VNMG1604 Là Gì? Kích Thước, Grade ZCC.CT & Cách Chọn Đúng 2026
VNMG1604 là mảnh tiện hình thoi góc đỉnh 35°, dòng insert tiện negative của ZCC.CT theo tiêu chuẩn ISO 1832, với 6 lưỡi cắt trên một mảnh và 3 biến thể bán kính mũi từ r0.4 đến r1.2 mm phù hợp từ tiện tinh đến bán tinh. Thiết kế negative cho phép gá nghiêng qua cán dao và dùng được cả 2 mặt, tạo ra 6 lưỡi cắt trên mỗi mảnh — lợi thế kinh tế rõ rệt so với insert positive chỉ 3 lưỡi. Kích thước thực: chiều dài cạnh cắt L = 16.6 mm, đường tròn nội tiếp ØI.C = 9.525 mm, chiều dày S = 4.76 mm.

Mảnh tiện VNMG1604 ZCC.CT chính hãng
Bài này lần lượt giải mã từng ký tự ISO trong mã VNMG1604, trình bày bảng kích thước thực 3 biến thể (160404/160408/160412), hướng dẫn chọn chipbreaker trong số 8 kiểu (DF, EF, SF, PM, DM, EM, NM và SNR) và grade phù hợp với vật liệu gia công (YBC, YBG, YBM, YBD, YNG và YC), phân tích ứng dụng theo từng ngành, giới thiệu cán dao tương thích (DVVNN và DVJNR/L), so sánh với TNMG và DNMG, và giải đáp câu hỏi thường gặp khi đặt hàng. Namduongtool phân phối chính hãng VNMG ZCC.CT từ 2011 — mọi mã đều có CO/CQ gốc, tư vấn kỹ thuật miễn phí qua hotline 0911 066 515.
VNMG1604 Là Gì? Định Nghĩa Và Vị Trí Trong Hệ Thống Insert Tiện
VNMG1604 là mảnh tiện hình thoi góc đỉnh 35° thuộc dòng insert tiện ngoài CNC, được ZCC.CT sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 1832 với 6 lưỡi cắt dùng được trên cùng một mảnh. Đây là dòng insert chuyên dùng cho tiện tinh và bán tinh các chi tiết có biên dạng cong, rãnh hẹp, và góc profiling mà các dòng insert góc đỉnh rộng hơn không tiếp cận được.
Bốn đặc điểm nhận dạng nhanh của VNMG1604:
- Hình thoi 35°: góc đỉnh nhọn cho phép vào các góc hẹp, rãnh cạn và biên dạng cong phức tạp trên chi tiết gia công.
- Negative (góc sau 0°): insert gá nghiêng qua cán dao, dùng được cả 2 mặt — 6 lưỡi cắt/mảnh thay vì 3 lưỡi của insert positive cùng hình dạng.
- Mã “1604”: hai chữ số đầu “16” chỉ chiều dài cạnh cắt danh nghĩa (L ≈ 16.6 mm); hai số sau “04” chỉ chiều dày S = 4.76 mm. Hai số cuối cùng trong tên đầy đủ (04/08/12) là bán kính mũi r = 0.4/0.8/1.2 mm.
- Dung sai M + lỗ kẹp G: dung sai trung bình phổ thông nhất trong insert tiện; lỗ kẹp trung tâm ød 3.81 mm kèm rãnh chipbreaker cả 2 mặt.
Namduongtool phân phối chính hãng VNMG ZCC.CT từ 2011 — mọi mã đều có CO/CQ gốc.
Giải Mã Ký Hiệu VNMG Theo ISO 1832
Mỗi ký tự trong mã VNMG1604 mang một thông số kỹ thuật cụ thể theo tiêu chuẩn ISO 1832 — hiểu đúng từng ký tự giúp bạn chọn đúng mảnh mà không cần tham khảo catalogue.
| Ký tự trong mã | Ý nghĩa kỹ thuật |
|---|---|
| V | Hình thoi (rhombic), góc đỉnh 35° — phù hợp tiện profiling, gia công biên dạng cong và rãnh hẹp |
| N | Góc sau (clearance) 0° → insert negative; cần gá nghiêng qua cán dao để tạo góc cắt |
| M | Cấp dung sai M (trung bình) — phổ thông nhất trong insert tiện CNC |
| G | Có lỗ kẹp trung tâm + rãnh bẻ phoi (chipbreaker) cả 2 mặt |
| 16 | Chiều dài cạnh cắt danh nghĩa 16 mm (L thực 16.6 mm); đường tròn nội tiếp IC = 9.525 mm |
| 04 | Chiều dày S = 4.76 mm |
Góc đỉnh 35° của VNMG là góc nhọn nhất trong các họ insert tiện phổ thông — nhỏ hơn đáng kể so với DNMG (55°) hay TNMG (60°). Góc càng nhỏ, mảnh càng mảnh và linh hoạt cho biên dạng cong, nhưng độ bền lưỡi cắt giảm tương ứng. Lỗ kẹp ød 3.81 mm phù hợp với phần lớn chipbreaker trong dòng VNMG; riêng chipbreaker SNR có ød = 4.76 mm — bạn cần xác nhận cán dao trước khi đặt mảnh SNR.
Sau khi nắm ký hiệu, bước tiếp theo là chọn đúng kích thước trong 3 biến thể VNMG160404, 160408 và 160412 dựa trên bán kính mũi cần thiết.

Bảng thông số và grade mảnh tiện VNMG ZCC.CT
Bảng Kích Thước VNMG160404, 160408 Và 160412 Cùng Cách Chọn Bán Kính Mũi
Ba biến thể VNMG160404, 160408 và 160412 có cùng thân insert nhưng khác nhau ở bán kính mũi r — thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt Ra và chiều sâu cắt tối đa cho phép.
| Mã insert | L (mm) | ØI.C (mm) | S (mm) | ød (mm) | r — bán kính mũi (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| VNMG160404 | 16.6 | 9.525 | 4.76 | 3.81 | 0.4 |
| VNMG160408 | 16.6 | 9.525 | 4.76 | 3.81 | 0.8 |
| VNMG160412 | 16.6 | 9.525 | 4.76 | 3.81 | 1.2 |
Lưu ý: chipbreaker SNR có ød = 4.76 mm, khác 3.81 mm của các chipbreaker còn lại — xác nhận trước khi chọn cán dao.
Nguyên tắc chọn bán kính mũi r:
- r0.4 (VNMG160404): dùng cho tiện tinh, biên dạng cong phức tạp, yêu cầu Ra thấp và chiều sâu cắt ap nhỏ. Mảnh mũi r0.4 dễ mẻ nếu bạn cắt thô hoặc ap vượt quá giới hạn cho phép.
- r0.8 (VNMG160408): bán kính mũi cân bằng nhất giữa độ bóng bề mặt và độ bền lưỡi cắt. Đây là biến thể phổ biến nhất cho bán tinh, phù hợp với đa số ca gia công thép và inox.
- r1.2 (VNMG160412): ưu tiên khi cần chiều sâu cắt ap lớn hơn hoặc chi tiết dễ rung — bán kính mũi lớn hơn cho phép chịu tải tốt hơn, nhưng Ra sẽ cao hơn so với r0.4.
Nguyên tắc kỹ thuật: chiều sâu cắt ap nên lớn hơn r để tránh rung cộng hưởng ở mũi dao. Namduongtool luôn sẵn kho cả 3 biến thể — liên hệ 0911 066 515 để xác nhận tồn kho.
Kích thước đã chọn đúng, bước tiếp theo quan trọng không kém là chọn chipbreaker phù hợp với chế độ cắt — tinh, bán tinh hay thô.
Chipbreaker VNMG1604 ZCC.CT: Tinh, Bán Tinh Và Thô
ZCC.CT cung cấp 8 kiểu chipbreaker cho dòng VNMG1604, chia thành 3 nhóm chính theo mức cắt — chọn sai chipbreaker dẫn đến phoi cuộn, rung và tuổi thọ dao giảm đáng kể.
| Mức cắt | Chipbreaker | Đặc điểm và phù hợp |
|---|---|---|
| Tinh (Finishing) | DF | Rãnh bẻ phoi tinh, lưỡi sắc — thép carbon và hợp kim tinh, Ra thấp |
| Tinh | EF | Lưỡi đặc biệt sắc — tối ưu cho inox và thép không gỉ tinh |
| Tinh | SF | Đa dụng tinh — thép kết hợp với carbide không phủ hoặc cermet |
| Bán tinh (Semi-finishing) | PM | Thép bán tinh, chịu tải trung bình, kiểm soát phoi ổn định |
| Bán tinh | DM | Thép bán tinh, kiểm soát phoi tốt khi bước tiến fn tăng |
| Bán tinh | EM | Inox bán tinh — thiết kế chống dính phoi trên thép không gỉ |
| Bán tinh | NM | Đa vật liệu bán tinh, linh hoạt khi xưởng gia công nhiều loại thép |
| Thô (Roughing) | SNR | Tiện thô, ap và fn lớn; ød lỗ kẹp 4.76 mm (khác 3.81 mm của nhóm trên) |
Biến thể All round: VNMG160404 và VNMG160408 không có hậu tố chipbreaker — dùng cho gia công phổ thông, không yêu cầu kiểm soát phoi chặt.
Điểm quan trọng cần nhớ: chipbreaker SNR có lỗ kẹp ød 4.76 mm thay vì 3.81 mm như toàn bộ các chipbreaker còn lại. Nếu bạn đặt SNR nhưng cán dao thiết kế cho ød 3.81 mm, vít kẹp sẽ không siết đúng — kiểm tra thông số cán dao trước khi đặt hàng. Chipbreaker DF và EF phù hợp nhất với r0.4 hoặc r0.8; chipbreaker SNR thường dùng r0.8 hoặc r1.2.
Đội kỹ thuật Namduongtool tư vấn miễn phí chipbreaker phù hợp theo bản vẽ gia công — hotline 0911 066 515.
Chipbreaker xác định chế độ cắt phù hợp, nhưng grade hợp kim mới là yếu tố quyết định dòng vật liệu gia công — phần dưới phân tích từng nhóm grade ZCC.CT cho VNMG1604.
Grade ZCC.CT Cho VNMG1604: Chọn Theo Vật Liệu Gia Công
Grade hợp kim quyết định VNMG1604 gia công được vật liệu nào — ZCC.CT cung cấp 6 nhóm grade chính cho dòng VNMG, từ phủ carbide CVD cho thép đến cermet cho tinh tốc độ cao.
| Nhóm vật liệu (ISO) | Grade ZCC.CT | Chipbreaker phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thép carbon và hợp kim (P) | YBC151, YBC251, YBC351 | DF, DM, PM, SNR | ★ YBC151 cho bán tinh; ★ YBC251 tinh tốc độ cao |
| Thép không gỉ và inox (M) | YBG102, YBG202, YBG205 | EF, EM | ★ YBG202/205 — phủ PVD sắc, chống dính phoi |
| Đa vật liệu và mixed (M/P) | YBM151, YBM251, YBM253 | PM, NM | Linh hoạt khi xưởng gia công nhiều loại thép |
| Gang (K) | YBD052, YBD102, YBD152 | DM, NM | Ưu tiên YBD khi gang cứng; không dùng YBC cho gang |
| Thép tinh và cermet (P tinh) | YNG151, YNG151C | SF | Cermet phủ — Ra rất thấp, tuổi thọ cao ở Vc cao; chỉ dùng tinh, không cắt thô |
| Kim loại màu và nhôm (N) | YC10, YD051, YD101 | SF, All round | Carbide không phủ — sắc, không dính nhôm |
Ký hiệu: ★ = grade khuyến nghị (luôn sẵn kho) · ● = có sẵn · ○ = đặt hàng 5–7 ngày. Nguồn: catalogue ZCC.CT trang 89–90.
Phân tích từng nhóm grade:
YBC (Coated carbide CVD — nhóm thép P): YBC151 là grade bán tinh phổ biến nhất cho thép carbon và thép hợp kim; YBC251 ưu tiên khi cần tốc độ cắt Vc cao hơn ở chế độ tinh; YBC351 dùng cho thô nặng. Đây là nhóm grade sẵn kho nhiều nhất tại Namduongtool.
YBG (PVD coated — nhóm inox M): YBG202 và YBG205 có lớp phủ PVD sắc và mỏng hơn CVD, giảm dính phoi trên thép không gỉ. Grade này hoạt động kém hơn nếu bạn dùng cho thép carbon thông thường — không hoán đổi YBG và YBC tùy tiện.
YBM (đa năng M/P): YBM151, YBM251 và YBM253 cho phép xưởng gia công nhiều loại vật liệu mà không cần đổi grade liên tục — hiệu suất không cao bằng grade chuyên biệt nhưng giảm số mã cần tồn kho.
YBD (nhóm gang K): YBD052, YBD102 và YBD152 tối ưu cho gang xám và gang cầu. Không dùng YBC hay YBG cho gang — grade thép không phù hợp cơ chế mài mòn của gang.
YNG151 và YNG151C (cermet): cermet phủ cho Ra rất thấp và tuổi thọ cao ở tốc độ cắt cao. Chỉ dùng cho tinh — không cắt thô, không cắt gián đoạn bằng cermet vì dòn.
YC10, YD051 và YD101 (carbide không phủ — nhôm N): carbide không phủ sắc và không dính nhôm, phù hợp kim loại màu. Không dùng grade phủ CVD/PVD cho nhôm vì nguy cơ dính phoi cao.
Namduongtool luôn tồn kho grade ★ — đặt hàng grade ○ trong 5–7 ngày làm việc; xác nhận qua sale@namduongtool.com.
Nắm vững grade và chipbreaker, bước tiếp theo là hiểu VNMG1604 phù hợp ứng dụng gia công cụ thể nào — và khi nào nên chọn dòng khác thay thế.
VNMG1604 Dùng Cho Ngành Nào? Ứng Dụng Thực Tế Trong Gia Công CNC
VNMG1604 dùng để tiện thép carbon, thép hợp kim, thép không gỉ và gang trong các ngành cơ khí chế tạo, ô tô–xe máy, khuôn mẫu, điện tử chính xác và thiết bị máy móc — đặc biệt phù hợp với chi tiết có biên dạng cong hoặc góc hẹp dưới 35° mà các dòng insert góc rộng hơn không tiếp cận được. Dưới đây là 5 ứng dụng phổ biến nhất phân theo ngành.
- Ô tô và xe máy: tiện trục, piston, và bánh răng làm từ thép 45 và 40Cr. Mã phù hợp: VNMG160408-DM kết hợp YBC151 hoặc YBC251 cho bán tinh năng suất cao, kiểm soát phoi tốt khi tốc độ quay chi tiết thay đổi.
- Khuôn mẫu: tiện biên dạng cong phức tạp, góc sắc, và bề mặt yêu cầu Ra thấp trên thép khuôn. Mã phù hợp: VNMG160404-DF kết hợp YNG151 cermet — bán kính mũi r0.4 đủ nhỏ để vào góc hẹp, cermet cho Ra tốt nhất ở tốc độ cắt cao.
- Điện tử và chính xác: gia công trục nhỏ inox 316 trên máy tiện CNC cỡ nhỏ, dung sai chặt. Mã phù hợp: VNMG160404-EF kết hợp YBG202 hoặc YBG205 — lưỡi EF sắc, grade PVD chống dính phoi inox.
- Cơ khí chung: tiện ngoài thẳng và mặt đầu chi tiết thép 40CrMo trên máy tiện CNC phổ thông. Mã phù hợp: VNMG160408-PM kết hợp YBM151 hoặc YBM251 — chipbreaker bán tinh đa năng, grade YBM linh hoạt cho nhiều mác thép hợp kim.
- Gang (máy móc và thiết bị): tiện vỏ bơm, vỏ động cơ gang xám trên máy tiện cỡ lớn. Mã phù hợp: VNMG160408-DM kết hợp YBD102 — grade YBD chuyên biệt cho gang, tránh dùng YBC sẽ cho tuổi thọ dao ngắn hơn đáng kể.
Lưu ý: VNMG1604 không tối ưu cho nhôm thể tích lớn — bạn nên dùng VCGT hoặc DCGT thay thế cho nhôm khi cần năng suất cao, vì hình dạng positive và lớp phủ chuyên nhôm cho kết quả tốt hơn rõ rệt.
Đội kỹ thuật Nam Dương hỗ trợ chọn mã cụ thể theo vật liệu và bản vẽ — 15 năm kinh nghiệm phân phối ZCC.CT tại Việt Nam.
Biết ứng dụng rồi, bước quyết định là chọn đúng cán dao để gá VNMG1604 an toàn và đúng góc tiếp cận.
Cán Dao Tiện Phù Hợp Với VNMG1604: DVVNN Và DVJNR Hoặc DVJNL
VNMG1604 dùng được với hai dòng cán dao chính của ZCC.CT: DVVNN (góc tiếp cận 72.5°, tiện ngoài thẳng phổ thông) và DVJNR hoặc DVJNL (góc 93°, chuyên tiện mặt đầu và vai bậc vuông).
| Mã cán dao ZCC.CT | Góc tiếp cận Kr | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| DVVNN 2020K16 | 72.5° | Tiện ngoài thẳng và mặt đầu — cỡ thân 20×20 mm, máy tiện CNC phổ thông |
| DVVNN 2525M16 | 72.5° | Tiện ngoài thẳng — cỡ thân 25×25 mm, máy tiện CNC trung-lớn |
| MVVNN 2020K16 | 72.5° | Tiện ngoài trái (left-hand), chi tiết gá ngược hoặc máy tiện ngược chiều |
| DVJNR 2020K16 | 93° | Tiện mặt đầu và vai bậc vuông góc 90° — góc tiếp cận lớn hơn vào được góc sắc |
| DVJNL 2020K16 | 93° | Tiện trái mặt đầu và vai bậc — phiên bản left-hand của DVJNR |
Nguồn: catalogue ZCC.CT trang 89 — chỉ nêu 2 dòng cán DVVNN và DVJNR/L được ghi rõ cho VNMG. Không bịa thêm mã cán khác.

Cán dao tiện DVVNN và DVJNR cho mảnh VNMG ZCC.CT
Hướng dẫn chọn cán dao:
DVVNN (Kr 72.5°) là cán tiêu chuẩn nhất cho VNMG. Dùng khi bạn cần tiện ngoài thẳng và mặt đầu phổ thông — góc 72.5° cân bằng tốt giữa lực hướng kính và hướng trục, ít rung hơn khi ap trung bình.
DVJNR/L (Kr 93°) phù hợp khi chi tiết có vai bậc vuông 90° hoặc mặt đầu có gờ cần vào thẳng — góc tiếp cận 93° giúp cán dao tiếp cận được góc vuông mà DVVNN không vào được hoàn toàn.
Chọn cỡ thân cán theo lỗ dao máy: 16×16, 20×20 hoặc 25×25 mm. Chiều cao tâm cán phải khớp với đường kính chi tiết để tâm insert nằm đúng tâm quay.
Một lưu ý quan trọng: insert chipbreaker SNR có ød 4.76 mm thay vì 3.81 mm tiêu chuẩn — xác nhận cán dao có lỗ vít đúng kích thước trước khi đặt hàng. Khi siết insert vào cán, bạn nên dùng torque wrench đúng cỡ thay vì siết tay không để tránh vỡ insert do lực không đều.
Namduongtool phân phối đầy đủ dòng cán dao tiện ngoài DVVNN và DVJNR/L ZCC.CT — xem thêm thông số và kích thước tại cán dao tiện ngoài DVVNN ZCC.CT tại namduongtool.com.
Cán dao và insert đã khớp, bước cuối về kỹ thuật là hiểu nguyên tắc chọn thông số cắt theo từng nhóm vật liệu và grade.
Nguyên Tắc Chọn Thông Số Cắt Cho VNMG1604 Theo Grade Và Vật Liệu
Thông số cắt Vc và fn cho VNMG1604 phụ thuộc vào grade đã chọn và vật liệu gia công — bảng dưới đây nêu nguyên tắc định hướng; số liệu cụ thể cần tra bảng cutting data ZCC.CT hoặc tư vấn trực tiếp với kỹ thuật Namduongtool.
| Nhóm vật liệu | Grade ZCC.CT | Nguyên tắc Vc và fn |
|---|---|---|
| Thép carbon và hợp kim (P) | YBC151, YBC251 | Vc trung bình đến cao; fn theo chipbreaker — tinh dùng fn nhỏ, thô dùng fn lớn hơn |
| Thép không gỉ và inox (M) | YBG202, YBG205 | Vc thấp hơn thép; fn nhỏ; tránh dừng dao giữa chừng để không dính phoi |
| Gang (K) | YBD102 | Vc trung bình; không dùng coolant lỏng cho gang khô — gây sốc nhiệt |
| Thép tinh — cermet (P) | YNG151 | Vc cao nhất trong nhóm; fn rất nhỏ; chỉ tinh, tuyệt đối không cắt thô |
| Kim loại màu (N) | YC10, YD051 | Vc cao; fn linh hoạt; không phủ để tránh dính nhôm |
Ghi chú quan trọng: Bảng này nêu nguyên tắc định hướng theo nhóm grade ZCC.CT — không phải dải số Vc/fn cụ thể cho riêng VNMG. Catalogue ZCC.CT không in số Vc/fn riêng cho từng mã insert trên trang 89–90. Số liệu Vc/fn cụ thể: tham khảo bảng cutting data theo grade ở phần Cutting Data trong catalogue ZCC.CT, hoặc liên hệ kỹ thuật Namduongtool để tư vấn theo máy và chi tiết cụ thể của bạn.
Ba nguyên tắc kỹ thuật cần ghi nhớ khi cài đặt chế độ cắt:
- Grade cermet YNG151 hoạt động ở Vc cao hơn nhóm carbide phủ, fn rất nhỏ — không dùng cho cắt thô hay gia công gián đoạn vì cermet dòn.
- Grade inox YBG yêu cầu Vc thấp hơn thép để tránh work hardening và dính phoi — đừng chạy YBG với Vc của thép carbon thông thường.
- Coolant: dùng tưới dung dịch cho thép và inox; không dùng coolant lỏng cho gang khô để tránh sốc nhiệt làm nứt insert.
Cần thông số cắt cụ thể theo máy và chi tiết? Gọi kỹ thuật Nam Dương: 0911 066 515 — tư vấn miễn phí, không cần đặt hàng trước.
VNMG1604 So Với TNMG 1604 Và DNMG 1504: Khi Nào Chọn Loại Nào?
Chọn VNMG1604 khi cần tiện biên dạng cong và góc hẹp dưới 35°; chọn TNMG1604 khi cần độ bền lưỡi cắt cao hơn cho tiện trụ thẳng phổ thông; chọn DNMG1504 khi cần chiều sâu cắt ap lớn hoặc tải thô nặng. Ba dòng này cùng thuộc nhóm insert tiện negative nhưng khác nhau ở góc đỉnh — sự khác biệt đó tạo ra lựa chọn hoàn toàn khác nhau tùy hình dạng chi tiết gia công.
| Tiêu chí | VNMG1604 (35°) | TNMG1604 (60°) | DNMG1504 (55°) |
|---|---|---|---|
| Góc đỉnh | 35° (nhọn) | 60° (trung bình) | 55° (trung bình-cứng) |
| Độ bền lưỡi cắt | Trung bình-thấp (góc nhọn) | Trung bình-cao | Cao |
| Biên dạng phức tạp | Tốt — góc hẹp, profiling | Trung bình | Trung bình |
| Cắt thô (ap lớn) | Hạn chế | Tốt | Tốt |
| Số lưỡi cắt/mảnh | 6 (negative, 2 mặt) | 6 (negative, 2 mặt) | 4 (negative, 2 mặt) |
| Ứng dụng chính | Tinh và bán tinh biên dạng cong, rãnh cạn | Tinh, bán tinh và thô trụ tròn thẳng | Thô và bán tinh trụ tròn |
| Hạn chế | Không thích hợp cắt thô nặng | Không vào góc hẹp dưới 60° | Không vào góc hẹp dưới 55° |
Quy tắc chọn nhanh:
Chi tiết có biên dạng cong, rãnh hẹp và yêu cầu profiling chính xác → chọn VNMG1604 (35°). Chi tiết trụ thẳng phổ thông, thép carbon tiêu chuẩn, ưu tiên độ bền lưỡi và kinh tế hơn → chọn TNMG1604 (60°) vì góc 60° cứng hơn và mỗi lưỡi cắt kinh tế hơn. Chi tiết cần chiều sâu cắt ap lớn, phôi nhám hoặc tải nặng → chọn DNMG1504 (55°) vì góc đỉnh rộng nhất trong nhóm.
Không có câu trả lời tuyệt đối — phụ thuộc hình dạng chi tiết và yêu cầu gia công cụ thể. Xem chi tiết mảnh tiện TNMG 1604 ZCC.CT tại namduongtool.com để so sánh thêm trước khi quyết định.
Sau khi xác nhận VNMG1604 là lựa chọn đúng, phần tiếp theo trả lời những câu hỏi thực tế nhất trước khi đặt hàng.
Mua VNMG1604 ZCC.CT Chính Hãng Tại Namduongtool: Cam Kết Và Quy Trình
Namduongtool là nhà phân phối chính hãng ZCC.CT tại Việt Nam từ năm 2011 — mọi mảnh tiện VNMG1604 đều có CO/CQ gốc, không qua trung gian.
5 cam kết khi mua VNMG1604 tại Namduongtool:
- Chính hãng ZCC.CT có CO/CQ: mỗi đơn hàng đều kèm chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) gốc từ ZCC.CT — bạn có thể kiểm chứng nguồn gốc hàng hóa.
- Hàng sẵn kho grade ★: YBC151, YBC251, YBG202, YBG205 và các grade khuyến nghị luôn có trong kho — nhận hàng ngay, không chờ đặt sản xuất.
- Giá phân phối trực tiếp: Namduongtool mua trực tiếp từ ZCC.CT, không qua trung gian — giá tốt hơn so với các kênh phân phối nhiều tầng.
- Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí: đội kỹ thuật tư vấn chọn chipbreaker và grade theo bản vẽ chi tiết gia công, tư vấn thông số cắt tham khảo, và giải đáp sự cố khi sử dụng.
- Giao hàng toàn quốc: đặt hàng qua hotline hoặc email, xác nhận trong vòng 2 giờ làm việc, giao hàng bằng đơn vị vận chuyển uy tín.
Quy trình đặt hàng:
- Liên hệ hotline 0911 066 515 hoặc email sale@namduongtool.com.
- Báo mã cần đặt: VNMG160404, 160408 hoặc 160412 + chipbreaker (DF/EF/PM…) + grade (YBC151/YBG202…).
- Nhận báo giá và xác nhận tồn kho (grade ★: ngay lập tức; grade ○: 5–7 ngày làm việc).
- Xác nhận đơn hàng và giao hàng.
Thông tin liên hệ:
– Hotline: 0911 066 515
– Email: sale@namduongtool.com
– Website: https://namduongtool.com/
– GPKD: 0105373217 (Sở KH&ĐT Hà Nội)
– Địa chỉ: Số 12 ngõ 22 Phạm Thận Duật, phường Phú Diễn, TP Hà Nội
Câu Hỏi Thường Gặp Về Mảnh Tiện VNMG1604
Dưới đây là những câu hỏi kỹ thuật và mua hàng phổ biến nhất mà kỹ thuật viên và nhân viên mua hàng hỏi trực tiếp đội ngũ Namduongtool.
VNMG1604 Có Dùng Được Cho Tiện Trong Không?
VNMG1604 dùng cho tiện ngoài và mặt đầu, không dùng cho tiện trong — tiện trong yêu cầu cán boring bar với hình dạng gá khác hoàn toàn so với cán DVVNN. Cán DVVNN và DVJNR/L của dòng VNMG có thân dài thẳng thiết kế cho tiện ngoài; khi cần tiện lỗ trong, bạn cần cán boring bar chuyên dụng với insert riêng (thường là CCMT hoặc DCMT cho lỗ nhỏ đến trung bình).
VNMG1604 Là Mảnh Insert Tiện Gì?
VNMG1604 là mảnh tiện hình thoi 35° (insert tiện negative) theo tiêu chuẩn ISO 1832, với 6 lưỡi cắt trên một mảnh, kích thước cạnh 16.6 mm, dày 4.76 mm, do ZCC.CT sản xuất. Thiết kế negative cho phép dùng cả 2 mặt insert, tạo ra 6 lưỡi cắt/mảnh thay vì 3 lưỡi của insert positive. Ba biến thể phổ biến: VNMG160404 (r0.4), VNMG160408 (r0.8) và VNMG160412 (r1.2) — phân biệt ở bán kính mũi, quyết định độ nhám bề mặt Ra đạt được.
Các Chipbreaker Của VNMG1604 Có Những Loại Nào?
ZCC.CT cung cấp 8 chipbreaker cho VNMG1604 chia 3 nhóm: tinh (DF, EF và SF), bán tinh (PM, DM, EM và NM) và thô (SNR) — thêm biến thể All round không hậu tố cho gia công phổ thông. Tổng cộng 8 chipbreaker phù hợp cho mọi mức cắt từ tinh biên dạng cong đến thô tải nặng. Lưu ý đặc biệt: chipbreaker SNR có lỗ kẹp ød 4.76 mm, khác 3.81 mm của 7 chipbreaker còn lại — cần xác nhận cán dao trước khi đặt hàng mảnh SNR.
VNMG1604 Hay TNMG1604 Tốt Hơn Cho Tiện Thép?
Với thép carbon phổ thông trụ thẳng, TNMG1604 thường là lựa chọn đầu tiên vì góc 60° cứng hơn và mỗi lưỡi kinh tế hơn; VNMG1604 chiếm ưu thế khi chi tiết có biên dạng cong hoặc góc hẹp mà TNMG không vào được. Cả hai dùng grade YBC151 hoặc YBC251 cho thép hợp kim. Quyết định cuối cùng dựa trên hình dạng chi tiết: TNMG cho trụ thẳng và rãnh nông; VNMG cho profiling, biên dạng cong và góc dưới 60°. Xem thêm so sánh chi tiết tại mảnh tiện DNMG ZCC.CT để có đủ thông tin ba dòng insert cùng nhóm.









