Mảnh Tiện DNMG1506 Là Gì?
Mảnh tiện DNMG1506 là mảnh dao tiện hình thoi 55°, mặt sau âm (negative — hai mặt trên và dưới song song, không vát góc thoát), thuộc họ mảnh tiện DN của ZCC.CT. Đây là cỡ mảnh nhiều xưởng cơ khí chọn khi gia công các chi tiết lớn như thân bơm, mặt bích hoặc trục máy có lượng dư đúc hoặc rèn không đều — nơi mảnh dao vừa phải bóc được lớp da phôi dày ở lần cắt đầu, vừa theo được tới nguyên công tinh trên cùng một chi tiết.
Trong ký hiệu, “DNMG” xác định hình dạng, góc mặt sau và kiểu lỗ kẹp; “1506” xác định cỡ mảnh — cạnh cắt 15,5mm, chiều dày 6,35mm. ZCC.CT là hãng sản xuất, Nam Dương nhập khẩu và phân phối chính hãng, không qua trung gian. Ngoài họ DN hình thoi, bạn có thể xem các hình dạng mảnh dao tiện khác tại danh mục Mảnh dao.
Điểm khác biệt của DNMG1506 nằm ở ba con số kích thước sau — và một con số trong đó quyết định gần như toàn bộ khả năng chịu tải của mảnh dao.
Thông Số Kích Thước DNMG1506: L 15,5 – ØIC 12,7 – Dày 6,35mm
DNMG1506 có chiều dài cạnh cắt 15,5mm và đường kính vòng nội tiếp 12,7mm — hai con số giống hệt DNMG1504. Khác biệt chỉ nằm ở chiều dày: 6,35mm so với 4,76mm của DNMG1504.
| Cỡ mảnh | L (mm) | Ø vòng nội tiếp – IC (mm) | S – chiều dày (mm) | ød lỗ kẹp (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 1104 | 11,6 | 9,525 | 4,76 | 3,81 |
| 1504 | 15,5 | 12,7 | 4,76 | 5,16 |
| 1506 | 15,5 | 12,7 | 6,35 | 5,16 |
| 1906 | 19,3 | 15,875 | 6,35 | 7,94 |

DNMG1506 không “lớn hơn” DNMG1504: kích thước bao ngoài — chiều dài cạnh cắt và đường kính vòng nội tiếp — giống hệt nhau, nên diện tích lắp lên ổ gá cán dao là như nhau. Chênh lệch 1,59mm chiều dày mới là khác biệt thật, và đó là lý do DNMG1506 gánh được những nguyên công mà DNMG1504 không đảm nhiệm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số DNMG1504 — mảnh cùng cỡ ngoài, mỏng hơn, dùng cho nguyên công nhẹ hơn — để so sánh trước khi chọn.
Vì Sao Chiều Dày 6,35mm Quyết Định Khi Gia Công Chi Tiết Lớn
Khi bạn tiện thân bơm gang hoặc mặt bích rèn có lượng dư không đều, chiều dày của mảnh dao — chứ không phải chiều dài cạnh cắt hay đường kính vòng nội tiếp — mới là yếu tố quyết định mảnh có trụ được qua nhát cắt sâu hay không.
Ba tình huống xưởng sau cho thấy vì sao:
- Phôi đúc hoặc rèn cỡ lớn thường có lượng dư không đều giữa các mặt do sai lệch khuôn hoặc biến dạng nhiệt khi nguội, buộc bạn phải cắt sâu ngay từ lần đầu để bóc lớp da phôi trước khi vào biên dạng cuối.
- Chi tiết lớn thường được gá ít lần hơn có chủ đích để giảm sai số tích lũy và thời gian dừng máy — mỗi lần gá phải đi được nhiều vật liệu hơn, tức chiều sâu cắt và lượng chạy dao đều phải lớn.
- Dao thường phải vươn dài hơn để với tới các mặt trong hoặc mặt xa mâm cặp, khiến độ cứng vững hệ thống giảm và nguy cơ rung khi cắt tăng theo.
Mảnh dày hơn có tiết diện chịu uốn lớn hơn tại vị trí tì trên ổ gá cán dao, nên chịu được lực cắt hướng kính và mô-men uốn lớn hơn khi cả chiều sâu cắt lẫn lượng chạy dao đều lớn — giảm nguy cơ mẻ hoặc gãy lưỡi giữa ca cắt nặng. Đây cũng là lý do đội kỹ thuật Nam Dương thường tư vấn xưởng chọn 1506 thay vì 1504 khi biết trước chi tiết là phôi đúc hoặc rèn.
Chính chiều dày 6,35mm này là nền tảng để DNMG1506 phủ trọn từ tinh đến phá thô — điều DNMG1504 mỏng hơn không làm được.
DNMG1506 Phủ Trọn Dải Gia Công — Từ Tinh Đến Phá Thô
Nhờ chiều dày 6,35mm, DNMG1506 là cỡ mảnh phủ trọn ba giai đoạn gia công trên cùng một chi tiết: tinh, bán tinh và phá thô. Bảng dưới liệt kê 7 mã tiêu biểu, đủ để bạn hình dung nhóm rãnh bẻ phoi tương ứng với từng giai đoạn.
| Mã tiêu biểu | Ký hiệu | Nhóm rãnh | Bán kính mũi r (mm) | Giai đoạn gia công |
|---|---|---|---|---|
| DNMG150604-DF | DNMG | DF | 0,4 | Tinh |
| DNMG150608-EF | DNMG | EF | 0,8 | Tinh |
| DNMG150612-PM | DNMG | PM | 1,2 | Bán tinh |
| DNMG150616-DM | DNMG | DM | 1,6 | Bán tinh |
| DNMM150612-DR | DNMM | DR | 1,2 | Phá thô |
| DNMG150612-SNR | DNMG | SNR | 1,2 | Phá thô |
| DNMG150616 (không hậu tố) | DNMG | All round | 1,6 | Đa năng |

Ngoài 7 mã trên, họ 1506 còn ba nhánh dễ chép nhầm nếu bạn chỉ nhớ “DNMG1506” mà không để ý ký hiệu đầu: nhóm wiper WGF (tinh) và WGM (bán tinh) nằm dưới ký hiệu DNMX, dùng biên dạng lưỡi cắt phụ để cải thiện độ nhám bề mặt ở cùng lượng chạy dao; nhóm NF và NGF (tinh) nằm dưới ký hiệu DNEG; và DNMA (từ 150604 đến 150616) là mảnh không có rãnh bẻ phoi, dùng khi bạn cần kiểm soát phoi thủ công hoặc gia công vật liệu khó tự gãy phoi.

Đây cũng là khác biệt rõ với DNMG1104: cỡ 1104 mỏng hơn (4,76mm) chỉ dừng ở tinh và bán tinh, không có nhóm phá thô nào — các nhóm LR, DR, ER, SNR chỉ xuất hiện từ cỡ 15xx trở lên. Nếu bạn cần mảnh dao có rãnh bẻ phoi hình dạng khác cho cùng nguyên công, xem thêm tại danh mục Chip tiện.
Chọn đúng nhóm rãnh mới là một nửa bài toán — nửa còn lại là chọn đúng bán kính mũi cho từng tình huống cắt cụ thể.
Chọn Bán Kính Mũi (r) DNMG1506 Theo Tình Huống Xưởng
DNMG1506 có bốn lựa chọn bán kính mũi — 0,4, 0,8, 1,2 và 1,6mm — và chọn đúng con số này ảnh hưởng trực tiếp đến cả độ bền lưỡi cắt lẫn độ nhám bề mặt bạn đạt được.
| Bán kính mũi r (mm) | Đặc điểm | Phù hợp khi |
|---|---|---|
| 0,4 | Lực cắt hướng kính thấp hơn các mức còn lại trong bảng | Biên dạng có góc hoặc vai cần né, độ cứng vững hệ thống hạn chế dù chi tiết lớn |
| 0,8 | Cân bằng giữa lực cắt và độ bền mũi | Phổ biến cho phần lớn nguyên công tinh và bán tinh |
| 1,2 | Mũi khỏe hơn, chịu lực tốt hơn | Bán tinh đến phá thô nhẹ |
| 1,6 | Mũi khỏe và cho bề mặt mịn hơn ở cùng lượng chạy dao | Bán tinh nặng, phá thô, all-round, cắt sâu ổn định |
Nguyên tắc chi phối bảng trên là công thức độ nhấp nhô lý thuyết Rt = f²/8r: với cùng lượng chạy dao f, bán kính mũi r càng lớn thì Rt càng nhỏ — bề mặt càng mịn hơn — và mũi cũng khỏe hơn vì có nhiều vật liệu hơn ở đầu mảnh. Bán kính mũi nhỏ giúp giảm lực cắt hướng kính, phù hợp khi hệ thống dễ rung hoặc biên dạng có vai, góc hẹp cần né dao. Trong họ 1506, bán kính mũi 1,6mm xuất hiện ở bảy nhóm rãnh khác nhau — PM, DM, LR, DR (cả DNMG lẫn DNMM), All round và không rãnh — lớn hơn các mã còn lại trong bài, phù hợp khi xưởng ưu tiên ăn dao sâu và ổn định hơn là né góc hẹp. Bán kính mũi quyết định “cắt được bao nhiêu mỗi lần”, còn grade lớp phủ quyết định “cắt được vật liệu gì” — đây là hai trục hoàn toàn độc lập. Đội kỹ thuật Nam Dương tư vấn miễn phí việc chọn bán kính mũi theo đúng biên dạng chi tiết khi bạn gọi hotline.
Ứng Dụng Theo Nhóm Vật Liệu Và Ca Thực Tế Tiện Gang
DNMG1506 đáp ứng cả ba nhóm vật liệu thường gặp trong xưởng cơ khí — thép (P), inox (M) và gang (K) — với grade lớp phủ chọn theo đúng nhóm vật liệu, không theo hình dạng hay kích thước mảnh.
| Nhóm vật liệu (ISO) | Giai đoạn | Grade tiêu biểu | Nhóm rãnh khuyến nghị | Vc khuyến nghị (m/phút) |
|---|---|---|---|---|
| P – Thép | Tinh | YBC151, YBC152 | DF | khoảng 180–500 |
| P – Thép | Bán tinh | YBC251, YBC252 | DM, PM | khoảng 160–480 |
| P – Thép | Phá thô | YBC351 | DR | khoảng 130–380 |
| M – Inox | Tinh, bán tinh, thô | YBM151, YBM153, YBM251, YBM253 | EF, EM hoặc ER tùy grade | khoảng 110–280 |
| K – Gang | Tinh, bán tinh | YBD052, YBD102 | Không rãnh, PM | khoảng 200–500 |
Với nhóm inox, không phải grade nào cũng đi hết cả ba nhóm rãnh: YBM151 đi được cả EF, EM và ER; YBM153 chỉ đi EF và EM; còn YBM251, YBM253 chỉ đi EM và ER — bạn nên đối chiếu đúng grade với nhóm rãnh cụ thể trước khi đặt hàng, thay vì mặc định cả bốn grade dùng chung một nhóm.
Với nhóm gang, grade YBD052 phù hợp đúng hai nhóm có mặt trong họ 1506 là PM (bán tinh) và không rãnh (DNMA1506). ZCC.CT công bố ca cắt thực tế trên mảnh TNMA220412 dùng grade YBD052, tiện gang xám HB 280: tốc độ cắt tối đa khoảng 400 m/phút, chiều sâu cắt khoảng 1,3–2,5mm, lượng chạy dao khoảng 0,4–1,1mm/vòng, cắt khô — đạt khoảng 43 chi tiết mỗi lưỡi cắt, so với khoảng 30 chi tiết của đối thủ được hãng dùng làm mốc so sánh. Đây là số liệu trên mảnh TNMA220412 — khác hình dạng, cùng nhóm không rãnh và cùng grade YBD052 với DNMA1506 — nên bạn nên xem đây là tham khảo hiệu suất grade, không phải kết quả đo trực tiếp trên DNMG1506; hiệu quả thực tế còn phụ thuộc máy, độ cứng vững hệ thống và dung dịch tưới nguội.
Chọn đúng grade cho vật liệu là một chuyện, còn lắp mảnh lên đúng cán dao mới hoàn thiện được cả hệ dao cắt.
Cán Dao (Holder) Lắp Được Với DNMG1506
DNMG1506 lắp vừa năm nhóm cán dao tiện ngoài tiêu chuẩn ZCC.CT:
- DDJNR/L — góc tiếp cận Kr 93°
- PDJNR/L — góc tiếp cận Kr 93°
- PDPNN — góc tiếp cận Kr 62°30′
- PDPNR/L — góc tiếp cận Kr 62°30′
- PDUNR/L — góc tiếp cận Kr 93°

Với chi tiết lớn cần cắt sâu, bạn nên ưu tiên nhóm góc tiếp cận 93° — DDJNR/L, PDJNR/L, PDUNR/L — vì góc này phân bố lực cắt dọc trục tốt hơn khi chiều sâu cắt lớn. Bạn có thể xem chi tiết cán dao tiện ngoài DDJNR/L tương thích DNMG1506, hoặc chọn cán dao tiện ngoài PDJNR/L nếu xưởng cần góc tiếp cận tương đương với kiểu kẹp khác.
Với những mã cán dao đã quen thuộc, việc còn lại là phân biệt rõ DNMG1506 với hai mã rất dễ nhầm trong cùng họ.
So Sánh DNMG1506 Với DNMG1104 Và DNMG1504 — Chọn Đúng Mã
Nhìn ba cỡ mảnh DN cạnh nhau, sự khác biệt không nằm ở việc mã nào “to hơn” mà ở việc mã nào đủ dày để gánh nguyên công nặng hơn.
| Cỡ mảnh | Chiều dày (mm) | Phạm vi gia công | Khi nào chọn |
|---|---|---|---|
| DNMG1104 | 4,76 | Chỉ tinh và bán tinh | Chi tiết nhỏ, thành mỏng, lực cắt cần thấp |
| DNMG1504 | 4,76 | Tinh và bán tinh (cùng cỡ ngoài với 1506) | Chi tiết trung bình, lượng dư đều, không cần cắt sâu |
| DNMG1506 | 6,35 | Tinh → bán tinh → phá thô | Chi tiết lớn, lượng dư không đều, cần cắt sâu và ăn dao lớn |
Chênh lệch giữa 1506 và 1504 nằm ở chiều dày, và đó là lý do 1506 gánh thêm được nguyên công phá thô. So với DNMG1104, khoảng cách còn xa hơn: cỡ 1104 không có nhóm phá thô nào, trong khi 1506 phủ trọn từ tinh đến phá thô nhờ hàng loạt nhóm rãnh bổ sung.
Danh mục Dao tiện tập hợp cán dao và mảnh tiện ZCC.CT theo từng kiểu chuôi, tiện cho việc ghép bộ. Nếu chi tiết của bạn nhỏ và thành mỏng, tham khảo mảnh tiện DNMG1104 — cỡ mảnh dành riêng cho tinh và bán tinh. Ngoài họ DN hình thoi, bạn cũng có thể cân nhắc mảnh tiện TNMG2204 — hình tam giác — cho một số biên dạng tiện ngoài khác.
Với những câu hỏi còn lại khi chọn mã, phần dưới đây trả lời trực tiếp.
Câu Hỏi Thường Gặp Về DNMG1506
Ký hiệu DNMG1506 nghĩa là gì?
D là hình thoi 55°, N là mặt sau âm, M là cấp dung sai trung bình, G là mảnh có lỗ kẹp và rãnh bẻ phoi hai mặt — theo quy ước ký hiệu ISO 1832 phổ biến trong ngành (mục giải mã ký hiệu riêng của catalogue ZCC.CT chưa được trích trong đợt dữ liệu này). “15” và “06” tương ứng với cạnh cắt 15,5mm và chiều dày 6,35mm theo đúng bảng kích thước đã nêu ở trên.
DNMG1506 có dùng để phá thô chi tiết lớn được không?
Có. Nhờ chiều dày 6,35mm, họ 1506 có đủ các nhóm phá thô LR, DR, ER, SNR dưới ký hiệu DNMG và DNMM — khác với cỡ 1104 mỏng hơn, vốn không có nhóm phá thô nào.
DNMG1506 khác DNMG1504 ở điểm nào?
Khác ở chiều dày. Hai mã cùng chiều dài cạnh cắt 15,5mm và cùng đường kính vòng nội tiếp 12,7mm, nhưng DNMG1506 dày 6,35mm còn DNMG1504 dày 4,76mm. 1506 không lớn hơn 1504 — nó dày hơn, nên chịu được lượng chạy dao và chiều sâu cắt lớn hơn.
Mảnh tiện DNMG1506 lắp được những loại cán dao nào?
Năm nhóm: DDJNR/L, PDJNR/L, PDPNN, PDPNR/L và PDUNR/L.
Nếu chi tiết của xưởng bạn đúng là chi tiết lớn, lượng dư không đều, DNMG1506 chính hãng đã sẵn sàng để tư vấn và báo giá.
Mua Mảnh Tiện DNMG1506 ZCC.CT Chính Hãng Tại Nam Dương
Nam Dương nhập khẩu và phân phối trực tiếp mảnh tiện DNMG1506 chính hãng ZCC.CT, không qua trung gian, cùng đội kỹ thuật hỗ trợ bạn chọn đúng nhóm rãnh, bán kính mũi và grade theo vật liệu cùng tình huống gia công cụ thể của xưởng.
Nếu chi tiết bạn đang gia công là phôi đúc hoặc rèn cỡ lớn, lượng dư không đều, hoặc bạn cần một mảnh dao đi được cả ba giai đoạn tinh, bán tinh, phá thô trên cùng một lần gá, hãy liên hệ Nam Dương để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật qua hotline 0911 066 515.








