Mảnh tiện WNMG 0804 là mảnh insert tiện ngoài hình tam giác 80° (trigon), kiểu âm (negative), có 6 lưỡi cắt sử dụng được. Đây là cỡ trigon phổ biến nhất (đường kính vòng nội tiếp 12.7 mm), chuyên tiện thô và bán tinh tải nặng trên chi tiết đường kính lớn.
Chọn sai bán kính mũi hoặc sai grade là nguyên nhân hàng đầu khiến mảnh mẻ mũi, bề mặt kém bóng và tuổi thọ dao tụt xuống. Bài viết này giúp bạn giải mã ký hiệu WNMG 080408, đọc đúng thông số kích thước, chọn đúng rãnh bẻ phoi và grade theo từng vật liệu, kèm thông số cắt tham khảo từ catalogue chính hãng.

Mảnh Tiện WNMG 0804 Là Gì?
WNMG 0804 là mảnh insert carbide hình tam giác 80° (còn gọi là trigon), thiết kế âm hai mặt nên mỗi mảnh có tới 6 lưỡi cắt. Đây là cỡ WNMG thông dụng nhất trong xưởng cơ khí, cho hiệu quả kinh tế cao khi tiện thô tải nặng.
Cấu tạo của mảnh gồm ba đặc điểm chính:
- Hình trigon 80° cho ba góc cắt khỏe mỗi mặt, kết hợp hai mặt thành 6 lưỡi cắt.
- Góc sau 0° (mảnh âm) tạo lưỡi cắt khỏe, chịu được lực cắt lớn và cắt gián đoạn.
- Lỗ kẹp ở giữa để cố định mảnh vào cán dao bằng cơ cấu kẹp đòn.
Góc mũi 80° khỏe hơn hẳn góc 60° của mảnh tam giác đều, nên WNMG chịu tải nặng và bền mũi khi tiện thô. Đồng thời mảnh vẫn giữ được 6 lưỡi cắt, khác với hình thoi 80° chỉ có 4 lưỡi. Nhờ vậy WNMG 0804 là lựa chọn tối ưu chi phí cho tiện thô ngoài.
Cỡ 0804 có vòng nội tiếp 12.7 mm, thân mảnh lớn và dày, chịu được chiều sâu cắt và lượng chạy dao lớn trên máy tiện công suất cao. Với chi tiết đường kính nhỏ hơn hoặc máy công suất vừa, bạn có thể cân nhắc cỡ WNMG 0604.
Mỗi ký tự trong tên gọi WNMG 080408 đều mang một ý nghĩa kỹ thuật theo tiêu chuẩn quốc tế. Phần tiếp theo giải mã từng vị trí.

Giải Mã Ký Hiệu WNMG 080408 Theo Chuẩn ISO
Tên đầy đủ WNMG 080408 được mã hóa theo tiêu chuẩn ISO 1832, trong đó mỗi vị trí mô tả một đặc tính của mảnh. Bảng dưới đây giải mã từng ký tự.
| Ký tự | Vị trí | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| W | Hình dạng | Tam giác 80° (trigon) |
| N | Góc sau | 0° — mảnh âm (negative), dùng được cả hai mặt |
| M | Cấp dung sai | Cấp M (trung bình) |
| G | Lỗ kẹp và bẻ phoi | Có lỗ kẹp, rãnh bẻ phoi hai mặt |
| 08 | Cỡ (chiều dài cạnh cắt) | Cạnh 8.7 mm, vòng nội tiếp 12.7 mm |
| 04 | Độ dày | Khoảng 4.76 mm |
| 08 | Bán kính mũi | R0.8 mm |
Hai chữ cái đầu (WN) quyết định hình dạng và kiểu mảnh, hai chữ sau (MG) quyết định dung sai và kiểu bẻ phoi. Mã inch tương đương (ANSI) của họ WNMG 0804 là WNMG 43x — ví dụ WNMG080408 (R0.8) tương đương WNMG 432.
Sau cỡ và bán kính mũi, nhà sản xuất thường thêm hậu tố cho kiểu bẻ phoi và mã grade, ví dụ WNMG080408-PM kèm grade YBC252. Phần hậu tố này mới là yếu tố quyết định mảnh hợp với vật liệu và nguyên công nào.
Các con số 08-04-08 quy ra kích thước thực tế như bảng thông số ngay sau đây.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật WNMG 0804
Mảnh WNMG 0804 có đường kính vòng nội tiếp 12.7 mm và độ dày tiêu chuẩn 4.76 mm, với bốn tùy chọn bán kính mũi. Bảng dưới là thông số xác nhận từ catalogue ZCC.CT.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hình dạng | Tam giác 80° (trigon), mảnh âm |
| Chiều dài cạnh cắt (L) | 8.7 mm |
| Đường kính vòng nội tiếp (Ø I.C) | 12.7 mm |
| Độ dày (S) | 4.76 mm (bản dày 080608: 6.35 mm; bản mỏng T3: 3.97 mm) |
| Đường kính lỗ (ød) | 5.16 mm |
| Bán kính mũi (r) | 0.4 / 0.8 / 1.2 / 1.6 mm |
| Số lưỡi cắt | 6 |
| Mã inch (ANSI) | WNMG 43x |
Bán kính mũi là thông số ảnh hưởng trực tiếp đến độ bóng và độ bền lưỡi. Bán kính nhỏ R0.4 cho lưỡi sắc và độ bóng cao, phù hợp tiện tinh. Bán kính lớn R1.2–1.6 cho mũi khỏe, chịu lượng chạy dao và chiều sâu cắt lớn, rất hợp tiện thô nặng, nhưng cần máy đủ cứng vững.
Một quy tắc thực hành quan trọng: lượng chạy dao nên nhỏ hơn khoảng hai phần ba bán kính mũi để giữ độ bóng bề mặt. Với R0.8, lượng chạy dao hợp lý vào khoảng dưới 0.53 mm mỗi vòng.
So với cỡ 0604, WNMG 0804 còn có thêm bản dày 080608 (S 6.35 mm) và bán kính mũi R1.6, dành riêng cho tiện thô nặng và cắt gián đoạn. Bảng dưới đây là toàn bộ mã WNMG 0604 và WNMG 0804 theo từng rãnh bẻ phoi và grade, trích trực tiếp từ bốn trang catalogue ZCC.CT (A83–A86).

Rãnh Bẻ Phoi WNMG 0804: Chọn Theo Nguyên Công
Hậu tố cuối mã WNMG 080408 là rãnh bẻ phoi (chip breaker) — yếu tố quyết định mảnh hợp tiện thô, bán tinh hay tinh. Cỡ 0804 có nhiều kiểu rãnh hơn cỡ 0604, đặc biệt là các rãnh chuyên tiện thô, như bảng dưới.
| Nguyên công | Kiểu rãnh bẻ phoi có cho cỡ 0804 | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Tiện tinh | DF, EF, SF, WGF (wiper) | Ăn dao nhỏ, lực cắt thấp, bề mặt đẹp |
| Tiện bán tinh | PM, DM, EM, NM, WGM (wiper) | Cân bằng năng suất và độ bóng |
| Tiện thô | DR, SNR | Chịu chiều sâu và lượng chạy dao lớn, chống rung |
| Không rãnh bẻ phoi | WNMA (WNMA080404 đến 080416) | Phôi cứng, gián đoạn nặng, hoặc mài lại |
Hai kiểu wiper (WGF, WGM) đáng chú ý: lưỡi vuốt của chúng cho phép chạy bước tiến gấp khoảng hai lần mà vẫn giữ độ bóng, hoặc cho bề mặt bóng hơn ở cùng bước tiến. Với tiện thô nặng, các rãnh DR và SNR cho lưỡi khỏe và bẻ phoi tốt ở chiều sâu cắt lớn.
Cách chọn nhanh: bắt đầu từ nguyên công (thô/bán tinh/tinh), sau đó chọn bán kính mũi, rồi mới đến grade theo vật liệu ở phần sau. Ví dụ, tiện thô thép chọn WNMG080412-DR (R1.2); bán tinh thép chọn WNMG080408-PM.
Cách Chọn Grade WNMG 0804 Theo Vật Liệu Gia Công
Chọn WNMG 0804 đúng nghĩa là ghép grade và lớp phủ của mảnh với nhóm vật liệu ISO mà bạn gia công. Hệ thống ISO chia vật liệu thành năm nhóm: P (thép), M (inox), K (gang), S (hợp kim chịu nhiệt, titan) và N (kim loại màu, nhôm).
Bảng dưới đây tổng hợp grade ZCC.CT thực tế cho mảnh WNMG theo từng nhóm vật liệu, trích trực tiếp từ catalogue.
| Vật liệu | Nhóm ISO | Grade ZCC.CT phù hợp | Loại | Nguyên công |
|---|---|---|---|---|
| Thép cacbon, thép hợp kim | P | YBC151, YBC152, YBC251, YBC252, YBC351, YBC352 | Phủ CVD | Thô đến tinh |
| Inox (thép không gỉ) | M | YBG202, YBG205, YBM251 | Phủ PVD | Bán tinh, chống dính và biến cứng |
| Gang | K | YBD052, YBD102, YBD152, YBD252 | Phủ CVD | Thô và bán tinh |
| Hợp kim chịu nhiệt, titan | S | YBG102, YBG105, YBG212 | Phủ PVD | Tinh, tốc độ cắt thấp |
| Nhôm, kim loại màu | N | YC10, YD051, YD101, YD201 (không phủ); YNG151 (cermet) | Carbide hoặc cermet | Tinh, độ bóng cao |
Sau khi chọn nhóm grade, bạn ghép với kiểu rãnh bẻ phoi ở phần trên theo nguyên công. Ví dụ tiện thô thép: chọn grade YBC252 với rãnh -DR hoặc -PM.
Cảnh báo chọn sai thường gặp: dùng grade thép YBC để tiện inox sẽ khiến mảnh mòn nhanh và làm bề mặt inox biến cứng. Với inox, hãy dùng YBG202 hoặc YBG205.
Đội kỹ thuật Nam Dương tư vấn chọn grade ZCC.CT theo đúng vật liệu, máy và yêu cầu bề mặt của bạn. Bạn có thể gọi hotline 0911 066 515 để được hỗ trợ chọn mảnh.
Thông Số Cắt (Chế Độ Cắt) Tham Khảo Cho WNMG 0804
Thông số cắt phụ thuộc vào grade và vật liệu chứ không phụ thuộc hình dạng mảnh, nên WNMG dùng chung bảng chế độ cắt tiện của ZCC.CT. Bảng dưới đây trích trực tiếp từ catalogue: tốc độ cắt (Vc) và lượng chạy dao (feed rate) theo từng grade và nhóm vật liệu thép (P) cùng inox (M).

Bảng chế độ cắt tiện (tốc độ cắt Vc và lượng chạy dao) theo grade ZCC.CT
Cách đọc bảng: chọn nhóm vật liệu (P thép hoặc M inox) và độ cứng HB, rồi dóng sang cột grade bạn dùng để lấy dải lượng chạy dao (mm/vòng) và tốc độ cắt Vc (m/phút). Ví dụ tiện thép hợp kim đã tôi (HB275) với grade YBC252: tốc độ cắt Vc khoảng 260–140 m/phút, lượng chạy dao 0.1–0.8 mm/vòng.
Các dải trên là điểm khởi đầu và cần hiệu chỉnh theo độ cứng vững của máy, chiều sâu cắt và tình trạng phôi. Với nhóm gang (K) và vật liệu khác, xem thêm trang chế độ cắt trong catalogue ZCC.CT hoặc liên hệ đội kỹ thuật Nam Dương.
Ba lưu ý khi đặt thông số: giữ lượng chạy dao dưới hai phần ba bán kính mũi để bề mặt đẹp; giảm tốc độ cắt nếu mảnh mòn mặt sau quá nhanh; tưới nguội đầy đủ khi tiện inox và hợp kim chịu nhiệt để chống dính phoi.
Có thông số cắt rồi, bạn cần chọn đúng cán dao để lắp mảnh WNMG 0804.
Mảnh WNMG 0804 Lắp Vào Cán Dao Nào?
WNMG 0804 lắp vào các cán dao dùng cơ cấu kẹp đòn cho mảnh trigon W, chọn theo chiều cắt và loại tiện ngoài hay tiện lỗ. Theo catalogue ZCC.CT, các cán phù hợp cho mảnh WN có góc nghiêng chính (Kr) 95°.
- Tiện ngoài: dòng cán dao tiện ngoài DWLNR/L với Kr 95°, cho tiện ngoài và tiện mặt đầu tải nặng.
- Tiện lỗ (boring): dòng cán PWLNR/L với Kr 95°, dùng khi cần tiện trong đường kính đủ lớn.
Khi chọn cán, bạn cần chú ý ba yếu tố: chiều cắt phải hay trái (ký hiệu R hoặc L ở cuối mã cán), cỡ cán theo tiết diện thân (thường 20×20, 25×25 hoặc 32×32 mm), và góc nghiêng chính phù hợp với chi tiết. Cỡ mảnh 0804 lớn nên đi với các cán cỡ trung trở lên.
Nhiều người dễ nhầm WNMG với CNMG, TNMG hay VNMG khi đặt hàng. Phần tiếp theo so sánh để bạn chọn không sai.
So Sánh WNMG Với CNMG, TNMG Và VNMG
So với các dòng mảnh âm khác, WNMG nổi bật ở chỗ vừa có mũi khỏe (80°) vừa giữ 6 lưỡi cắt. Bảng dưới so sánh bốn dòng mảnh âm thông dụng nhất để bạn chọn đúng theo nhu cầu.
| Mảnh | Hình dạng và góc | Số lưỡi cắt | Độ bền mũi | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| WNMG | Trigon 80° | 6 | Cao | Tiện ngoài tải nặng, kinh tế |
| CNMG | Hình thoi 80° | 4 | Cao | Tiện ngoài và mặt đầu, tải nặng |
| TNMG | Tam giác 60° | 6 | Trung bình | Tiện ngoài thô đến bán tinh, đa dụng |
| VNMG | Hình thoi 35° | 4 | Thấp | Tiện tinh, biên dạng, tiện lỗ |
WNMG và CNMG cùng góc 80° nên độ bền mũi tương đương, nhưng WNMG có 6 lưỡi cắt so với 4 lưỡi của CNMG, cho chi phí trên mỗi lưỡi thấp hơn. Vì vậy WNMG 0804 thường được chọn cho tiện thô ngoài tải nặng mà vẫn tối ưu chi phí. Nếu cần vào biên dạng hẹp hoặc tiện tinh sâu, DNMG1504 hay VNMG với góc nhỏ sẽ hợp hơn.
Dù chọn đúng mảnh, trong quá trình dùng vẫn có thể gặp mòn hoặc mẻ. Phần sau hướng dẫn cách xử lý.
Khắc Phục Mòn Và Mẻ Dao Thường Gặp
Hầu hết sự cố của WNMG 0804 đều bắt nguồn từ sai thông số cắt hoặc chọn sai grade, và đều khắc phục được. Dưới đây là năm dạng hỏng phổ biến cùng cách xử lý.
- Mòn mặt sau: thường do tốc độ cắt quá cao hoặc grade không đủ chịu mòn. Hãy giảm tốc độ cắt hoặc đổi sang grade chịu mòn hơn.
- Mẻ mũi: thường do chiều sâu hoặc lượng chạy dao lớn với bán kính mũi nhỏ, hoặc cắt gián đoạn. Hãy tăng bán kính mũi, giảm lượng chạy dao và chọn rãnh thô như DR hoặc SNR.
- Dính phoi khi tiện inox: thường do tốc độ cắt thấp hoặc thiếu tưới nguội. Hãy tăng tốc độ cắt, dùng grade chống dính như YBG202 và tưới nguội đủ.
- Bề mặt xấu: thường do lượng chạy dao cao so với bán kính mũi hoặc mũi đã mòn. Hãy giảm lượng chạy dao, tăng bán kính mũi hoặc xoay sang lưỡi mới.
- Vỡ mảnh: thường do quá tải hoặc máy rung. Hãy giảm chiều sâu cắt, chọn bản dày 080608 và kiểm tra độ cứng vững của gá.
Để hạn chế tối đa các lỗi này, yếu tố hàng chính hãng đóng vai trò quyết định. Mảnh WNMG chính hãng cho chất lượng grade ổn định, tránh mòn và mẻ bất thường do hàng trôi nổi.
Mua Mảnh WNMG 0804 Chính Hãng Ở Đâu?
Để đảm bảo tuổi thọ và thông số đúng như công bố, bạn nên mua mảnh WNMG 0804 chính hãng từ nhà cung cấp uy tín. Hàng chính hãng cho grade ổn định, tuổi thọ thật và thông số khớp catalogue.
Bạn có thể nhận diện hàng trôi nổi qua ba dấu hiệu: không rõ mã grade, bao bì in kém và giá thấp bất thường so với mặt bằng. Những mảnh này thường cho tuổi thọ và độ ổn định kém hơn nhiều so với hàng chính hãng.
Công ty Nam Dương chuyên cung cấp dụng cụ cắt và phụ kiện gá kẹp cho xưởng cơ khí, hoạt động từ năm 2011. Khi mua mảnh WNMG 0804 tại Nam Dương, bạn nhận được:
- Hàng sẵn kho, đầy đủ grade và bán kính mũi theo nhu cầu.
- Tư vấn kỹ thuật chọn grade, rãnh bẻ phoi và thông số cắt theo đúng vật liệu trước và sau bán hàng.
- Catalogue và thông số kỹ thuật đầy đủ kèm theo từng grade.
Liên hệ: hotline 0911 066 515, website namduongtool.com; Email: sale@namduongtool.com. Trụ sở tại Số 12 ngõ 22 Phạm Thận Duật, phường Phú Diễn, TP Hà Nội.
Câu Hỏi Thường Gặp
WNMG 0804 và WNMG 0604 khác nhau ở cỡ mảnh. Cỡ 0804 có vòng nội tiếp 12.7 mm, dày và khỏe hơn, hợp tiện thô nặng và đường kính lớn; cỡ WNMG 0604 có vòng nội tiếp 9.525 mm cho chi tiết vừa và nhỏ.
WNMG 0804 có mấy lưỡi cắt? Mỗi mảnh có 6 lưỡi cắt nhờ hình trigon 80° âm hai mặt. Khi một lưỡi mòn, bạn xoay sang lưỡi tiếp theo, giúp chi phí trên mỗi lưỡi rất thấp.
WNMG 0804 tiện được inox không? Được, khi chọn grade nhóm M. Bạn nên dùng YBG202 hoặc YBG205 có lớp phủ chống dính, kết hợp tưới nguội đầy đủ và tốc độ cắt khoảng 150–280 m/phút.
Nên chọn bán kính mũi nào cho WNMG 0804? Chọn R0.4 cho tiện tinh, R0.8 cho đa dụng, R1.2–1.6 cho tiện thô nặng và lượng chạy dao lớn. Bán kính lớn cần máy đủ cứng vững.
WNMG 0804 lắp vào cán dao nào? Lắp vào cán trigon W góc nghiêng chính 95°, ví dụ cán tiện ngoài DWLNR/L hoặc cán tiện lỗ PWLNR/L, chọn theo chiều cắt phải (R) hoặc trái (L).
Một hộp mảnh WNMG 0804 thường có bao nhiêu mảnh? ZCC.CT đóng gói theo hộp, mỗi hộp 10 mảnh, thuận tiện cho cả xưởng nhỏ và dây chuyền sản xuất.






