Mảnh Tiện DNMG1104 Là Gì?
Mảnh tiện DNMG1104 là mảnh dao tiện (indexable insert) hình thoi góc 55°, dạng mặt sau âm (negative), nhập khẩu chính hãng ZCC.CT và phân phối bởi Nam Dương. Ký hiệu DNMG cùng nhóm mảnh âm hình thoi 55° với CNMG, SNMG, TNMG và WNMG trong catalogue ZCC.CT, khác nhau ở kích thước nhưng chung nguyên lý gá kẹp âm.
Bạn dùng DNMG1104 để tiện tinh và tiện bán tinh trên máy tiện CNC hoặc máy tiện vạn năng, lắp trên cán dao tiện ngoài dạng gá kẹp âm. Trước khi chọn mã cụ thể, bạn cần nắm kích thước và cách đọc ký hiệu để không nhầm sang cỡ khác trong cùng họ, vốn thuộc nhóm mảnh dao tiện chính hãng ZCC.CT đang phân phối tại Nam Dương.
Thông Số Kích Thước Và Giải Mã Ký Hiệu DNMG1104
Về kích thước, DNMG1104 có chiều dài cạnh L 11,6mm, đường kính vòng nội tiếp (I.C) 9,525mm, độ dày 4,76mm và lỗ tâm ød 3,81mm — nhỏ hơn cỡ DNMG1504 ở đường kính vòng nội tiếp dù cùng độ dày 4,76mm.
| Mã / cỡ | L (mm) | Ø I.C (mm) | S – độ dày (mm) | ød – lỗ tâm (mm) |
|---|---|---|---|---|
| DNMG1104 | 11,6 | 9,525 | 4,76 | 3,81 |
| DNMG1504 (tham chiếu) | 15,5 | 12,7 | 4,76 | 5,16 |

Ký hiệu DNMG mô tả hình dạng chung: mảnh hình thoi góc 55°, mặt sau âm. Phần số trong mã khớp trực tiếp với bảng trên: 11 là mã cỡ ứng với L 11,6mm và I.C 9,525mm; cặp số cuối — 04, 08 hoặc 12 — là mã bán kính mũi (0,4mm, 0,8mm hoặc 1,2mm). Hai chữ cái cuối như -DF, -PM, -DM là ký hiệu nhóm rãnh bẻ phoi, trình bày ở phần tiếp theo.
Bạn cần phân biệt hai trục độc lập trong mã sản phẩm: nhóm rãnh bẻ phoi (DF, PM, DM…) là hình học của mảnh dao; grade lớp phủ (YBC, YBM…) là vật liệu phủ, chọn riêng theo vật liệu gia công ở phần sau. Ý nghĩa đầy đủ từng chữ cái D-N-M-G nằm ở trang giải mã riêng của catalogue, chưa có trong nguồn dữ liệu đã xác minh của bài này.
Khoảng cách kích thước nhỏ này quyết định DNMG1104 chỉ phù hợp với một phạm vi nguyên công cụ thể, giải thích ở phần tiếp theo. Nếu chi tiết cần đường kính vòng nội tiếp lớn hơn, bạn có thể tham khảo thêm mảnh DNMG1504 cùng độ dày 4,76mm.
Vì Sao Cỡ DNMG1104 Chỉ Dành Cho Gia Công Tinh Và Bán Tinh
Kích thước nhỏ khiến DNMG1104 chỉ chịu được lực cắt ở mức thấp, nên cỡ này được thiết kế cho phạm vi tiện tinh và bán tinh. Mảnh càng nhỏ — I.C 9,525mm, dày 4,76mm — thì tiết diện lưỡi cắt và độ cứng vững của mảnh càng thấp, chỉ chịu được lực cắt hướng kính và lực cắt tiếp tuyến ở mức vừa phải.
Hệ quả trực tiếp là DNMG1104 phù hợp với chiều sâu cắt (ap) và lượng chạy dao (f) nhỏ, đúng dải khuyến nghị của gia công tinh (Vc khoảng 180–500 m/phút với thép) và bán tinh (Vc khoảng 160–480 m/phút), thấp hơn dải dùng cho phá thô (130–380 m/phút). Bạn nên dùng DNMG1104 cho chi tiết có đường kính nhỏ, thành mỏng và trục mảnh — nơi lực cắt lớn dễ làm phôi bị đẩy lệch, rung hoặc biến dạng đàn hồi. Máy tiện phù hợp là máy công suất vừa, không cần trục chính khỏe như khi phá thô.
Đây cũng là lý do cỡ 1104 không có nhóm phá thô nào — toàn bộ nhóm phá thô LR, DR, ER và SNR trong catalogue ZCC.CT chỉ bắt đầu từ cỡ 15xx trở lên. Trong phạm vi tinh và bán tinh, DNMG1104 vẫn chia thành nhiều nhóm rãnh bẻ phoi khác nhau, trình bày ở phần dưới đây.
Các Nhóm Rãnh Bẻ Phoi Của Mảnh DNMG1104
Trong phạm vi tinh và bán tinh, DNMG1104 chia thành 6 nhóm rãnh bẻ phoi dưới ký hiệu DNMG, cộng thêm hai biến thể mang ký hiệu khác là DNMX (wiper) và DNMA (không rãnh).
| Nhóm rãnh | Mục đích | Mã tiêu biểu | r (mm) |
|---|---|---|---|
| DF | tinh | DNMG110408-DF | 0,8 (có sẵn 0,4/0,8/1,2) |
| EF | tinh | DNMG110404-EF | 0,4 (có sẵn 0,4/0,8/1,2) |
| PM | bán tinh | DNMG110408-PM | 0,8 (có sẵn 0,4/0,8/1,2) |
| DM | bán tinh | DNMG110408-DM | 0,8 (có sẵn 0,4/0,8/1,2) |
| EM | bán tinh | DNMG110408-EM | 0,8 (có sẵn 0,4/0,8/1,2) |
| WGF (wiper) | tinh | DNMX110404-WGF | 0,4 (có sẵn 0,4/0,8) |
| Không rãnh | – | DNMA110416 | 1,6 (có sẵn 1,6/2,4) |
Bảng trên chọn 7 mã tiêu biểu, mỗi mã đại diện một nhóm rãnh — đủ 5 trong 6 nhóm dưới ký hiệu DNMG (DF, EF, PM, DM, EM) cộng 2 biến thể khác ký hiệu đầu (DNMX wiper và DNMA không rãnh). Mỗi nhóm còn thêm 1-2 bán kính mũi khác chưa liệt kê hết ở đây; bạn liên hệ Nam Dương để tra đủ bán kính mũi cần dùng. Riêng nhóm SF (tinh) chỉ có một mã cố định là DNMG110404-SF, bán kính mũi 0,4mm, không có biến thể khác.

Bạn cần lưu ý hai mã dễ bỏ sót khi tra cứu: DNMX (thêm lưỡi wiper, cải thiện độ nhám bề mặt) và DNMA (không có rãnh bẻ phoi, dùng cho vật liệu tự gãy phoi như gang). Tra theo chuỗi “DNMG1104” sẽ không hiện hai mã này vì chúng khác ký hiệu đầu.

Xem thêm các nhóm rãnh bẻ phoi khác của dòng chip tiện ZCC.CT tại danh mục Chip tiện. Câu hỏi thực tế tiếp theo là nên chọn nhóm rãnh nào và bán kính mũi bao nhiêu cho từng mục tiêu gia công.
Chọn Nhóm Rãnh Và Bán Kính Mũi Theo Mục Tiêu Gia Công
Bạn chọn nhóm rãnh và bán kính mũi cho DNMG1104 dựa trên hai yếu tố: mức độ hoàn thiện bề mặt cần đạt và độ cứng vững của chi tiết gia công.
- Mức độ hoàn thiện bề mặt: nhóm DF, SF, EF phù hợp với tiện tinh, khi yêu cầu độ nhám thấp và lượng dư gia công mỏng; nhóm PM, DM, EM phù hợp với tiện bán tinh, khi còn lượng dư lớn hơn trước bước hoàn thiện cuối.
- Bán kính mũi (r): r nhỏ như 0,4mm giảm lực cắt hướng kính, phù hợp với chi tiết nhỏ và thành mỏng dễ biến dạng, nhưng độ bền mũi thấp hơn. R lớn hơn như 0,8mm hoặc 1,2mm cho mũi khỏe hơn và bề mặt mịn hơn, vì độ nhám lý thuyết Rt = f²/8r giảm khi r tăng ở cùng lượng chạy dao.
- Yêu cầu độ nhám rất thấp mà vẫn giữ năng suất: bạn có thể cân nhắc nhóm WGF (mã DNMX, có lưỡi wiper) thay vì chỉ tăng bán kính mũi đơn thuần.
- Vật liệu dễ vỡ phoi tự nhiên như gang, hoặc cần kiểm soát hướng thoát phoi đặc biệt: bạn có thể cân nhắc dùng DNMA, mảnh không rãnh bẻ phoi.
Sau khi chọn được hình học mảnh phù hợp, bước tiếp theo là chọn grade lớp phủ đúng với vật liệu đang gia công.
Grade Phù Hợp Theo Nhóm Vật Liệu Gia Công
Grade — tức lớp phủ — của DNMG1104 chọn theo vật liệu đang gia công, độc lập với nhóm rãnh bẻ phoi đã chọn ở trên. Dưới đây là grade khuyến nghị cho phạm vi tinh và bán tinh theo từng nhóm vật liệu ISO.
| Nhóm vật liệu (ISO) | Gia công | Grade khuyến nghị | Dải tốc độ cắt Vc (m/phút) |
|---|---|---|---|
| P – thép | tinh | YBC151 | 180–460 |
| P – thép | tinh | YBC152 | 220–500 |
| P – thép | bán tinh | YBC251 | 160–440 |
| P – thép | bán tinh | YBC252 | 180–480 |
| M – inox | tinh và bán tinh | YBM151, YBM153, YBM251, YBM253 | 110–280 |
| K – gang | tinh | YBD052 | 200–500 |
| K – gang | tinh | YBD102 | 200–480 |
| K – gang | bán tinh | YBD151 | 180–450 |
| K – gang | bán tinh | YBD152 | 190–450 |
Bạn nên nhớ nguyên tắc hai trục độc lập: nhóm rãnh bẻ phoi là hình học của mảnh dao, còn grade là lớp phủ, chọn theo vật liệu đang gia công. Bảng trên chỉ nói grade theo nhóm vật liệu P, M, K — bài không gán cứng một grade cho một mã DNMG1104 cụ thể, vì ma trận ★, ● và ○ chi tiết theo từng mã nằm ở trang catalogue riêng, cần đối chiếu khi đặt hàng.
Ứng Dụng Thực Tế: Hiệu Quả Grade Nhóm M Khi Tiện Inox
Với vật liệu inox, ZCC.CT từng công bố kết quả thực tế của grade YBM151 khi tiện thép không gỉ song pha. Đây là grade nhóm M dùng được cho DNMG1104, thử nghiệm trên mảnh CNMG190616-ER — hình dạng khác nhưng cùng nhóm grade M, minh họa hiệu năng của grade chứ không phải hiệu năng riêng của DNMG1104.
Vật liệu thử nghiệm là inox song pha (duplex), độ cứng khoảng HB 260. Chế độ cắt: tốc độ cắt khoảng 103 m/phút, chiều sâu cắt khoảng 1,5mm, lượng chạy dao khoảng 0,3mm/vòng, cắt khô — không dùng dung dịch trơn nguội. Kết quả hãng công bố: tuổi thọ đạt khoảng 3,5 chi tiết trên mỗi lưỡi cắt, cao hơn mức khoảng 2 chi tiết của dao đối thủ trong cùng điều kiện thử nghiệm. Số liệu đọc từ biểu đồ cột của hãng nên chỉ mang tính xấp xỉ; kết quả thực tế còn phụ thuộc máy, độ cứng vững của hệ thống gá kẹp và điều kiện làm mát tại xưởng của bạn.
Ngoài grade phù hợp, việc chọn đúng cán dao lắp mảnh cũng quyết định độ ổn định khi cắt.
Cán Dao Lắp Mảnh Tiện DNMG1104
Mảnh DNMG1104 lắp được trên 5 dòng cán dao tiện ngoài theo catalogue ZCC.CT, chia theo hai nhóm góc nghiêng chính Kr 93° và Kr 62°30′.
- DDJNR/L — Kr 93°
- PDJNR/L — Kr 93°
- PDPNN — Kr 62°30′
- PDPNR/L — Kr 62°30′
- PDUNR/L — Kr 93°
Nhóm Kr 93° phù hợp với tiện dọc và tiện vai trục; nhóm Kr 62°30′ phù hợp với biên dạng côn và biên dạng lượn. Nam Dương hiện phân phối 2 dòng cán phổ biến trong nhóm này là DDJNR/L và PDJNR/L. Xem chi tiết cán dao DDJNR/L và PDJNR/L đang phân phối chính hãng tại Nam Dương.

Một câu hỏi thường gặp tiếp theo là DNMG1104 khác gì so với cỡ DNMG1506 trong cùng họ mảnh.
DNMG1104 Khác DNMG1506 Ở Điểm Nào?
Hai cỡ này khác nhau ở cả ba kích thước: DNMG1104 ngắn hơn, có đường kính vòng nội tiếp nhỏ hơn và mỏng hơn. Trong đó đường kính vòng nội tiếp và độ dày mới là hai yếu tố quyết định mảnh chịu được lực cắt tới mức nào.
| Tiêu chí | DNMG1104 | DNMG1506 |
|---|---|---|
| Kích thước | I.C 9,525mm, dày 4,76mm | I.C 12,7mm, dày 6,35mm |
| Phạm vi nguyên công | Tiện tinh và tiện bán tinh | Tiện tinh, tiện bán tinh và phá thô |
| Phù hợp với | Chi tiết nhỏ, thành mỏng, lực cắt thấp | Chi tiết lớn hơn, chịu lượng chạy dao và chiều sâu cắt lớn hơn |
Nếu chi tiết cần đến khả năng phá thô hoặc cắt sâu, bạn nên tham khảo thêm bài Mảnh tiện DNMG1506 để chọn đúng cỡ mảnh cho công việc đó.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Mảnh Tiện DNMG1104
Dưới đây là những câu hỏi khách hàng thường hỏi Nam Dương khi tìm mua mảnh tiện DNMG1104.
Ký Hiệu DNMG1104 Nghĩa Là Gì?
Phần số trong ký hiệu DNMG1104 tương ứng trực tiếp với kích thước mảnh. Số “11” là mã cỡ ứng với L 11,6mm và I.C 9,525mm; cặp số tiếp theo (04, 08 hoặc 12) là mã bán kính mũi (r 0,4mm, 0,8mm hoặc 1,2mm). Chữ DNMG mô tả hình dạng chung: mảnh hình thoi góc 55°, mặt âm.
Mảnh DNMG1104 Có Dùng Để Phá Thô, Cắt Sâu Được Không?
DNMG1104 phù hợp với phạm vi tiện tinh và tiện bán tinh. Với chi tiết cần phá thô hoặc cắt sâu, cỡ DNMG1506 dày hơn (6,35mm so với 4,76mm) là lựa chọn phù hợp hơn vì chịu được lượng chạy dao và chiều sâu cắt lớn hơn.
DNMG1104 Có Bao Nhiêu Nhóm Rãnh Bẻ Phoi?
DNMG1104 có 6 nhóm rãnh bẻ phoi dưới ký hiệu DNMG, cộng thêm 2 biến thể mang ký hiệu khác. 6 nhóm gồm DF, SF, EF cho tiện tinh và PM, DM, EM cho tiện bán tinh; 2 biến thể khác ký hiệu là DNMX (nhóm WGF, có lưỡi wiper) và DNMA (không rãnh bẻ phoi).
DNMG1104 Khác DNMG1504 Ở Điểm Nào?
DNMG1104 và DNMG1504 cùng độ dày 4,76mm nhưng khác nhau ở chiều dài cạnh và đường kính vòng nội tiếp. DNMG1104 có L 11,6mm và I.C 9,525mm; DNMG1504 có L 15,5mm và I.C 12,7mm — lớn hơn ở cả hai kích thước dù cùng độ dày. Nếu cần mảnh hình vuông thay vì hình thoi, bạn có thể tham khảo thêm mảnh tiện SCMT09T3.
Để đặt hàng đúng mã, nhóm rãnh và grade phù hợp, bạn liên hệ trực tiếp đội ngũ kỹ thuật của Nam Dương.
Mua Mảnh Tiện DNMG1104 Chính Hãng ZCC.CT Tại Nam Dương
Nam Dương phân phối trực tiếp mảnh tiện DNMG1104 và các nhóm rãnh bẻ phoi liên quan, nhập khẩu chính hãng từ ZCC.CT. Công ty hoạt động từ 2011, là nhà phân phối trực tiếp dụng cụ cắt kim loại ZCC.CT tại Việt Nam.
Đội ngũ kỹ thuật của Nam Dương tư vấn chọn đúng nhóm rãnh, bán kính mũi và grade theo vật liệu cũng như đặc điểm chi tiết gia công thực tế của xưởng bạn, trước khi đặt hàng. Xem thêm toàn bộ dao tiện và mảnh tiện chính hãng ZCC.CT tại danh mục Dao tiện.
Bạn cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật cho mảnh DNMG1104, liên hệ hotline 0911 066 515 hoặc email sale@namduongtool.com để được hỗ trợ.







