Mảnh Tiện VBMT 1103 Là Gì?
Mảnh tiện VBMT 1103 là mảnh dao tiện hình thoi (V), mặt sau dương, góc mũi 35°, góc thoát sau 5° — số đo in trực tiếp trên hình vẽ kỹ thuật ở hai trang catalogue ZCC.CT dành cho họ VB, nhập khẩu chính hãng và phân phối bởi Nam Dương. Cỡ 1103 gồm 5 mã, chia thành hai nhóm rãnh bẻ phoi EF (hoàn thiện tinh) và EM (bán tinh), ba lựa chọn bán kính mũi 0,2/0,4/0,8mm tùy mã, và bảng grade nghiêng hẳn về inox với YBM153 (nhóm EF) và YBM253 (nhóm EM) ở mức khuyến nghị của hãng.
Trong catalogue, ký hiệu VB đứng cạnh một ký hiệu dương khác cũng mang góc mũi 35° là VCGT, nhưng góc thoát sau khác nhau: VBMT 5°, VCGT 7° — bạn xem đầy đủ thông số họ này tại trang VCGT 1604. Cùng ký hiệu VBMT còn có cỡ 1604 lớn hơn, trình bày riêng ở phần phân biệt phía dưới. VBMT 1103 cũng thuộc dòng mảnh tiện hình thoi (V) nói chung — xem đặc điểm chung của dòng này tại trang mảnh tiện hình thoi V.

Từ mô tả hình học tổng quát này, bước tiếp theo là nhìn vào bảng thông số kích thước cụ thể của cỡ 1103 — khối kích thước dùng chung cho toàn bộ 5 mã trong hai nhóm rãnh của cỡ này.
Thông Số Kích Thước Cỡ 1103 – 5 Mã VBMT
Trong 5 mã VBMT của cỡ 1103, phần thay đổi giữa các mã chỉ là bán kính mũi r; các kích thước còn lại — L 11mm, Ø I.C 6,35mm, độ dày 3,18mm, lỗ tâm ød 2,8mm — giữ nguyên như nhau, như bảng dưới đây.
| Mã | r (mm) | Nhóm | Chú thích in trên catalogue |
|---|---|---|---|
| VBMT110302-EF | 0,2 | EF | For finishing |
| VBMT110304-EF | 0,4 | EF | For finishing |
| VBMT110308-EF | 0,8 | EF | For finishing |
| VBMT110304-EM | 0,4 | EM | For semi-finishing |
| VBMT110308-EM | 0,8 | EM | For semi-finishing |
Khi tra cứu, bạn cần phân biệt với hai “hàng xóm” cùng tờ catalogue rất dễ nhầm. Nhóm VBMT110202/204/208-HF cũng có chiều dài L 11mm và đường tròn nội tiếp Ø I.C 6,35mm giống hệt cỡ 1103, nhưng mỏng hơn hẳn — độ dày chỉ 2,38mm so với 3,18mm — đây là cỡ 1102 khác, không phải 1103. Ngược lại, hai mã VBGT110302-SF và VBGT110304-SF dùng đúng khối kích thước của cỡ 1103 (L 11 · Ø I.C 6,35 · dày 3,18 · lỗ ød 2,8) nhưng mang ký hiệu VBGT thay vì VBMT, thuộc nhóm rãnh SF (For extra finishing) — tinh hơn cả nhóm EF.

Cùng một khối kích thước nhưng 5 mã này lại chia làm hai nhóm rãnh bẻ phoi khác nhau, ứng với hai công đoạn gia công khác nhau trong catalogue.
Hai Nhóm Rãnh EF Và EM – Cỡ 1103 Là Mảnh Của Công Đoạn Hoàn Thiện
Trong hai trang A108–A109 của catalogue ZCC.CT, cỡ 1103 chỉ có đúng hai nhóm rãnh: EF cho hoàn thiện tinh và EM cho bán tinh — không có nhóm phá thô.
| Nhóm | Các mã (r) | Chú thích catalogue |
|---|---|---|
| EF | 110302 (r 0,2) · 110304 (r 0,4) · 110308 (r 0,8) | For finishing |
| EM | 110304 (r 0,4) · 110308 (r 0,8) | For semi-finishing |
Nhóm EF có đủ ba mã ứng với ba bán kính mũi 0,2/0,4/0,8mm; nhóm EM chỉ có hai mã ở bán kính 0,4 và 0,8mm. Nhóm phá thô — ký hiệu HR trên catalogue — chỉ xuất hiện ở cỡ lớn hơn cùng ký hiệu VBMT, là cỡ 1604, bạn xem đầy đủ tại trang VBMT 1604.
Bối cảnh xưởng phù hợp với cỡ 1103 là chi tiết nhỏ, thành mỏng, trục mảnh, gia công trên máy tiện nhỏ hoặc tiện lỗ đường kính bé — theo tình huống gá đặt và độ cứng vững, không theo lượng dư sau đúc hay rèn phôi lớn. Nếu xưởng bạn cần thêm những nhóm rãnh khác cho công đoạn khác, bạn xem thêm tại danh mục Chip tiện. Xác định đúng công đoạn xưởng đang cần — tinh hay bán tinh — sẽ giúp bạn chọn đúng nhóm rãnh này.
Ba bán kính mũi khác nhau trong hai nhóm rãnh này lại là ba lựa chọn có ý nghĩa thực tế, không chỉ là liệt kê cho đủ mã hàng.
Ba Bán Kính Mũi 0,2 / 0,4 / 0,8mm – Chọn Theo Độ Cứng Vững, Không Phải Theo Độ Bóng
Nhóm EF của cỡ 1103 có đủ ba bán kính mũi 0,2 / 0,4 / 0,8mm, trong khi nhóm EM chỉ có hai lựa chọn 0,4 và 0,8mm — không có mã r 0,2 ở nhóm bán tinh.
Khi chọn, bạn cần ưu tiên độ cứng vững của hệ gá và chi tiết trước, không phải độ bóng bề mặt mong muốn. Bán kính mũi nhỏ giúp giảm lực cắt hướng kính, phù hợp với chi tiết nhỏ, thành mỏng, trục mảnh — đúng bối cảnh mà mảnh cỡ 1103 (L 11mm, Ø I.C 6,35mm) được thiết kế cho máy tiện nhỏ hoặc tiện lỗ đường kính bé. Bán kính mũi lớn cho mũi dao khỏe hơn, chịu được lực cắt lớn hơn mà không sứt mẻ.
Theo công thức lý thuyết độ nhám Rt = f²/(8r), ở cùng một lượng chạy dao, bán kính mũi lớn cho bề mặt mịn hơn bán kính nhỏ — nguyên tắc này ngược với cảm nhận thông thường nên bạn cần nhớ đúng chiều khi lập trình gia công. Đội ngũ kỹ thuật Nam Dương tư vấn chọn bán kính mũi theo độ cứng vững thực tế của hệ gá và chi tiết gia công của bạn.
Bán kính mũi chỉ là một nửa câu chuyện chọn mảnh — nửa còn lại là grade carbide, và ở cỡ 1103 bảng grade chỉ thẳng về một hướng vật liệu rõ rệt.
Grade Nghiêng Hẳn Về Inox – YBM153 (EF) Và YBM253 (EM)
Bảng grade của cỡ 1103 chỉ thẳng về một hướng vật liệu: cả nhóm EF lẫn EM đều có một grade dòng YBM ở mức ★.
| Mã | ★ | ● | ○ |
|---|---|---|---|
| VBMT110302-EF | YBG205 · YBM153 | YBG202 | YBG102 |
| VBMT110304-EF | YBG205 · YBM153 | YBG202 | YBG102 |
| VBMT110308-EF | YBG205 | YBG202 | YBG102 · YBM153 |
| VBMT110304-EM | YBG205 · YBM253 | YBG202 | — |
| VBMT110308-EM | YBG205 · YBM253 | YBG202 | — |
EF có ★ là YBM153 ở r 0,2 và 0,4mm; riêng r 0,8mm, YBM153 chỉ còn ở mức ○. EM có ★ là YBM253 ở cả r 0,4 và 0,8mm. Theo cách đọc catalogue ZCC.CT, dòng grade YBM thuộc nhóm vật liệu M — inox, và đúng hai rãnh EF/EM là rãnh đi kèm YBM153/YBM253 trên bảng hướng dẫn chọn grade của hãng.
Bên cạnh YBM, grade YBG205 xuất hiện ở mức ★ trên cả 5 mã của cỡ 1103, đồng thời cũng là grade ★ của nhóm EF ở cỡ 1604 — đây là điểm nối grade giữa hai cỡ số cùng ký hiệu VBMT. ★ và ● trong bảng trên là ký hiệu kho của hãng ZCC.CT, không phải tồn kho tại Nam Dương; đội ngũ kỹ thuật Nam Dương xác nhận tình trạng hàng thực tế khi báo giá cho bạn.
Biết grade nào là khuyến nghị của hãng, bước tiếp theo là xem chính hãng đưa ra thông số cắt cụ thể nào cho những grade này khi gia công inox.
Thông Số Cắt Khuyến Nghị Của Hãng Cho Inox
Với ba grade khuyến nghị của cỡ 1103 — YBM153, YBM253 và YBG205 — catalogue ZCC.CT ghi lượng chạy dao 0,2–0,6 mm/vòng cho hai grade dòng YBM và 0,2–0,4 mm/vòng cho YBG205.
| Grade | Lượng chạy dao (mm/vòng) |
|---|---|
| YBM153 | 0,2–0,6 |
| YBM253 | 0,2–0,6 |
| YBG205 | 0,2–0,4 |
Khi chọn lượng chạy dao trong dải trên, bạn nên áp dụng thêm quy tắc chung fn nhỏ hơn 2/3 lần bán kính mũi r đã chọn ở phần trước. Với tốc độ cắt, catalogue ghi ba loại inox — ferrit, austenit, mactenxit; mỗi dải có hai số, số bên trái cho lớp cắt mỏng, số bên phải cho lớp cắt dày hơn.
| Vật liệu | HB | YBM153 | YBM253 | YBG205 |
|---|---|---|---|---|
| Inox ferrit | 180 | 280–180 | 260–140 | 290–190 |
| Inox austenit | 260 | 250–150 | 210–110 | 240–160 |
| Inox mactenxit | 330 | 200–140 | 220–130 | 250–170 |

Catalogue ZCC.CT còn công bố một ca cắt thực tế trên dòng grade YBM — dùng mảnh khác (CNMG190616-ER), không phải VBMT 1103, nhưng cùng dòng grade nên vẫn đáng tham chiếu:
| Mảnh (hãng công bố) | Phôi | Chế độ cắt | Kết quả |
|---|---|---|---|
| YBM151 / CNMG190616-ER | Inox song pha, HB 260 | V = 103 m/phút · ap = 1,5mm · f = 0,3 mm/vòng · cắt khô | khoảng 3,5 chi tiết/lưỡi (đối thủ khoảng 2) |
Số chi tiết trên đọc từ biểu đồ cột nên chỉ là con số xấp xỉ, không phải cam kết cho VBMT 1103. Toàn bộ thông số cắt trong mục này là khuyến nghị của nhà sản xuất ZCC.CT cho điều kiện chuẩn — thực tế còn phụ thuộc máy, độ cứng vững của hệ gá và dung dịch trơn nguội tại xưởng bạn. Trước khi sản xuất hàng loạt, bạn nên chạy thử để kiểm tra độ ổn định trên máy và hệ gá thực tế.
Chọn đúng grade và thông số cắt mới giải quyết được phần lưỡi cắt — phần còn lại là chọn đúng cán dao để lắp mảnh VBMT 1103 lên máy tiện của bạn.
Cán Dao Lắp Vừa Mảnh VBMT 1103
Catalogue ZCC.CT liệt kê 5 dòng cán dao lắp vừa mảnh VB, in tại mục “Applicable tool” ở chân cả hai trang A108–A109, chia thành ba dòng tiện ngoài và hai dòng tiện lỗ:
- SVJBR/L — góc chính Kr 93° — cán tiện ngoài
- SVABR/L — góc chính Kr 90° — cán tiện ngoài
- SVVBN — góc chính Kr 72°30′ — cán tiện ngoài
- SVQBR/L — góc chính Kr 107°30′ — cán tiện lỗ
- SVUBR/L — góc chính Kr 93° — cán tiện lỗ
Ba dòng đầu dùng cho tiện ngoài, hai dòng sau dùng cho tiện lỗ — nghĩa là mảnh VB đáp ứng được cả hai kiểu gia công, phù hợp đúng bối cảnh chi tiết nhỏ hoặc lỗ đường kính bé đã nói ở các phần trên. Đội ngũ kỹ thuật Nam Dương tư vấn chọn đúng dòng cán theo máy và biên dạng chi tiết thực tế của bạn, đặc biệt khi tiện lỗ đường kính bé.
Với cán dao, grade và bán kính mũi đã chọn đúng, phần còn lại là phân biệt VBMT 1103 với những mã mảnh dễ nhầm khác đang có trên website Nam Dương.
Phân Biệt VBMT 1103 Với Các Mảnh Cùng Họ Trên Website Nam Dương
Ngoài VBMT 1604 và VCGT 1604 đã phân biệt ở trên, catalogue ZCC.CT còn có những họ mảnh dễ nhầm khác nếu bạn chỉ nhớ mỗi góc mũi hoặc mỗi số cỡ.
| Mã | Đặc điểm khác cần lưu ý |
|---|---|
| VBMT 1604 | Cùng ký hiệu VBMT, cỡ lớn hơn — có thêm nhóm phá thô (đã nói ở phần trên) |
| VCGT 1604 | Cùng góc mũi 35°, cùng mặt dương, nhưng góc thoát sau 7° thay vì 5° (đã nói ở phần trên) |
| VNMG 1604 | Cùng góc mũi 35° hình thoi nhưng mặt kẹp âm (negative) thay vì dương |
| SCMT 1204 | Hình vuông, mặt dương — mũi khỏe hơn, đối cực về độ bền mũi so với góc 35° hẹp của VB |
| TCMT 1102 | Hình tam giác, mặt dương, cỡ nhỏ — cùng địa hạt chi tiết nhỏ, thành mỏng như VBMT 1103 |
VNMG 1604 cùng góc mũi 35° hình thoi nhưng mặt kẹp âm, khác hẳn VBMT và VCGT vốn mặt dương — xem đầy đủ tại trang VNMG 1604. SCMT 1204 là mảnh vuông mặt dương, góc mũi khỏe hơn hẳn góc 35° hẹp của VB, đối cực về độ bền mũi — cần mũi khỏe hơn cho cắt nặng thì tham khảo thêm mảnh tiện vuông SCMT 1204. TCMT 1102 là mảnh tam giác mặt dương, cỡ nhỏ, cùng địa hạt chi tiết nhỏ, thành mỏng như VBMT 1103 — xem thêm tại trang mảnh tiện tam giác TCMT 1102.
Nắm được các điểm phân biệt này, phần còn lại là những câu hỏi khách hàng thường đặt ra khi tìm hiểu mảnh tiện VBMT 1103.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Mảnh Tiện VBMT 1103
Khi cân nhắc mảnh cho công đoạn hoàn thiện trên inox, khách hàng của Nam Dương thường hỏi thêm những điều sau về VBMT 1103.
Ký Hiệu VBMT 1103 Nghĩa Là Gì?
VB là mảnh thoi (rhombic) mặt dương, góc mũi 35°, góc thoát sau 5°; 1103 là mã cỡ. Cỡ 1103 ứng với chiều dài cạnh L 11mm, đường tròn nội tiếp Ø I.C 6,35mm, độ dày 3,18mm và lỗ tâm ød 2,8mm — khối kích thước dùng chung cho cả 5 mã trong hai nhóm rãnh EF và EM.
VBMT 1103 Có Dùng Để Phá Thô Được Không?
Không. Trong hai trang A108–A109 của catalogue ZCC.CT, cỡ 1103 chỉ có hai nhóm rãnh EF (hoàn thiện tinh) và EM (bán tinh); nhóm phá thô chỉ xuất hiện ở cỡ 1604 cùng ký hiệu VBMT — bạn cần chọn cỡ lớn hơn này nếu công đoạn của bạn là phá thô.
Cỡ 1103 Có Bao Nhiêu Mã VBMT?
5 mã, chia thành hai nhóm rãnh: 3 mã nhóm EF ở bán kính mũi 0,2/0,4/0,8mm, và 2 mã nhóm EM ở bán kính mũi 0,4/0,8mm.
VBMT 1103 Khác VBMT 1604 Ở Điểm Nào?
Cùng ký hiệu VBMT nhưng khác cỡ và khác phạm vi công đoạn. Cỡ 1103 chỉ có nhóm EF/EM cho hoàn thiện tinh và bán tinh, còn cỡ 1604 có thêm nhóm phá thô — cỡ số càng lớn thì mảnh càng phủ thêm công đoạn cắt nặng hơn.
VBMT 1103 Phù Hợp Gia Công Vật Liệu Nào?
Nghiêng hẳn về inox. Nhóm EF có grade khuyến nghị ★ là YBM153, nhóm EM có ★ là YBM253 — cả hai đều thuộc dòng grade nhóm M dành cho inox theo cách đọc catalogue ZCC.CT.
Với chi tiết nhỏ, thành mỏng, độ cứng vững của hệ gá mới là yếu tố quyết định — bạn nên trao đổi trước khi đặt hàng.
Mua Mảnh Tiện VBMT 1103 Chính Hãng ZCC.CT Tại Nam Dương
Nam Dương phân phối trực tiếp mảnh tiện VBMT 1103, nhập khẩu chính hãng từ ZCC.CT tại Việt Nam. Mảnh VBMT 1103, cùng các mã anh em VBMT 1604, VCGT 1604 và VNMG 1604, đều nhập khẩu chính hãng, đầy đủ chứng từ nguồn gốc.
Trước khi báo giá, đội ngũ kỹ thuật Nam Dương tư vấn bạn chọn đúng nhóm rãnh (EF hoặc EM), bán kính mũi (0,2/0,4/0,8mm) và grade (YBM153, YBM253 hoặc YBG205) phù hợp với vật liệu inox bạn đang gia công. Lưu ý ★ và ● trong bảng grade là ký hiệu kho của hãng ZCC.CT, không phải cam kết tồn kho sẵn tại Nam Dương — bạn cần liên hệ để xác nhận tình trạng hàng thực tế trước khi đặt hàng.
Bạn có thể liên hệ hotline 0911 066 515 hoặc email sale@namduongtool.com để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật. Nếu chi tiết của bạn cần cỡ hoặc hình dạng mảnh khác, bạn có thể tìm mã phù hợp hơn trong danh mục Mảnh dao.








