SCMT09T3 là mảnh dao tiện hợp kim dạng vuông, mặt cắt dương 7°, thuộc nhóm kích thước cạnh 9,525 mm (3/8″) — dày 3,97 mm, lỗ kẹp Ø4,4 mm — lắp với cán dao thân M09, dùng phổ biến cho các chi tiết nhỏ và lớp cắt mỏng trên máy tiện CNC. Ký hiệu “S” trong mã chỉ hình dạng vuông, còn “C” chỉ góc sau dương 7° — khác với dòng mảnh âm góc sau 0° như SNMG. “09T3” là nhóm kích thước cố định, không phải một mã lắp lẫn riêng lẻ: mọi mã trong nhóm này đều có cùng 4 kích thước nền, chỉ khác nhau ở bán kính mũi và nhóm rãnh bẻ phoi.
Bạn cần đối chiếu thêm hai yếu tố trước khi đặt hàng: kiểu gia công (tinh, bán tinh hay phá thô) và vật liệu phôi (thép, inox, gang hay nhôm). Phần dưới đây trình bày đầy đủ bảng thông số kích thước, cách chọn theo từng kiểu gia công, cách chọn theo vật liệu, dải tốc độ cắt khuyến nghị và các cán dao thân M09 tương thích.

Thông Số Kích Thước SCMT09T3
Bốn kích thước nền — cạnh 9,525 mm, đường tròn nội tiếp 9,525 mm, dày 3,97 mm và lỗ kẹp Ø4,4 mm — giữ nguyên ở mọi mã SCMT09T3. Các mã trong bảng dưới đây chỉ khác nhau ở hai điểm — bán kính mũi r và nhóm rãnh bẻ phoi — và chính hai yếu tố này quyết định mã nào dùng cho việc gì.
| Mã | L (mm) | ØI.C (mm) | S (mm) | Ød (mm) | r (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| SCMT09T304-HF | 9.525 | 9.525 | 3.97 | 4.4 | 0.4 |
| SCMT09T308-HF | 9.525 | 9.525 | 3.97 | 4.4 | 0.8 |
| SCMT09T304-HM | 9.525 | 9.525 | 3.97 | 4.4 | 0.4 |
| SCMT09T308-HM | 9.525 | 9.525 | 3.97 | 4.4 | 0.8 |
| SCMT09T308-HR | 9.525 | 9.525 | 3.97 | 4.4 | 0.8 |
| SCMT09T312-HR | 9.525 | 9.525 | 3.97 | 4.4 | 1.2 |
| SCMT09T304 (all-round) | 9.525 | 9.525 | 3.97 | 4.4 | 0.4 |

Bán kính mũi r ảnh hưởng trực tiếp tới lực cắt và độ bền lưỡi cắt. Bán kính mũi nhỏ (0,4 mm) giảm lực cắt hướng kính, phù hợp chi tiết nhỏ, thành mỏng và lớp cắt mỏng — đây là lý do nhóm cắt tinh HF/EF dùng r nhỏ, chứ không phải vì r nhỏ cho bề mặt mịn hơn. Bán kính mũi lớn (0,8–1,2 mm) cho mũi dao khỏe hơn, chịu được lớp cắt nặng hơn khi phá thô, nhưng đòi hỏi máy cứng vững và công suất lớn hơn. Ngoài 7 mã trong bảng trên, catalogue ZCC.CT còn có biến thể r0,2 mm trong nhóm HF/EF dành cho cắt cực mỏng — bài này chỉ liệt kê các mã thông dụng cho cỡ 09T3, không bê hết toàn bộ danh sách.
SCMT09T3 dễ bị nhầm với mảnh tiện CCMT 09T3 vì cả hai đều là mảnh dương, cùng lắp cán thân M09 — điểm khác nhau nằm ở hình dạng: SCMT là hình vuông góc 90°, còn CCMT là hình thoi góc 80°, phù hợp tiếp cận phôi ở góc hẹp hơn.
Bán kính mũi r cũng chính là dấu hiệu để nhận biết mã nào thuộc nhóm cắt tinh, bán tinh hay phá thô — bạn có thể xem cách phân nhóm theo kiểu gia công ngay dưới đây.
Chọn SCMT09T3 Theo Kiểu Gia Công (Tinh – Bán Tinh – Thô)
SCMT09T3 chia theo kiểu gia công thành 3 nhóm rãnh bẻ phoi — tinh, bán tinh và phá thô — và đây là điểm khác biệt so với SCMT1204: cỡ 09T3 có thêm 2 nhóm cắt tinh HF và EF mà cỡ 1204 không có, phù hợp cho chi tiết nhỏ cần độ chính xác cao. Ngoài trục kiểu gia công này, mã mảnh còn phụ thuộc vào trục thứ hai — vật liệu phôi — trình bày ở mục kế tiếp; bạn cần chọn đúng cả hai trục để ra đúng mã cần đặt.
Nhóm Cắt Tinh — HF / EF
Nhóm HF/EF là lựa chọn cho các đường cắt tinh cuối cùng, nơi độ bóng bề mặt và độ chính xác kích thước quan trọng hơn tốc độ bóc tách vật liệu.
- SCMT09T304-HF — bán kính mũi 0,4 mm, phù hợp lớp cắt mỏng và chi tiết nhỏ cần dung sai chặt.
- SCMT09T308-HF — bán kính mũi 0,8 mm, mũi khỏe hơn một chút trong cùng nhóm tinh.
- Nhóm HF/EF chỉ có ở cỡ 09T3 — cỡ SCMT1204 không có biến thể này trong catalogue.
Nhóm Bán Tinh — HM / EM
Nhóm HM/EM là lựa chọn trung gian: vừa lấy được lượng phôi lớn hơn nhóm tinh, vừa giữ bề mặt đủ tốt để giảm bớt bước gia công tinh sau đó.
- SCMT09T304-HM — bán kính mũi 0,4 mm.
- SCMT09T308-HM — bán kính mũi 0,8 mm.
- Phù hợp khi bạn vừa cần lấy đi lượng dư phôi tương đối, vừa cần chuẩn bị bề mặt gần đạt yêu cầu cuối.
Nhóm Phá Thô — HR
Nhóm HR dùng bán kính mũi lớn để mũi dao chịu được lực cắt và chiều sâu cắt lớn hơn khi phá thô.
- SCMT09T308-HR — bán kính mũi 0,8 mm.
- SCMT09T312-HR — bán kính mũi 1,2 mm, lớn hơn cả trong 7 mã ở bài này, chịu tải tốt hơn khi phá thô nhưng cần lực cắt lớn hơn.
- SCMT09T304 (all-round, không hậu tố) — lựa chọn trung tính khi bạn chưa xác định rõ kiểu gia công hoặc cần một mã dùng đa dụng cho nhiều công đoạn.
Chọn xong kiểu gia công, bước tiếp theo là đối chiếu với vật liệu phôi đang gia công để chọn đúng dòng grade.
Chọn SCMT09T3 Theo Vật Liệu Gia Công
Ngoài chọn đúng kiểu gia công, mảnh SCMT09T3 còn cần đặt đúng dòng grade theo vật liệu phôi — thép, inox, gang và nhôm mỗi loại có dòng grade và có khi cả dòng mã riêng.
| Nhóm vật liệu (ISO) | Grade dòng khuyến nghị | Mã mảnh SC phù hợp | Ghi chú rãnh bẻ phoi |
|---|---|---|---|
| P — Thép | YBC151/152 (tinh) · YBC251/252 (bán tinh) · YBC351/352 (thô) | 7 mã SCMT ở mục trên | DF (tinh) · DM/PM (bán tinh) · DR/HPR (thô) |
| M — Inox | YBM151/153 (tinh–bán tinh) · YBM251/253 (bán tinh–thô) | 7 mã SCMT ở mục trên | rãnh EF/EM/ER |
| K — Gang | YBD052/102 (tinh) · YBD152 (bán tinh) · YBD252 (thô) | SCMW09T304, SCMW09T308 (không rãnh bẻ phoi) | không rãnh bẻ phoi |
| N — Nhôm và kim loại màu | (chưa có tên grade riêng cho nhóm N trong nguồn đã đối chiếu) | SCGX09T302/304/308-LH · SCGX09T304/308-LC | LH/LC = 2 kiểu rãnh chuyên nhôm |
Cùng một nhóm rãnh bẻ phoi — HF, HM hay HR — có thể đặt theo nhiều grade khác nhau tùy vật liệu phôi: hai trục lựa chọn (kiểu gia công và vật liệu) độc lập với nhau, không phải mỗi mã chỉ dùng được đúng một vật liệu cố định. Với gang, ZCC.CT khuyến nghị dùng mảnh không có rãnh bẻ phoi — dòng SCMW09T304 và SCMW09T308 — thay vì các mã SCMT có rãnh, vì gang tạo phoi vụn và không cần rãnh bẻ phoi. Với nhôm, bạn cần dùng hẳn dòng mã khác — SCGX — với hai kiểu rãnh riêng LH và LC.

Ký hiệu ★ (khuyến nghị) và ● (có sẵn).
Grade quyết định mảnh chịu được tốc độ cắt bao nhiêu — dưới đây là dải tốc độ cắt hãng khuyến nghị cho từng nhóm.
Tốc Độ Cắt Khuyến Nghị Cho SCMT09T3
Tốc độ cắt khuyến nghị của ZCC.CT giảm dần từ cắt tinh xuống cắt thô: thép có dải cao hơn ở cắt tinh (180–500 m/phút), giảm dần xuống còn 130–380 m/phút khi phá thô; inox có dải thấp hơn cả, chỉ đạt 110–280 m/phút do đặc tính dẻo, dễ dính dao của vật liệu này.
| Vật liệu | Kiểu gia công | Grade | Tốc độ cắt Vc (m/phút) |
|---|---|---|---|
| Thép (P) | Tinh | YBC151/152 | 180–500 |
| Thép (P) | Bán tinh | YBC251/252 | 160–480 |
| Thép (P) | Thô | YBC351/352 | 130–380 |
| Inox (M) | Tinh–bán tinh–thô | YBM151/153/251/253 | 110–280 |
| Gang (K) | Tinh–bán tinh–thô | YBD052/102/151/152/252 | 150–500 |
Đây là các dải khuyến nghị của nhà sản xuất cho điều kiện chuẩn: đầu dải cao dành cho cắt tinh (lớp cắt mỏng), cuối dải thấp dành cho cắt thô (lớp cắt dày). Tốc độ cắt thực tế trên máy của bạn còn phụ thuộc độ cứng vững của hệ thống máy — dao — đồ gá, tình trạng máy, và có tưới nguội hay không, nên bạn nên xem đây là điểm khởi đầu để hiệu chỉnh, không phải con số cố định cho mọi trường hợp.
Gia công thép 45# độ cứng HB 220, ở tốc độ V=220 m/phút, chiều sâu cắt ap=1,5–2 mm, lượng chạy dao f=0,25 mm/vòng, cắt khô, mảnh đạt khoảng 190 chi tiết trên một lưỡi cắt — so với khoảng 130 chi tiết của sản phẩm đối chứng — theo ví dụ ZCC.CT công bố cho dòng grade YBC252, cùng dòng grade khuyến nghị cho SCMT09T3 nhóm bán tinh.
Hai điểm bạn cần lưu ý khi tham khảo số liệu này: con số đọc từ biểu đồ cột trong catalogue nên chỉ mang tính xấp xỉ, không phải số đo tuyệt đối; và ví dụ trên hãng thử nghiệm trên mảnh WNMG060408-PM, không phải trực tiếp trên SCMT09T3 — chỉ dùng để tham khảo hiệu năng của grade YBC252, không phải cam kết kết quả cho mọi ứng dụng.
Tốc độ cắt phù hợp cũng cần đi cùng cán dao đúng góc cắt — phần tiếp theo liệt kê các cán dao thân M09 lắp được với SCMT09T3.
Cán Dao Lắp Với SCMT09T3 (Thân M09)
SCMT09T3 lắp với 4 loại cán dao thân M09, khác nhau chủ yếu ở góc cắt chính 75° hoặc 45° — quyết định cán nào phù hợp tiện ngoài thẳng hay tiện mặt đầu.
| Cán dao | Góc cắt chính Kr | Kiểu tiện phù hợp |
|---|---|---|
| SSBCR/L | 75° | Tiện ngoài thẳng |
| SSDCN | 45° | Tiện ngoài thẳng |
| SSKCR/L | 75° | Tiện mặt đầu (bản SSKCR/L riêng cho tiện lỗ) |
| SSSCR/L | 45° | Tiện ngoài thẳng, tiện mặt đầu |
Cả 4 loại cán trên đều có bản thân M09 lắp vừa mảnh SCMT09T3. Khác biệt giữa các cán chủ yếu ở góc cắt chính Kr — quyết định hướng tiếp cận phôi và kiểu tiện phù hợp. Đây là bước cuối cùng để hoàn thiện bộ dao: bạn chọn đúng mã mảnh (kiểu gia công và vật liệu) trước, rồi chọn cán phù hợp với thao tác gia công của mình.

Nếu bạn chưa chắc cán dao đang lắp trên máy thuộc loại nào, có thể xem chi tiết từng loại: cán dao tiện ngoài SSBCR/L, cán dao tiện ngoài SSDCN, cán dao tiện ngoài SSSCR/L, và cán dao tiện ngoài SSKCR/L (dùng cho tiện mặt đầu). Đội kỹ thuật Nam Dương (hotline 0911 066 515) có thể đối chiếu theo bản vẽ hoặc mã máy đang dùng nếu bạn cần hỗ trợ thêm.
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp khi chọn mã SCMT09T3 phù hợp với công việc gia công cụ thể.
Câu Hỏi Thường Gặp Về SCMT09T3
“09T3” trong mã SCMT09T3 nghĩa là gì?
“09T3” là mã ISO chỉ nhóm kích thước — cạnh 9,525 mm — không phải một mã lắp lẫn riêng lẻ. Chữ “C” trong SCMT chỉ góc sau 7° (mảnh dương), khác với dòng mảnh âm góc sau 0° như SNMG.
SCMT09T3 có dùng được cho inox không?
Có, SCMT09T3 dùng được cho inox với dòng grade YBM (YBM151/153/251/253); tốc độ cắt khuyến nghị 110–280 m/phút, thấp hơn thép do inox dẻo và dễ dính dao hơn.
SCMT09T3 có bao nhiêu nhóm rãnh bẻ phoi?
SCMT09T3 chia thành 4 nhóm rãnh bẻ phoi theo kiểu gia công — tinh (HF/EF), bán tinh (HM/EM), phá thô (HR) và all-round (SCMT09T304) — cộng thêm 2 dòng mã riêng cho vật liệu đặc biệt: gang dùng dòng không rãnh SCMW, nhôm dùng dòng SCGX với 2 kiểu rãnh LH/LC.
SCMT09T3 khác gì SCMT1204?
SCMT09T3 nhỏ hơn SCMT1204 — cạnh 9,525 mm so với 12,7 mm (1/2″) — lắp cán thân M09 thay vì M12, phù hợp chi tiết nhỏ và lớp cắt mỏng; đây cũng là cỡ có thêm nhóm cắt tinh HF/EF mà SCMT1204 không có. SCMT1204 lớn hơn, chịu tải cắt nặng hơn. Bạn có thể xem chi tiết cỡ lớn hơn tại Mảnh tiện SCMT 1204.
Nên chọn bán kính mũi r bao nhiêu?
R nhỏ (0,4 mm) phù hợp cắt tinh, r lớn (0,8–1,2 mm) phù hợp phá thô. Bán kính mũi nhỏ giảm lực cắt hướng kính, phù hợp chi tiết nhỏ, thành mỏng và lớp cắt mỏng; bán kính mũi lớn cho mũi dao khỏe hơn, chịu lớp cắt nặng hơn, nhưng đòi hỏi máy cứng vững và công suất lớn hơn. Bạn nên đối chiếu với độ cứng vững của máy trước khi chọn.







