/phút) |
|---|---|---|
| Hợp kim nhôm, không nhiệt luyện | 60 | 1750–800 |
| Hợp kim nhôm, có nhiệt luyện | 100 | 510–250 |
| Nhôm đúc, không nhiệt luyện | 75 | 460–175 |
| Nhôm đúc, có nhiệt luyện | 90 | 300–110 |
Dải tốc độ ghi theo kiểu cao–thấp: đầu dải áp dụng cho lớp cắt mỏng hoặc gia công tinh, cuối dải áp dụng cho cắt nặng hơn. Bạn để ý bốn dạng nhôm trong bảng có dải Vc chênh nhau khá lớn dù cùng một grade — hợp kim nhôm không nhiệt luyện (HB 60) có thể chạy tới 1750 m/phút ở điều kiện nhẹ, trong khi nhôm đúc có nhiệt luyện (HB 90) chỉ còn 300–110 m/phút.
Đây là số của nhà sản xuất cho điều kiện chuẩn — thực tế còn phụ thuộc máy, độ cứng vững hệ thống gá kẹp và dung dịch trơn nguội tại xưởng của bạn. Máy yếu hoặc gá kém cứng vững thì phải hạ xuống; gọi bộ phận kỹ thuật để chốt con số hợp với xưởng bạn.
Ngoài việc chọn đúng ký hiệu và grade cho nhôm hay vật liệu hoàn thiện tinh, bạn còn cần phân biệt VCGT 1604 với một loạt mã mảnh dao khác mang những con số hao hao giống nhau.
Phân Biệt VCGT 1604 Với Các Họ Mảnh Dao Khác Dễ Nhầm Khi Tra Cứu
Ngoài VNMG1604 đã so sánh ở đầu bài, catalogue ZCC.CT còn có nhiều họ mảnh mang số cỡ gần giống “1604”/”1204″ hoặc cùng hình thoi nhưng khác mặt kẹp — dễ nhầm nếu bạn chỉ nhớ mỗi con số hoặc mỗi hình dạng.
| Mã | Hình dạng | Mặt kẹp | Điểm khác cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| VNMG 1604 | Thoi 35° | Âm | Cùng hình dạng và số cỡ với VC nhưng mặt kẹp âm — đã so sánh ở phần trên |
| SNMG 1204 | Vuông | — | Mũi khỏe hơn — đối cực độ bền mũi so với góc 35° hẹp của VC |
| RCMT 1204 | Tròn | Dương | Đường bao tròn liên tục, không có mũi rõ ràng — đối cực hình học dù cùng mặt kẹp dương với VC |
| DNMG 1504 | Thoi | Âm | Cùng họ hình thoi nhưng góc mũi khác — so sánh góc mũi giữa hai họ thoi |
| SCMT 1204 | Vuông | Dương | Cùng mặt kẹp dương với VC nhưng hình dạng vuông — so sánh mặt kẹp cùng nhóm dương |
SNMG 1204 là mảnh vuông, mũi khỏe hơn hẳn góc 35° hẹp của VC, đổi lại không luồn được vào các biên dạng hẹp mà VC làm được — trong nguồn của bài này, mặt kẹp của SNMG 1204 chưa được xác nhận nên bảng trên để trống ở cột đó. Nếu chi tiết của bạn cần mũi dao khỏe hơn cho cắt nặng, bạn tham khảo thêm mảnh tiện vuông SNMG1204.
RCMT 1204 là mảnh tròn mặt dương — cùng mặt kẹp dương với VC nhưng khác hẳn về hình học vì không có mũi dao rõ ràng, toàn bộ đường bao là một cung tròn liên tục. Bạn xem thêm mảnh tiện tròn RCMT1204 để đối chiếu.
DNMG 1504 cùng là mảnh thoi như VC nhưng góc mũi khác, mặt kẹp âm thay vì dương. Trong cùng nhóm mảnh thoi, bạn xem thêm mảnh mặt âm DNMG1504 để so sánh góc mũi.
SCMT 1204 là mảnh vuông mặt dương — cùng nhóm mặt kẹp dương với VC nhưng khác hình dạng. Bạn tham khảo thêm mảnh tiện SCMT1204 để so sánh mặt kẹp cùng nhóm dương.
Nắm được cách phân biệt với các họ mảnh dễ nhầm, phần còn lại là những câu hỏi khách hàng thường đặt ra khi chọn mua VCGT 1604.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Mảnh Tiện VCGT 1604
Bốn thắc mắc dưới đây lặp lại nhiều lần trong các cuộc gọi hỏi về VCGT 1604.
Ký Hiệu VCGT 1604 Nghĩa Là Gì?
VC là mảnh thoi (rhombic) góc mũi 35°, mặt sau dương; GT là một trong hai ký hiệu của họ cỡ 1604, cùng với GX. 1604 là mã cỡ, ứng với L 16,5mm, Ø I.C 9,525mm, độ dày 4,76mm và lỗ tâm ød 4,4mm ở ký hiệu VCGT.
VCGT 1604 Có Dùng Được Cho Gia Công Nhôm Không?
Ở đúng cỡ 1604, ký hiệu VCGT hướng tới hoàn thiện tinh nói chung; ký hiệu VCGX cùng cỡ mới là lựa chọn cho nhôm. Catalogue ghi rõ “For Al machining” cho cả hai nhóm LC và LH của VCGX, với grade ★ là YD101 — carbide không phủ.
Cỡ 1604 Có Bao Nhiêu Mã Trong Hai Ký Hiệu VCGT Và VCGX?
Trong 2 tờ A105–A106 đã đọc, cỡ 1604 có 9 mã: 2 mã VCGT và 7 mã VCGX. Hai mã VCGT là 160408-NF và 160408-NGF. Bảy mã VCGX chia hai nhóm: 160404-LC, 160408-LC, 160412-LC ở nhóm LC; 160402-LH, 160404-LH, 160408-LH, 160412-LH ở nhóm LH.
VCGT 1604 Khác VCGX 1604 Ở Điểm Nào?
Hai ký hiệu chênh nhau 0,1mm chiều dài — VCGT có L 16,5mm, VCGX có L 16,6mm — dù Ø I.C, độ dày và lỗ tâm giống hệt nhau. VCGT gắn grade phủ YBG105; VCGX gắn grade không phủ YD101 hoặc YD201 dành cho nhôm.
Để đặt đúng ký hiệu, đúng cỡ và đúng grade phù hợp với vật liệu gia công của xưởng, bạn có thể liên hệ trực tiếp đội ngũ kỹ thuật Nam Dương.
Mua Mảnh Tiện VCGT 1604 Chính Hãng ZCC.CT Tại Nam Dương
Nam Dương phân phối trực tiếp mảnh tiện VCGT 1604 cùng ký hiệu VCGX cùng cỡ, nhập khẩu chính hãng từ ZCC.CT.
Đội ngũ kỹ thuật Nam Dương tư vấn bạn chọn đúng ký hiệu — VCGT hay VCGX — đúng grade phù hợp vật liệu đang gia công (nhôm hay hoàn thiện tinh) và đúng dòng cán dao trước khi báo giá.
Nam Dương không khẳng định VCGT 1604 hay VCGX cùng cỡ luôn có sẵn tại kho công ty, vì ký hiệu ★ và ● trong catalogue là kho của hãng ZCC.CT, không phải kho Nam Dương; đội ngũ kỹ thuật xác nhận tình trạng hàng thực tế khi bạn liên hệ.
Các hình dạng mảnh tiện còn lại nằm cùng chỗ trong danh mục Mảnh dao.
Gửi kèm vật liệu phôi và nguyên công bạn đang chạy tới 0911 066 515 hoặc sale@namduongtool.com, bộ phận kỹ thuật sẽ chốt giúp mã và grade trước khi báo giá.






