Mảnh tiện WNMG 0604 là mảnh insert tiện ngoài hình tam giác 80° (trigon), kiểu âm (negative), có 6 lưỡi cắt sử dụng được. Đây là cỡ trigon nhỏ gọn (đường kính vòng nội tiếp 9.525 mm), phù hợp tiện thô nhẹ đến bán tinh và tinh trên chi tiết đường kính vừa và nhỏ.
Chọn sai bán kính mũi hoặc sai grade là nguyên nhân hàng đầu khiến mảnh mẻ mũi, bề mặt kém bóng và tuổi thọ dao tụt xuống. Bài viết này giúp bạn giải mã ký hiệu WNMG 060404, đọc đúng thông số kích thước, chọn đúng rãnh bẻ phoi và grade theo từng vật liệu, kèm thông số cắt tham khảo từ catalogue chính hãng.

Mảnh Tiện WNMG 0604 Là Gì?
WNMG 0604 là mảnh insert carbide hình tam giác 80° (còn gọi là trigon), thiết kế âm hai mặt nên mỗi mảnh có tới 6 lưỡi cắt. Đây là dòng mảnh tiện ngoài cho hiệu quả kinh tế cao nhờ nhiều lưỡi cắt trên một mảnh.
Cấu tạo của mảnh gồm ba đặc điểm chính:
- Hình trigon 80° cho ba góc cắt khỏe mỗi mặt, kết hợp hai mặt thành 6 lưỡi cắt.
- Góc sau 0° (mảnh âm) tạo lưỡi cắt khỏe, chịu được lực cắt lớn và cắt gián đoạn nhẹ.
- Lỗ kẹp ở giữa để cố định mảnh vào cán dao bằng cơ cấu kẹp đòn.
Góc mũi 80° khỏe hơn hẳn góc 60° của mảnh tam giác đều, nên WNMG chịu tải tốt và bền mũi hơn khi tiện thô. Đồng thời mảnh vẫn giữ được 6 lưỡi cắt, khác với hình thoi 80° chỉ có 4 lưỡi. Nhờ vậy WNMG cân bằng tốt giữa độ bền mũi và chi phí trên mỗi lưỡi cắt.
Cỡ 0604 là phiên bản trigon nhỏ (vòng nội tiếp 9.525 mm), thân mảnh gọn, hợp với máy tiện công suất vừa và chi tiết đường kính không quá lớn. Muốn tiện thô nặng hơn, bạn chuyển sang cỡ lớn WNMG 0804.
Mỗi ký tự trong tên gọi WNMG 060404 đều mang một ý nghĩa kỹ thuật theo tiêu chuẩn quốc tế. Phần tiếp theo giải mã từng vị trí.

Giải Mã Ký Hiệu WNMG 060404 Theo Chuẩn ISO
Tên đầy đủ WNMG 060404 được mã hóa theo tiêu chuẩn ISO 1832, trong đó mỗi vị trí mô tả một đặc tính của mảnh. Bảng dưới đây giải mã từng ký tự.
| Ký tự | Vị trí | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| W | Hình dạng | Tam giác 80° (trigon) |
| N | Góc sau | 0° — mảnh âm (negative), dùng được cả hai mặt |
| M | Cấp dung sai | Cấp M (trung bình) |
| G | Lỗ kẹp và bẻ phoi | Có lỗ kẹp, rãnh bẻ phoi hai mặt |
| 06 | Cỡ (chiều dài cạnh cắt) | Cạnh 6.5 mm, vòng nội tiếp 9.525 mm |
| 04 | Độ dày | Khoảng 4.76 mm |
| 04 | Bán kính mũi | R0.4 mm |
Hai chữ cái đầu (WN) quyết định hình dạng và kiểu mảnh, hai chữ sau (MG) quyết định dung sai và kiểu bẻ phoi. Mã inch tương đương (ANSI) của họ WNMG 0604 là WNMG 33x — ví dụ WNMG060408 (R0.8) tương đương WNMG 332.
Sau cỡ và bán kính mũi, nhà sản xuất thường thêm hậu tố cho kiểu bẻ phoi và mã grade, ví dụ WNMG060408-PM kèm grade YBC252. Phần hậu tố này mới là yếu tố quyết định mảnh hợp với vật liệu và nguyên công nào.
Các con số 06-04-04 quy ra kích thước thực tế như bảng thông số ngay sau đây.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật WNMG 0604
Mảnh WNMG 0604 có đường kính vòng nội tiếp 9.525 mm và độ dày tiêu chuẩn 4.76 mm, với ba tùy chọn bán kính mũi. Bảng dưới là thông số xác nhận từ catalogue ZCC.CT.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hình dạng | Tam giác 80° (trigon), mảnh âm |
| Chiều dài cạnh cắt (L) | 6.5 mm |
| Đường kính vòng nội tiếp (Ø I.C) | 9.525 mm |
| Độ dày (S) | 4.76 mm (bản mỏng T3: 3.97 mm) |
| Đường kính lỗ (ød) | 3.81 mm |
| Bán kính mũi (r) | 0.4 / 0.8 / 1.2 mm |
| Số lưỡi cắt | 6 |
| Mã inch (ANSI) | WNMG 33x |
Bán kính mũi là thông số ảnh hưởng trực tiếp đến độ bóng và độ bền lưỡi. Bán kính nhỏ R0.4 cho lưỡi sắc, độ bóng cao và lực cắt thấp, phù hợp tiện tinh nhưng mũi yếu hơn. Bán kính lớn R1.2 cho mũi khỏe, chịu lượng chạy dao lớn và hợp tiện thô, nhưng cần máy đủ cứng vững.
Một quy tắc thực hành quan trọng: lượng chạy dao nên nhỏ hơn khoảng hai phần ba bán kính mũi để giữ độ bóng bề mặt. Với R0.4, lượng chạy dao hợp lý vào khoảng dưới 0.27 mm mỗi vòng.
Bảng dưới đây là toàn bộ mã WNMG 0604 và WNMG 0804 theo từng rãnh bẻ phoi và grade.

Rãnh Bẻ Phoi WNMG 0604: Chọn Theo Nguyên Công
Hậu tố cuối mã WNMG 060404 là rãnh bẻ phoi (chip breaker) — yếu tố quyết định mảnh hợp tiện thô, bán tinh hay tinh. Catalogue ZCC.CT cung cấp nhiều kiểu rãnh cho cỡ 0604, chia theo nhóm nguyên công như bảng dưới.
| Nguyên công | Kiểu rãnh bẻ phoi có cho cỡ 0604 | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Tiện tinh | DF, EF, SF, WGF (wiper) | Ăn dao nhỏ, lực cắt thấp, bề mặt đẹp |
| Tiện bán tinh | PM, DM, EM, WGM (wiper) | Cân bằng năng suất và độ bóng |
| Tiện thô | DR | Chịu chiều sâu và lượng chạy dao lớn |
| Không rãnh bẻ phoi | WNMA (WNMA060404/060408/060412) | Phôi cứng, gián đoạn, hoặc mài lại |
Hai kiểu wiper (WGF, WGM) đáng chú ý: lưỡi vuốt của chúng cho phép chạy bước tiến gấp khoảng hai lần mà vẫn giữ độ bóng, hoặc cho bề mặt bóng hơn ở cùng bước tiến. Đây là cách tăng năng suất mà không hy sinh chất lượng bề mặt.
Cách chọn nhanh: bắt đầu từ nguyên công (thô/bán tinh/tinh), sau đó chọn bán kính mũi, rồi mới đến grade theo vật liệu ở phần sau. Ví dụ, tiện tinh thép chọn WNMG060404-DF; bán tinh thép chọn WNMG060408-PM.
Cách Chọn Grade WNMG 0604 Theo Vật Liệu Gia Công
Chọn WNMG 0604 đúng nghĩa là ghép grade và lớp phủ của mảnh với nhóm vật liệu ISO mà bạn gia công. Hệ thống ISO chia vật liệu thành năm nhóm: P (thép), M (inox), K (gang), S (hợp kim chịu nhiệt, titan) và N (kim loại màu, nhôm).
Bảng dưới đây tổng hợp grade ZCC.CT thực tế cho mảnh WNMG theo từng nhóm vật liệu, trích trực tiếp từ catalogue.
| Vật liệu | Nhóm ISO | Grade ZCC.CT phù hợp | Loại | Nguyên công |
|---|---|---|---|---|
| Thép cacbon, thép hợp kim | P | YBC151, YBC152, YBC251, YBC252, YBC351, YBC352 | Phủ CVD | Thô đến tinh |
| Inox (thép không gỉ) | M | YBG202, YBG205, YBM251 | Phủ PVD | Bán tinh, chống dính và biến cứng |
| Gang | K | YBD052, YBD102, YBD152, YBD252 | Phủ CVD | Thô và bán tinh |
| Hợp kim chịu nhiệt, titan | S | YBG102, YBG105, YBG212 | Phủ PVD | Tinh, tốc độ cắt thấp |
| Nhôm, kim loại màu | N | YC10, YD051, YD101, YD201 (không phủ); YNG151 (cermet) | Carbide hoặc cermet | Tinh, độ bóng cao |
Sau khi chọn nhóm grade, bạn ghép với kiểu rãnh bẻ phoi ở phần trên theo nguyên công. Ví dụ tiện bán tinh inox: chọn grade YBG202 với rãnh -PM hoặc -EM.
Cảnh báo chọn sai thường gặp: dùng grade thép YBC để tiện inox sẽ khiến mảnh mòn nhanh và làm bề mặt inox biến cứng. Với inox, hãy dùng YBG202 hoặc YBG205.
Đội kỹ thuật Nam Dương tư vấn chọn grade ZCC.CT theo đúng vật liệu, máy và yêu cầu bề mặt của bạn. Bạn có thể gọi hotline 0911 066 515 để được hỗ trợ chọn mảnh.
Thông Số Cắt (Chế Độ Cắt) Tham Khảo Cho WNMG 0604
Thông số cắt phụ thuộc vào grade và vật liệu chứ không phụ thuộc hình dạng mảnh, nên WNMG dùng chung bảng chế độ cắt tiện của ZCC.CT. Bảng dưới đây trích trực tiếp từ catalogue: tốc độ cắt (Vc) và lượng chạy dao (feed rate) theo từng grade và nhóm vật liệu thép (P) cùng inox (M).

Cách đọc bảng: chọn nhóm vật liệu (P thép hoặc M inox) và độ cứng HB, rồi dóng sang cột grade bạn dùng để lấy dải lượng chạy dao (mm/vòng) và tốc độ cắt Vc (m/phút). Ví dụ tiện thép cacbon C=0.15% (HB125) với grade YBG202: tốc độ cắt Vc khoảng 380–180 m/phút, lượng chạy dao 0.1–0.6 mm/vòng.
Các dải trên là điểm khởi đầu và cần hiệu chỉnh theo độ cứng vững của máy, chiều sâu cắt và tình trạng phôi. Với nhóm gang (K) và vật liệu khác, xem thêm trang chế độ cắt trong catalogue ZCC.CT hoặc liên hệ đội kỹ thuật Nam Dương.
Ba lưu ý khi đặt thông số: giữ lượng chạy dao dưới hai phần ba bán kính mũi để bề mặt đẹp; giảm tốc độ cắt nếu mảnh mòn mặt sau quá nhanh; tưới nguội đầy đủ khi tiện inox và hợp kim chịu nhiệt để chống dính phoi.
Có thông số cắt rồi, bạn cần chọn đúng cán dao để lắp mảnh WNMG 0604.
Mảnh WNMG 0604 Lắp Vào Cán Dao Nào?
WNMG 0604 lắp vào các cán dao dùng cơ cấu kẹp đòn cho mảnh trigon W, chọn theo chiều cắt và loại tiện ngoài hay tiện lỗ. Theo catalogue ZCC.CT, các cán phù hợp cho mảnh WN có góc nghiêng chính (Kr) 95°.

- Tiện ngoài: dòng cán dao tiện ngoài DWLNR/L với Kr 95°, cho tiện ngoài và tiện mặt đầu.
- Tiện lỗ (boring): dòng cán PWLNR/L với Kr 95°, dùng khi cần tiện trong.
Khi chọn cán, bạn cần chú ý ba yếu tố: chiều cắt phải hay trái (ký hiệu R hoặc L ở cuối mã cán), cỡ cán theo tiết diện thân, và góc nghiêng chính phù hợp với chi tiết. Cỡ mảnh 0604 nhỏ gọn nên đi được với cả cán tiện lỗ đường kính vừa.
Nhiều người dễ nhầm WNMG với CNMG, TNMG hay VNMG khi đặt hàng. Phần tiếp theo so sánh để bạn chọn không sai.
So Sánh WNMG Với CNMG, TNMG Và VNMG
So với các dòng mảnh âm khác, WNMG nổi bật ở chỗ vừa có mũi khỏe (80°) vừa giữ 6 lưỡi cắt. Bảng dưới so sánh bốn dòng mảnh âm thông dụng nhất để bạn chọn đúng theo nhu cầu.
| Mảnh | Hình dạng và góc | Số lưỡi cắt | Độ bền mũi | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| WNMG | Trigon 80° | 6 | Cao | Tiện ngoài tải nặng, kinh tế |
| CNMG | Hình thoi 80° | 4 | Cao | Tiện ngoài và mặt đầu, tải nặng |
| TNMG | Tam giác 60° | 6 | Trung bình | Tiện ngoài thô đến bán tinh, đa dụng |
| VNMG | Hình thoi 35° | 4 | Thấp | Tiện tinh, biên dạng, tiện lỗ |
WNMG và CNMG cùng góc 80° nên độ bền mũi tương đương, nhưng WNMG có 6 lưỡi cắt so với 4 lưỡi của CNMG, cho chi phí trên mỗi lưỡi thấp hơn. Vì vậy WNMG thường được chọn khi cần tiện ngoài tải nặng mà vẫn tối ưu chi phí. Nếu cần vào biên dạng hẹp hoặc tiện tinh sâu, DNMG1504 hay VNMG với góc nhỏ sẽ hợp hơn.
Dù chọn đúng mảnh, trong quá trình dùng vẫn có thể gặp mòn hoặc mẻ. Phần sau hướng dẫn cách xử lý.
Khắc Phục Mòn Và Mẻ Dao Thường Gặp
Hầu hết sự cố của WNMG 0604 đều bắt nguồn từ sai thông số cắt hoặc chọn sai grade, và đều khắc phục được. Dưới đây là năm dạng hỏng phổ biến cùng cách xử lý.
- Mòn mặt sau: thường do tốc độ cắt quá cao hoặc grade không đủ chịu mòn. Hãy giảm tốc độ cắt hoặc đổi sang grade chịu mòn hơn.
- Mẻ mũi: thường do chiều sâu hoặc lượng chạy dao lớn với bán kính mũi nhỏ, hoặc cắt gián đoạn. Hãy tăng bán kính mũi, giảm lượng chạy dao và chọn rãnh khỏe hơn.
- Dính phoi khi tiện inox: thường do tốc độ cắt thấp hoặc thiếu tưới nguội. Hãy tăng tốc độ cắt, dùng grade chống dính như YBG202 và tưới nguội đủ.
- Bề mặt xấu: thường do lượng chạy dao cao so với bán kính mũi hoặc mũi đã mòn. Hãy giảm lượng chạy dao, tăng bán kính mũi hoặc xoay sang lưỡi mới.
- Vỡ mảnh: thường do quá tải hoặc máy rung. Hãy giảm chiều sâu cắt, kiểm tra độ cứng vững và chọn mảnh đủ dày.
Để hạn chế tối đa các lỗi này, yếu tố hàng chính hãng đóng vai trò quyết định. Mảnh WNMG chính hãng cho chất lượng grade ổn định, tránh mòn và mẻ bất thường do hàng trôi nổi.
Mua Mảnh WNMG 0604 Chính Hãng Ở Đâu?
Để đảm bảo tuổi thọ và thông số đúng như công bố, bạn nên mua mảnh WNMG 0604 chính hãng từ nhà cung cấp uy tín. Hàng chính hãng cho grade ổn định, tuổi thọ thật và thông số khớp catalogue.
Bạn có thể nhận diện hàng trôi nổi qua ba dấu hiệu: không rõ mã grade, bao bì in kém và giá thấp bất thường so với mặt bằng. Những mảnh này thường cho tuổi thọ và độ ổn định kém hơn nhiều so với hàng chính hãng.
Công ty Nam Dương chuyên cung cấp dụng cụ cắt và phụ kiện gá kẹp cho xưởng cơ khí, hoạt động từ năm 2011. Khi mua mảnh WNMG 0604 tại Nam Dương, bạn nhận được:
- Hàng sẵn kho, đầy đủ grade và bán kính mũi theo nhu cầu.
- Tư vấn kỹ thuật chọn grade, rãnh bẻ phoi và thông số cắt theo đúng vật liệu trước và sau bán hàng.
- Catalogue và thông số kỹ thuật đầy đủ kèm theo từng grade.
Liên hệ: hotline 0911 066 515, website namduongtool.com, email sale@namduongtool.com. Trụ sở tại Số 12 ngõ 22 Phạm Thận Duật, phường Phú Diễn, TP Hà Nội.
Câu Hỏi Thường Gặp
WNMG 0604 và WNMG 0804 khác nhau ở cỡ mảnh. Cỡ 0604 có vòng nội tiếp 9.525 mm cho chi tiết vừa và nhỏ; cỡ WNMG 0804 có vòng nội tiếp 12.7 mm, dày hơn, hợp tiện thô nặng và đường kính lớn.
WNMG 0604 có mấy lưỡi cắt? Mỗi mảnh có 6 lưỡi cắt nhờ hình trigon 80° âm hai mặt. Khi một lưỡi mòn, bạn xoay sang lưỡi tiếp theo, giúp chi phí trên mỗi lưỡi rất thấp.
WNMG 0604 tiện được inox không? Được, khi chọn grade nhóm M. Bạn nên dùng YBG202 hoặc YBG205 có lớp phủ chống dính, kết hợp tưới nguội đầy đủ và tốc độ cắt khoảng 150–280 m/phút.
Nên chọn bán kính mũi nào cho WNMG 0604? Chọn R0.4 cho tiện tinh cần độ bóng cao, R0.8 cho cân bằng độ bóng và độ bền mũi, R1.2 cho tiện thô hoặc lượng chạy dao lớn.
WNMG 0604 lắp vào cán dao nào? Lắp vào cán trigon W góc nghiêng chính 95°, ví dụ cán tiện ngoài DWLNR/L hoặc cán tiện lỗ PWLNR/L, chọn theo chiều cắt phải (R) hoặc trái (L).
Một hộp mảnh WNMG 0604 thường có bao nhiêu mảnh? ZCC.CT đóng gói theo hộp, mỗi hộp 10 mảnh, thuận tiện cho cả xưởng nhỏ và dây chuyền sản xuất.








