Mảnh Tiện SNMG1204 Là Gì?
Mảnh tiện SNMG1204 là mảnh dao tiện hình vuông (S = square), 4 cạnh, góc đỉnh 90 độ, mặt sau âm (negative) — nhập khẩu chính hãng ZCC.CT và phân phối bởi Nam Dương. SNMG1204 là một trong ba thân mảnh — SNMG, SNMM và SNMA — của họ mảnh tiện vuông cỡ 1204, mỗi thân mảnh mang một tập nhóm rãnh bẻ phoi riêng mà bạn sẽ thấy rõ ở phần sau.
Góc vuông 90 độ cho cạnh cắt dày và khỏe hơn hai họ mảnh thoi DNMG và VNMG, đổi lại mảnh SN không luồn được vào các góc hẹp mà mảnh thoi làm được. SN cũng khác về mặt kẹp so với SCMT, TCMT, CCMT và RCMT — bốn họ đó đều là mảnh dương. Riêng với RCMT, khác biệt còn nằm ở mũi dao: RCMT tròn nên không có mũi dao rõ ràng, còn SN có 4 mũi ở 4 góc.
Đặc điểm chung của cả dòng nằm ở trang mảnh tiện vuông S; phần dưới đây đi thẳng vào cỡ 1204.
Thông Số Kích Thước Cỡ 1204 Và Ngoại Lệ Chiều Dài Ở Nhóm LR
Với hình vuông, cạnh L và đường kính vòng nội tiếp Ø I.C trùng nhau, nên cỡ 1204 chỉ còn ba con số cần nhớ: 12,7mm cho cả L lẫn Ø I.C, dày 4,76mm, lỗ tâm 5,16mm.
| Đại lượng | Giá trị |
|---|---|
| L — chiều dài cạnh | 12,7 mm |
| Ø I.C — đường kính vòng nội tiếp | 12,7 mm |
| S — chiều dày | 4,76 mm |
| ød — lỗ tâm | 5,16 mm |
| r — bán kính mũi | 0,4 / 0,8 / 1,2 / 1,6 mm tuỳ mã (04/08/12/16) |
Bán kính mũi r thay đổi theo hai số cuối của mã đầy đủ: mã đuôi 04 ứng với r 0,4mm, đuôi 08 ứng với 0,8mm, đuôi 12 ứng với 1,2mm và đuôi 16 ứng với 1,6mm. Bốn con số này áp dụng chung cho cả ba thân mảnh SNMG, SNMM và SNMA cùng cỡ 1204.
Trong 8 tờ đã đọc, có một ngoại lệ có thật đáng lưu ý — nhóm SNMM120408-LR, 120412-LR và 120416-LR có chiều dài cạnh L 12,9mm, dài hơn 0,2mm so với chuẩn 12,7mm, trong khi Ø I.C vẫn giữ nguyên 12,7mm.
| Mã | L | Ø I.C |
|---|---|---|
| SNMG…1204xx (mọi nhóm) | 12,7 | 12,7 |
| SNMM120408-LR · 120412-LR · 120416-LR | 12,9 | 12,7 |
| SNMM120408-DR · 120412-DR · 120416-DR | 12,7 | 12,7 |
| SNMM120408 · 120412 · 120416 (all round) | 12,7 | 12,7 |
Các mã SNMM khác cùng cỡ — DR và all round — vẫn giữ đúng 12,7mm chuẩn; chỉ riêng nhóm LR lệch. Đây là điểm dễ bỏ sót khi bạn tra cứu nhanh vì mức lệch chỉ 0,2mm, không đủ lớn để nhận ra bằng mắt thường nếu không đối chiếu bảng.
Những con số này áp dụng cho cả ba thân mảnh SNMG, SNMM và SNMA cùng cỡ 1204 — nhưng ba thân mảnh này lại khác nhau đáng kể ở nhóm rãnh bẻ phoi mà mỗi thân mảnh mang theo.
Ba Thân Mảnh SNMG, SNMM Và SNMA Trong Họ Mảnh Tiện Vuông Cỡ 1204
Trong 8 tờ catalogue đã đọc, cỡ 1204 của họ mảnh tiện vuông SN chia thành ba thân mảnh — SNMG, SNMM và SNMA — mỗi thân mảnh mang một tập nhóm rãnh bẻ phoi khác nhau.
- SNMG — trong 14 dòng nhóm của bảng cỡ 1204, thân MG có mặt ở 11 dòng: DF, EF, SF, PM, DM, EM, NM, DR, ER, SNR và all round.
- SNMM — trong 8 tờ đã đọc, thân MM có mặt ở 3 dòng: LR, DR và all round.
- SNMA — trong 8 tờ đã đọc, thân MA không mang rãnh bẻ phoi nào; catalogue ghi “Without chipbreaker” cho cả ba mã 120404, 120408 và 120416.
Ba con số 11, 3 và 0 cho thấy mức độ đa dạng nguyên công khác nhau rõ rệt giữa ba thân mảnh cùng cỡ. Bài này không giải thích ý nghĩa từng chữ cái ISO của MG, MM hay MA — catalogue chưa trích phần giải mã ký hiệu đó — chỉ trình bày đúng những gì quan sát được từ bảng nhóm rãnh bẻ phoi thật.
Để thấy rõ từng nhóm rãnh bẻ phoi ứng với nguyên công nào, dưới đây là bản đồ đầy đủ của cả ba thân mảnh ở cỡ 1204.
Bản Đồ Đầy Đủ Nhóm Rãnh Bẻ Phoi Cỡ 1204 — Từ Tinh Đến Phá Thô
Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ 14 dòng nhóm rãnh bẻ phoi có mặt ở cỡ 1204 trong 8 tờ catalogue đã đọc, trải từ tờ 75 tới tờ 82.
| Nhóm | Mã cỡ 1204 | Công dụng in trên catalogue | Tờ |
|---|---|---|---|
| DF | SNMG120404-DF · SNMG120408-DF · SNMG120412-DF | For finishing | 75 |
| EF | SNMG120404-EF · SNMG120408-EF · SNMG120412-EF | For finishing | 75 |
| SF | SNMG120404-SF · SNMG120408-SF · SNMG120412-SF | For finishing | 75 |
| PM | SNMG120404-PM · 120408-PM · 120412-PM · 120416-PM | For semi-finishing | 76 |
| DM | SNMG120404-DM · 120408-DM · 120412-DM · 120416-DM | For semi-finishing | 76 |
| EM | SNMG120404-EM · 120408-EM · 120412-EM · 120416-EM | For semi-finishing | 77 |
| NM | SNMG120408-NM · SNMG120412-NM | For semi-finishing | 77 |
| LR | SNMM120408-LR · 120412-LR · 120416-LR | Light-load roughing | 77 |
| DR | SNMG120408-DR · 120412-DR · 120416-DR | For light roughing | 78 |
| DR | SNMM120408-DR · 120412-DR · 120416-DR | For roughing | 78 |
| ER | SNMG120408-ER · SNMG120412-ER | For roughing | 79 |
| SNR | SNMG120408-SNR | For roughing | 80 |
| All round | SNMG120404 · 120408 · 120412 · 120416 · SNMM120408 · 120412 · 120416 | All round | 81 |
| Without chipbreaker | SNMA120404 · SNMA120408 · SNMA120416 | Without chipbreaker | 82 |
Nhìn theo hàng ngang, cỡ 1204 gom đủ 4 nguyên công trong cùng một cỡ số: tinh (DF, EF, SF), bán tinh (PM, DM, EM, NM), phá thô nhẹ (LR và SNMG-DR) và phá thô (SNMM-DR, ER, SNR). Cách phân nhóm này lặp lại ở mọi hình dạng mảnh khác trong danh mục Chip tiện, chỉ khác ở bộ ký hiệu từng họ dùng.
Tờ 75-76 gồm các nhóm tinh và bán tinh DF, EF, SF, PM, DM:

Tờ 78-79 chuyển sang nhóm phá thô, gồm hai khối DR (SNMG và SNMM) và khối ER:

Hai bảng này cho thấy một chi tiết dễ nhầm: cùng ký hiệu DR nhưng thuộc hai thân mảnh khác nhau, công dụng không giống nhau.
Cùng Ký Hiệu DR, Hai Công Dụng Khác Nhau: SNMG-DR Và SNMM-DR
Ký hiệu DR xuất hiện hai lần ở cỡ 1204 nhưng với hai công dụng khác nhau, tùy thuộc thân mảnh đứng trước nó là SNMG hay SNMM.
| Mã | Thân mảnh | Công dụng in trên catalogue |
|---|---|---|
| SNMG120408-DR · 120412-DR · 120416-DR | SNMG | For light roughing |
| SNMM120408-DR · 120412-DR · 120416-DR | SNMM | For roughing |
SNMG…-DR catalogue ghi “For light roughing” — phá thô nhẹ, lớp cắt mỏng hơn. SNMM…-DR catalogue ghi “For roughing” — phá thô, chịu tải nặng hơn. Cùng hai chữ DR nhưng đặt sau hai thân mảnh khác nhau thì mức tải thiết kế khác nhau hoàn toàn.
Đây là chỗ bạn dễ chọn nhầm nếu chỉ nhớ ký hiệu DR mà quên kiểm tra thân mảnh đứng trước nó. Nếu bạn đặt SNMG-DR vào ca cắt cần tải nặng như SNMM-DR được thiết kế cho, mảnh dao có thể không chịu được lực cắt như kỳ vọng và sứt mẻ sớm hơn dự kiến.
Ngoài nhầm lẫn ở ký hiệu DR, một nhóm khác của cỡ 1204 cũng đáng chú ý — nó chỉ xuất hiện ở đúng một mã trong cả 8 tờ đã đọc.
Nhóm SNR Chỉ Xuất Hiện Ở Một Mã Trong Cả 8 Tờ Đã Đọc
Trong cả 8 tờ catalogue đã đọc, nhóm SNR chỉ xuất hiện ở một mã — SNMG120408-SNR — và mã này thuộc đúng cỡ 1204.
Catalogue ghi công dụng của SNMG120408-SNR là “For roughing” (phá thô). Không có mã SNR nào ở cỡ 04, 12 hay 16 của cùng họ trong phạm vi 8 tờ 75–82 đã đọc — nếu bạn cần biến thể SNR ở các cỡ đó, phạm vi catalogue đã đọc không có dữ liệu này.
Bên cạnh SNR, còn một nhóm khác đáng nhắc để bạn tránh hiểu nhầm: trong 8 tờ đã đọc, cỡ 1204 không có nhóm HPR. HPR chỉ xuất hiện ở hai mã khác cỡ — SNMM190616-HPR (cỡ 1906) và SNMM250924-HPR (cỡ 2509) — catalogue ghi công dụng “For heavy machining” (gia công nặng). Nếu bạn tìm SNMG hoặc SNMM cỡ 1204 với ký hiệu HPR, trong phạm vi 8 tờ đã đọc không có mã như vậy.
Việc gom được nhiều nhóm rãnh bẻ phoi từ tinh đến phá thô ở cùng một cỡ số cho thấy cỡ 1204 phù hợp với dải vật liệu khá rộng — điều này thể hiện rõ hơn khi bạn nhìn vào ma trận grade của cỡ này.
Ma Trận Grade Cỡ 1204 — Đọc Bằng Cách Gióng Lên Ma Trận Mặt Cười
Ma trận grade của cỡ 1204 cho thấy ba điểm đáng chú ý khi bạn đọc đúng cách gióng cột: nhóm PM phủ được cả gang lẫn thép, nhóm ER chỉ hướng tới inox, còn SNMA dành riêng cho gang.
Cách đọc: gióng grade ★ hoặc ● thẳng lên ma trận mặt cười ở đầu trang catalogue (hàng là nhóm vật liệu P, M, K, N, S; cột là grade), rồi gióng ngang sang trái ra nhóm vật liệu phù hợp.
| Nhóm | ★ khuyến nghị | ● có sẵn |
|---|---|---|
| PM — SNMG120408-PM | YBD102 · YBD152 · YBD252 | YBC151 · YBC251 · YBC351 |
| PM — SNMG120412-PM | YBD102 · YBD152 · YBD252 | YBC151 · YBC251 |
| ER (SNMG120408-ER và 120412-ER) | YBM253 | — |
| SNMA120408 | YBD102 · YBD152 | YD201 |
| SNMA120416 | YBD152 | — |
Nhóm PM cỡ 1204 mang cả ba grade gang ★ (YBD102, YBD152, YBD252) lẫn grade thép ●, nhưng số lượng grade thép khác nhau theo mã: SNMG120408-PM có ba — YBC151, YBC251, YBC351; SNMG120412-PM chỉ hai — YBC151, YBC251 (YBC351 ở mã này là ○ đặt làm).
Nhóm ER cỡ 1204 chỉ gắn đúng một grade ★: YBM253 — thuộc dòng YBM của nhóm M (inox). Vì vậy ER ở họ SN hướng tới phá thô inox, không phải thép.
SNMA (không rãnh bẻ phoi) mang grade ★ dòng YBD (gang) ở cả hai mã nhưng khác số lượng: SNMA120408 có hai — YBD102, YBD152; SNMA120416 chỉ một — YBD152.
Bốn dòng grade cần nhớ: YBC là nhóm P (thép), YBG là phủ PVD dùng nhiều cho nhóm M và N, YBM là nhóm M (inox), YBD là nhóm K (gang); riêng YNG là cermet.
★ và ● ở đây vẫn là ký hiệu kho của hãng ZCC.CT.
Từ ma trận grade này, bước tiếp theo là chọn đúng nhóm rãnh bẻ phoi và grade theo nguyên công và vật liệu gia công.
Chọn Grade Theo Nguyên Công Và Vật Liệu Gia Công
Từ ma trận grade ở trên, bạn có thể rút thành ba hướng chọn thực tế theo nguyên công và vật liệu đang gia công.
| Nguyên công/nhóm | Grade khuyến nghị (★) | Vật liệu phù hợp |
|---|---|---|
| Bán tinh (PM, mã 08) | YBD102 · YBD152 · YBD252 (gang ★) và YBC151 · YBC251 · YBC351 (thép ●) | Thép + gang |
| Bán tinh (PM, mã 12) | YBD102 · YBD152 · YBD252 (gang ★) và YBC151 · YBC251 (thép ●) | Thép + gang |
| Phá thô (ER, cỡ 08/12) | YBM253 | Inox |
| Không rãnh bẻ phoi — SNMA120408 | YBD102 · YBD152 (★) | Gang |
| Không rãnh bẻ phoi — SNMA120416 | YBD152 (★) | Gang |
Nếu bạn gia công bán tinh và cần linh hoạt giữa thép hay gang, nhóm PM — SNMG120408-PM hoặc 120412-PM — là lựa chọn phủ được cả hai nhóm vật liệu, chỉ khác nhau ở số grade thép ● đi kèm.
Nếu bạn cần phá thô trên inox, chọn nhóm ER với grade YBM253 — nhóm này ở cỡ 1204 chỉ được catalogue gắn đúng một grade ★.
Nếu bạn gia công gang mà không cần rãnh bẻ phoi — ví dụ bề mặt phẳng, phoi không phải vấn đề chính — chọn SNMA: mã 120408 có hai grade ★ (YBD102, YBD152), còn mã 120416 chỉ có một (YBD152).
Nếu bảng grade ở trên chưa khớp đúng vật liệu bạn đang gia công, đội ngũ kỹ thuật Nam Dương sẽ đối chiếu lại tình trạng hàng thực tế khi bạn gửi yêu cầu báo giá.
Với grade YBC252 — một trong các grade gắn với nhóm PM cỡ 1204 khi tiện thép — dải tốc độ cắt và lượng chạy dao cụ thể ra sao khi áp dụng vào một ca tiện thực tế?
Ứng Dụng Thực Tế: Lượng Chạy Dao Khi Tiện Thép Với Grade YBC252
Catalogue ZCC.CT ghi lượng chạy dao khuyến nghị cho grade YBC252 là 0,1–0,8 mm/vòng khi tiện thép, áp dụng chung dù grade này đang ở vai trò ★ hay ○ trên từng mã cụ thể.
Grade YBC252 là ★ của SNMG120408-DR và của cả ba mã nhóm LR (SNMM120408-LR, 120412-LR, 120416-LR). Ở nhóm PM cỡ 1204, YBC252 lại nằm ở cột ○ (đặt làm) trong cả bốn mã 04, 08, 12 và 16 — bạn cần phân biệt rõ hai vai trò khác nhau này của cùng một grade khi tra cứu theo nhóm.
Con số 0,1–0,8 mm/vòng chỉ là điểm khởi đầu — máy, độ cứng vững hệ gá kẹp và dung dịch trơn nguội tại xưởng bạn sẽ quyết định giá trị thực tế nên dùng, vì vậy hãy chạy thử ở giữa dải trước khi đẩy lên mức cao hơn.
Bảng sau trích từ catalogue dải tốc độ cắt Vc (m/phút) của grade YBC252 trên một số vật liệu thép cụ thể:
| Vật liệu | HB | Vc YBC252 (m/phút) |
|---|---|---|
| Thép hợp kim cao, ủ | 200 | 310–170 |
| Thép hợp kim cao, tôi | 325 | 150–100 |
| Thép đúc hợp kim thấp | 200 | 220–110 |
| Thép đúc hợp kim cao | 225 | 190–100 |
Dải tốc độ ghi theo kiểu cao–thấp: đầu dải cho lớp cắt mỏng, cuối dải cho cắt nặng. Bạn để ý dạng vật liệu đúc hay cán cũng ảnh hưởng dải tốc độ khuyến nghị, không chỉ riêng độ cứng HB — hai vật liệu cùng HB 200 trong bảng trên vẫn có dải Vc khác nhau.
Trước khi chạy sản xuất hàng loạt, bạn nên trao đổi với đội ngũ kỹ thuật Nam Dương để cân chỉnh lại thông số này theo đúng máy và điều kiện gia công tại xưởng.
Ngoài việc chọn đúng grade cho thép hay gang, người tra cứu SNMG1204 còn cần phân biệt nó với một loạt mã mảnh dao khác mang những con số hao hao giống nhau.
Phân Biệt SNMG1204 Với Các Họ Mảnh Dao Khác Dễ Nhầm Khi Tra Cứu
Ngoài SNMG1204, catalogue ZCC.CT còn dùng số cỡ “1204” hoặc số gần giống cho nhiều họ mảnh khác có hình dạng hoàn toàn khác — dễ nhầm nếu bạn chỉ nhớ mỗi con số.
| Mã | Hình dạng | Mặt kẹp | Điểm khác cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| DNMG1504 | Hình thoi | Âm | Góc mũi nhọn hơn hình vuông — vào được góc hẹp mà SN không vào được |
| VNMG1604 | Hình thoi hẹp | Âm | Góc mũi nhọn hơn cả DNMG — đối cực độ bền mũi so với SN |
| TNMG2204 | Tam giác | Âm | 3 cạnh cắt thay vì 4 như SN — ít lưỡi cắt hơn trên một mảnh |
| WNMG0604 | Trigon (6 cạnh) | Âm | Nhiều cạnh cắt hơn SN trên cùng một mảnh |
| RCMT1204 | Tròn | Dương | Không có mũi dao, mặt kẹp dương thay vì âm — khác cả hình dạng lẫn mặt kẹp so với SN, dù trùng số “1204” |
Khi chi tiết cần vào góc hẹp hơn hình vuông của SN, bạn tham khảo thêm mảnh hình thoi mặt âm DNMG1504 — góc mũi nhọn hơn nhưng mũi kém bền hơn.
Ở đầu kia của phổ hình học mảnh tiện có góc là mảnh thoi hẹp VNMG1604, góc mũi còn nhọn hơn cả DNMG — đối cực độ bền mũi so với SN.
Khi bạn cần mảnh có 3 cạnh cắt thay vì 4 như SN, xem thêm mảnh tam giác TNMG2204.
Ngược lại, nếu bạn cần nhiều cạnh cắt hơn trên một mảnh, mảnh trigon 6 cạnh WNMG0604 là lựa chọn để tra cứu tiếp — đổi lại góc mũi thường lớn hơn.
Cùng mang số cỡ “1204” nhưng khác cả hình dạng (tròn, không mũi) lẫn mặt kẹp (dương thay vì âm) là mảnh tiện tròn RCMT1204 — bạn đối chiếu thêm để tránh nhầm.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Mảnh Tiện SNMG1204
Khi tra cứu SNMG1204, khách hàng thường hỏi đội ngũ kỹ thuật Nam Dương bốn nhóm câu hỏi sau.
Ký Hiệu SNMG1204 Nghĩa Là Gì?
SN là mảnh vuông (square), mặt sau âm (negative); MG là một trong ba thân mảnh của họ, cùng với MM và MA. 1204 là mã cỡ, ứng với L bằng Ø I.C bằng 12,7mm và độ dày 4,76mm. Hai số cuối của mã đầy đủ — 04, 08, 12 hoặc 16 — là mã bán kính mũi, ứng với 0,4mm, 0,8mm, 1,2mm hoặc 1,6mm.
SNMG1204 Có Dùng Được Cho Gia Công Gang Không?
Có. Trong 8 tờ đã đọc, cả nhóm PM lẫn thân mảnh SNMA đều có grade ★ thuộc dòng YBD dành cho gang — chi tiết grade theo từng mã đã nêu ở phần ma trận grade phía trên.
Cỡ 1204 Của Họ SNMG Có Bao Nhiêu Nhóm Rãnh Bẻ Phoi?
Trong 8 tờ 75–82 đã đọc, cỡ 1204 có 14 dòng nhóm hoặc mã trải trên ba thân mảnh. Nhóm tinh gồm DF, EF, SF; nhóm bán tinh gồm PM, DM, EM, NM; nhóm phá thô nhẹ gồm LR và SNMG-DR; nhóm phá thô gồm SNMM-DR, ER và SNR; cùng all round và without chipbreaker.
SNMG…-DR Khác Gì SNMM…-DR?
Cùng ký hiệu DR nhưng catalogue ghi công dụng khác nhau. SNMG…-DR ghi “For light roughing” — phá thô nhẹ; SNMM…-DR ghi “For roughing” — phá thô, tải nặng hơn, tùy thân mảnh MG hay MM đứng trước.
Mua Mảnh Tiện SNMG1204 Chính Hãng ZCC.CT Tại Nam Dương
Nam Dương là đại diện phân phối ZCC.CT tại Việt Nam, cung cấp mảnh tiện SNMG1204 cùng hai thân mảnh anh em SNMM và SNMA của cùng họ mảnh tiện vuông.
Đội ngũ kỹ thuật của Nam Dương tư vấn bạn chọn đúng thân mảnh — SNMG, SNMM hay SNMA — đúng nhóm rãnh bẻ phoi theo nguyên công tinh, bán tinh, phá thô nhẹ hay phá thô, và đúng grade theo vật liệu thép, gang hay inox đang gia công, trước khi báo giá.
Nam Dương không khẳng định SNMG1204 luôn có sẵn tại kho công ty, vì ký hiệu ★ và ● trong catalogue là kho của hãng ZCC.CT, không phải kho Nam Dương; đội ngũ kỹ thuật xác nhận tình trạng hàng thực tế khi bạn liên hệ.
Ngoài SNMG1204, danh mục Mảnh dao tại Nam Dương còn tập hợp các mảnh tiện chính hãng ZCC.CT khác mà bạn có thể cần đối chiếu thêm.
Hotline 0911 066 515 và email sale@namduongtool.com là hai kênh để bạn nhận báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật riêng cho SNMG1204.









