SCMT1204 là mảnh dao tiện hợp kim hình vuông, mặt cắt dương với góc sau 7°, thuộc nhóm kích thước cạnh 12,7 mm (1/2″). Mảnh dày 4,76 mm, lỗ kẹp Ø5,56 mm — lớn hơn hẳn cỡ SCMT09T3 (cạnh 9,525 mm) — nên chịu được lớp cắt nặng hơn và phù hợp các chi tiết cỡ trung bình đến lớn trên máy tiện CNC. Mảnh lắp với cán dao thân M12.
Điểm bạn cần biết trước khi chọn mã: catalogue ZCC.CT không có nhóm cắt tinh HF/EF cho cỡ 1204 — chỉ có nhóm bán tinh (HM/EM), phá thô (HR) và mã all-round. Nếu công đoạn của bạn cần cắt tinh chi tiết nhỏ, bạn nên xem Mảnh tiện SCMT 09T3. Ký hiệu ISO của mã này giữ nguyên nghĩa với mọi cỡ trong họ SC — “S” chỉ hình dạng vuông, “C” chỉ góc sau 7° (mảnh dương) — phần giải thích đầy đủ ký hiệu bạn có thể xem tại bài SCMT09T3.
Trước khi chốt mã, bạn cần khớp đủ ba lớp dữ liệu — đúng kích thước theo bản vẽ, đúng nhóm gia công, và đúng grade theo vật liệu phôi. Các mục dưới đây lần lượt giải quyết từng lớp, rồi khép lại bằng tốc độ cắt khuyến nghị và cán dao thân M12 đi kèm.

Thông Số Kích Thước SCMT1204
Mọi mã SCMT1204 dùng chung 4 kích thước nền — cạnh 12,7 mm, đường tròn nội tiếp 12,7 mm, dày 4,76 mm, lỗ kẹp Ø5,56 mm — lớn hơn hẳn khung kích thước của SCMT09T3 nên phù hợp lớp cắt nặng hơn. Điều phân biệt các mã 1204 với nhau chỉ nằm ở bán kính mũi r và nhóm rãnh bẻ phoi.
| Mã | L (mm) | ØI.C (mm) | S (mm) | Ød (mm) | r (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| SCMT120404-HM | 12.7 | 12.7 | 4.76 | 5.56 | 0.4 |
| SCMT120408-HM | 12.7 | 12.7 | 4.76 | 5.56 | 0.8 |
| SCMT120408-HR | 12.7 | 12.7 | 4.76 | 5.56 | 0.8 |
| SCMT120412-HR | 12.7 | 12.7 | 4.76 | 5.56 | 1.2 |
| SCMT120404 (all-round) | 12.7 | 12.7 | 4.76 | 5.56 | 0.4 |
| SCMT120408 (all-round) | 12.7 | 12.7 | 4.76 | 5.56 | 0.8 |

Bán kính mũi r quyết định lực cắt hướng kính và độ bền lưỡi cắt, chứ không quyết định độ bóng bề mặt theo cách nhiều người vẫn nghĩ. Ở cỡ 1204, r trải từ 0,4 đến 1,2 mm — không còn mức 0,2 mm siêu nhỏ như cỡ 09T3 — đúng với định hướng chi tiết lớn, lớp cắt dày của cỡ này. Mức 0,4 mm (nhóm HM) vẫn nhẹ hơn trong dải này, giảm lực cắt hướng kính cho những đường bán tinh cần độ chính xác cao hơn; tăng dần lên 0,8–1,2 mm (nhóm HR), mũi dao dày và chịu tải tốt hơn, nhưng máy của bạn cần đủ công suất và độ cứng vững để giữ ổn định khi ăn sâu. Ở cùng lượng chạy dao f, bán kính mũi r càng lớn thì độ nhấp nhô lý thuyết Rt của bề mặt càng nhỏ — nghĩa là bề mặt càng mịn hơn, ngược với ngộ nhận phổ biến rằng mũi nhỏ luôn cho bề mặt đẹp hơn — theo công thức Rt = f²/(8r), một nguyên lý cơ khí cắt gọt phổ thông, không phải số liệu riêng của catalogue ZCC.CT.
Ngoài 6 mã trong bảng trên, catalogue ZCC.CT còn có SCMT120412-HM (bán tinh, r1,2 mm) cho lượng dư phôi lớn hơn trong cùng nhóm bán tinh — bài này chỉ liệt kê các mã thông dụng cho cỡ 1204, không bê hết toàn bộ danh sách gần 30 mã của họ SC.
Ở cùng cỡ kích thước 12,7 mm, bạn còn gặp một mã có hình dạng khác: mảnh tiện CCMT 1204. Vì SCMT1204 nhắm tới chi tiết đường kính lớn và lớp cắt nặng, việc chọn hình dạng ở cỡ này gắn trực tiếp với độ vững của mũi dao và khả năng tiếp cận phôi: góc vuông 90° của SCMT cho mũi dao dày và vững hơn khi ăn thẳng vào các đường tiện lớn, còn góc thoi 80° của CCMT gọn hơn, luồn được vào những biên dạng có góc hẹp mà SCMT không tới được.
Bán kính mũi cũng là mấu chốt để phân biệt các mã 1204 với nhau — mục tiếp theo chia cụ thể theo từng kiểu gia công, từ bán tinh đến phá thô.
Chọn SCMT1204 Theo Kiểu Gia Công (Bán Tinh – Thô)
SCMT1204 chỉ chia thành 2 nhóm rãnh bẻ phoi theo kiểu gia công — bán tinh và phá thô — khác hẳn SCMT09T3 vốn có thêm 2 nhóm cắt tinh HF và EF. Đây là lý do cỡ 1204 phù hợp cho công đoạn từ bán tinh trở lên, không dành cho cắt tinh chi tiết nhỏ; nếu công đoạn của bạn cần cắt tinh, bạn nên xem Mảnh tiện SCMT 09T3. Kiểu gia công mới quyết định một nửa mã cần đặt; nửa còn lại phụ thuộc vật liệu phôi bạn đang cắt — mục ngay sau đây sẽ đối chiếu cụ thể theo từng loại vật liệu.
Nhóm Bán Tinh — HM / EM
Nhóm HM/EM là lựa chọn trung gian cho SCMT1204: vừa lấy được lượng phôi đáng kể, vừa giữ bề mặt đủ tốt để giảm bớt bước gia công sau đó.
- SCMT120404-HM — bán kính mũi 0,4 mm, phù hợp chi tiết nhỏ hơn trong nhóm bán tinh.
- SCMT120408-HM — bán kính mũi 0,8 mm, mũi khỏe hơn, chịu được lớp cắt dày hơn trong cùng nhóm.
- Catalogue còn có SCMT120412-HM (r1,2 mm) cho lượng dư phôi lớn hơn — số liệu đã nêu ở bảng thông số kích thước phía trên.
Nhóm Phá Thô — HR (và mã All-round)
Nhóm HR dùng bán kính mũi 0,8–1,2 mm để mũi dao chịu được lực cắt và chiều sâu cắt lớn hơn khi phá thô — phù hợp các chi tiết cỡ trung bình–lớn mà SCMT1204 hướng tới.
- SCMT120408-HR — bán kính mũi 0,8 mm.
- SCMT120412-HR — bán kính mũi 1,2 mm, lớn hơn các mã còn lại trong bài này, mũi khỏe hơn, chịu tải tốt hơn khi phá thô nhưng đòi hỏi lực cắt và công suất máy lớn hơn.
- SCMT120404 và SCMT120408 (all-round, không hậu tố) — lựa chọn trung tính khi bạn chưa xác định rõ kiểu gia công hoặc cần một mã dùng đa dụng cho nhiều công đoạn, có cả 2 mức bán kính mũi 0,4 và 0,8 mm.
Nhóm rãnh bẻ phoi mới là bước đầu; với chi tiết cỡ lớn và nhiều loại vật liệu khác nhau, bạn còn phải khớp đúng grade theo vật liệu phôi mới ra được mã hoàn chỉnh.
Chọn SCMT1204 Theo Vật Liệu Gia Công
Mảnh SCMT1204 cũng cần đặt đúng dòng grade theo vật liệu phôi: với thép và inox, cỡ 1204 chỉ có grade khớp mã mảnh bán tinh hoặc thô vì không có mã cắt tinh HF/EF; nhưng với gang, mã SCMW120408 không phân theo hậu tố nên vẫn dùng được cả grade tinh YBD052/102.
| Nhóm vật liệu (ISO) | Grade dòng khuyến nghị | Mã mảnh SC phù hợp | Ghi chú rãnh bẻ phoi |
|---|---|---|---|
| P — Thép | YBC251/252 (bán tinh) · YBC351/352 (thô) | 6 mã SCMT ở mục trên | DM/PM (bán tinh) · DR/HPR (thô) |
| M — Inox | YBM251/253 (bán tinh–thô) | 6 mã SCMT ở mục trên | rãnh EM/ER |
| K — Gang | YBD052/102 (tinh) · YBD152 (bán tinh) · YBD252 (thô) | SCMW120408 (không rãnh bẻ phoi) | không rãnh bẻ phoi |
| N — Nhôm và kim loại màu | (chưa có tên grade riêng cho nhóm N trong nguồn đã đối chiếu) | SCGX120404-LH · SCGX120408-LH · SCGX120408-LC | LH/LC = 2 kiểu rãnh chuyên nhôm |
Nhóm rãnh bẻ phoi (HM/EM/HR) và phân loại grade theo mức tinh–bán tinh–thô là hai trục độc lập với nhau: trục đầu gắn với hình dạng của mảnh dao, trục sau là đặc tính của lớp phủ hợp kim và không phụ thuộc cỡ mảnh. Vì vậy grade gang YBD052 (tinh) vẫn áp dụng được cho mã SCMW120408, dù cỡ 1204 không có mã SCMT nào thuộc nhóm cắt tinh. Với gang nói chung, hãng khuyến nghị dùng mảnh không có rãnh bẻ phoi — ở cỡ 1204 chỉ có đúng 1 mã: SCMW120408 (cỡ 09T3 có 2 mã SCMW09T304 và SCMW09T308). Với nhôm, bạn cần dùng dòng mã khác — SCGX — với 2 kiểu rãnh LH và LC; cỡ 1204 có 3 mã: SCGX120404-LH, SCGX120408-LH và SCGX120408-LC. Mã LC có lỗ kẹp Ød=5,5 mm, chênh 0,06 mm so với các mã còn lại — đây là số liệu đúng theo catalogue, không phải lỗi in ấn.
Ký hiệu ★ (khuyến nghị) và ● (có sẵn). Liên hệ kỹ thuật Nam Dương trước khi đặt hàng để xác nhận grade và tình trạng hàng thực tế.

Mỗi dòng grade ở trên đi kèm một dải tốc độ cắt riêng do hãng công bố — bạn tham khảo bảng dưới đây để đặt tốc độ cho đúng nhóm vật liệu đang gia công.
Tốc Độ Cắt Khuyến Nghị Cho SCMT1204
Bảng tốc độ cắt dưới đây không có mức “tinh” cho thép và inox vì cỡ SCMT1204 không có mã mảnh thuộc nhóm cắt tinh HF/EF; gang là ngoại lệ vì mã SCMW120408 dùng được cả 4 mức grade, từ YBD052 (tinh) đến YBD252 (thô).
| Vật liệu | Kiểu gia công | Grade | Tốc độ cắt Vc (m/phút) |
|---|---|---|---|
| Thép (P) | Bán tinh | YBC251/252 | 160–480 |
| Thép (P) | Thô | YBC351/352 | 130–380 |
| Inox (M) | Bán tinh–thô | YBM251/253 | 110–280 |
| Gang (K) | Tinh–bán tinh–thô | YBD052/102/152/252 | 150–500 |
Dải tốc độ cho thép giảm dần từ bán tinh (160–480 m/phút) xuống thô (130–380 m/phút); inox có dải thấp hơn cả thép và gang, chỉ đạt 110–280 m/phút do đặc tính dẻo, dễ dính dao của vật liệu này. Đầu dải cao ứng với lớp cắt mỏng hơn trong nhóm bán tinh, cuối dải thấp ứng với lớp cắt dày khi phá thô — đây là số liệu hãng công bố cho điều kiện gia công chuẩn. Với chi tiết cỡ lớn và lượng dư phôi nhiều mà SCMT1204 thường xử lý, độ rung của hệ máy – dao – đồ gá càng dễ lộ rõ ở đầu dải cao, nên bạn cần hạ tốc độ và bổ sung tưới nguội khi hệ thống chưa đủ cứng vững, thay vì áp nguyên số khuyến nghị.
Gia công gang xám độ cứng HB 280 bằng grade YBD052 — grade tinh, vẫn áp dụng được cho mã SCMW120408 theo đúng nguyên tắc hai trục độc lập vừa nêu — hãng ghi nhận khoảng 43 chi tiết trên một lưỡi cắt ở tốc độ tối đa Vmax=400 m/phút, chiều sâu cắt ap=1,3–2,5 mm, lượng chạy dao f=0,4–1,1 mm/vòng, cắt khô, so với khoảng 30 chi tiết của một hãng đối chứng được nêu trong tài liệu. Con số này đọc từ biểu đồ cột nên chỉ mang tính xấp xỉ, và phép thử gốc thực hiện trên mảnh TNMA220412 chứ không phải trực tiếp trên SCMT1204 — bạn nên xem đây là tham khảo hiệu năng của grade YBD052 khi gia công gang, không phải cam kết kết quả cho ứng dụng cụ thể của bạn.
Đặt đúng tốc độ mới giải quyết được một phần — với lớp cắt nặng ở cỡ 1204, cán dao cũng phải giữ đúng góc cắt và đủ cứng vững trong suốt hành trình; các cán thân M12 tương thích được liệt kê ngay sau đây.
Cán Dao Lắp Với SCMT1204 (Thân M12)
4 loại cán dao thân M12 tương thích SCMT1204 phân biệt nhau chủ yếu ở góc cắt chính — 75° hoặc 45° — mỗi góc phù hợp một hướng tiếp cận phôi khác nhau khi gia công chi tiết cỡ lớn.
| Cán dao | Góc cắt chính Kr | Kiểu tiện phù hợp |
|---|---|---|
| SSBCR/L | 75° | Tiện ngoài thẳng |
| SSDCN | 45° | Tiện ngoài thẳng |
| SSKCR/L | 75° | Tiện mặt đầu (bản SSKCR/L riêng cho tiện lỗ) |
| SSSCR/L | 45° | Tiện ngoài thẳng, tiện mặt đầu |
Vì SCMT1204 chịu lớp cắt nặng hơn SCMT09T3, cán thân M12 cũng cứng vững hơn cán thân M09 tương ứng, phù hợp máy có công suất lớn hơn. Với chi tiết cỡ lớn, cán dao thiếu cứng vững dễ gây rung và mòn nhanh lưỡi cắt — vì vậy bạn nên xác định xong mã mảnh theo kiểu gia công và vật liệu trước, tránh phải tháo lắp lại cán sau khi đã gá phôi.

Mỗi loại cán trong bảng trên có trang thông số riêng để bạn đối chiếu trước khi đặt hàng: cán dao tiện ngoài SSBCR/L, cán dao tiện ngoài SSDCN, cán dao tiện ngoài SSSCR/L và cán dao tiện mặt đầu SSKCR/L. Với chi tiết cỡ lớn, chọn sai cán dao dễ gây lãng phí phôi hơn — gọi hotline 0911 066 515, đội kỹ thuật Nam Dương sẽ đối chiếu trực tiếp theo bản vẽ hoặc mã máy bạn đang dùng.
Trước khi đặt hàng, bạn có thể đối chiếu nhanh một số thắc mắc phổ biến về mã SCMT1204 dưới đây.
Câu Hỏi Thường Gặp Về SCMT1204
“1204” trong mã SCMT1204 nghĩa là gì?
“1204” là mã ISO chỉ nhóm kích thước — cạnh 12,7 mm (1/2″) — không phải một mã lắp lẫn riêng lẻ. Chữ “C” trong SCMT chỉ góc sau 7° (mảnh dương), khác dòng mảnh âm góc sau 0° như SNMG. Bạn có thể xem đầy đủ cách đọc ký hiệu ISO tại bài Mảnh tiện SCMT 09T3.
SCMT1204 có mã cắt tinh không?
Không. Catalogue ZCC.CT chỉ có mã SCMT1204 thuộc nhóm bán tinh (HM/EM) và phá thô (HR), cộng thêm mã all-round — không có nhóm HF/EF như cỡ SCMT09T3. Nếu công đoạn của bạn cần cắt tinh, bạn nên chuyển sang SCMT09T3.
SCMT1204 có bao nhiêu nhóm rãnh bẻ phoi?
SCMT1204 có 2 nhóm rãnh bẻ phoi theo kiểu gia công — bán tinh (HM/EM) và phá thô (HR) — cộng mã all-round, cộng 2 dòng mã riêng cho vật liệu đặc biệt: gang dùng mã không rãnh SCMW120408, nhôm dùng dòng SCGX với 2 kiểu rãnh LH/LC.
SCMT1204 khác gì SCMT09T3?
SCMT1204 lớn hơn SCMT09T3 — cạnh 12,7 mm so với 9,525 mm — lắp cán thân M12 thay vì M09, chịu tải cắt nặng hơn, phù hợp chi tiết cỡ trung bình–lớn hơn; nhưng không có nhóm cắt tinh HF/EF mà 09T3 có. Bạn có thể xem chi tiết cỡ nhỏ hơn tại Mảnh tiện SCMT 09T3.
Nên chọn bán kính mũi r bao nhiêu cho SCMT1204?
R nhỏ (0,4 mm, nhóm HM) giảm lực cắt hướng kính, phù hợp chi tiết nhỏ hơn trong nhóm bán tinh; r lớn (0,8–1,2 mm, nhóm HR) cho mũi khỏe hơn, chịu lớp cắt nặng hơn khi phá thô. Máy của bạn cần đủ cứng vững và công suất khi chọn r lớn. Lưu ý: ở cùng lượng chạy dao, bán kính mũi lớn hơn thực tế cho bề mặt mịn hơn theo công thức Rt = f²/(8r) — không phải bán kính nhỏ, đây là điểm hay bị hiểu nhầm.




