Dao phay ngón hợp kim tại Nam Dương gồm 8 mã — GM-2E, GM-4E, PM-2E, PM-4E, HMX-2E, HMX-4E, HMX-6E và VE124 — dải đường kính Φ0.5 ~ Φ20mm, gia công được vật liệu tới 68HRC. Đây là dòng dao phay carbide nguyên khối, phủ TiAlN và NanoTiAlXN, dùng cho phay mặt phẳng, phay rãnh và phay cạnh trên thép, gang và inox. Nam Dương phân phối chính hãng ZCC.CT trực tiếp tại Việt Nam từ năm 2011 — không qua trung gian, đủ 8 mã sẵn kho và cấp mẫu test miễn phí trước khi bạn đặt số lượng lớn.

Nếu bạn cần tìm hiểu cấu tạo, phân loại và cách chọn dao phay ngón từ đầu, xem Dao phay ngón — cấu tạo, phân loại và cách chọn. Còn nếu bạn đã nắm kiến thức nền và chỉ cần chọn đúng mã cho việc đang làm, phần dưới đây liệt kê chi tiết từng dòng, thông số, tiêu chí chọn theo vật liệu và kiểu gia công, và cách đặt hàng.
Các Dòng Dao Phay Ngón Hợp Kim ZCC.CT Đang Phân Phối
Nam Dương phân phối 8 mã dao phay ngón hợp kim ZCC.CT, chia thành 3 dòng theo tiền tố GM, PM và HMX, cùng dòng VE124 riêng biệt — khác nhau chủ yếu ở số lưỡi cắt (me).
| Mã sản phẩm | Dòng | Số lưỡi cắt (suy từ ký hiệu) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| GM-2E | GM | 2 me | Đặc điểm riêng dòng GM — cần bổ sung |
| GM-4E | GM | 4 me | Đặc điểm riêng dòng GM — cần bổ sung |
| PM-2E | PM | 2 me | Đặc điểm riêng dòng PM — cần bổ sung |
| PM-4E | PM | 4 me | Đặc điểm riêng dòng PM — cần bổ sung |
| HMX-2E | HMX | 2 me | Đặc điểm riêng dòng HMX — cần bổ sung |
| HMX-4E | HMX | 4 me | Đặc điểm riêng dòng HMX — cần bổ sung |
| HMX-6E | HMX | 6 me | Đặc điểm riêng dòng HMX — cần bổ sung |
| VE124 | VE124 | Không xác định được từ ký hiệu | Dòng riêng, đặc tính cụ thể — cần bổ sung |

Số cuối trong ký hiệu — -2E, -4E hoặc -6E — khớp trực tiếp với số lưỡi cắt (me) mà ZCC.CT công bố trong thông số chung của dòng sản phẩm này: 2, 4 và 6 me. Đây là quy luật đọc mã, không phải suy đoán.
ZCC.CT còn công bố biến thể 3 me, ký hiệu -3E, trong các dòng GM, PM và HMX theo catalogue chính hãng, nhưng biến thể này chưa nằm trong 8 mã Nam Dương niêm yết ở trên. Nếu xưởng của bạn cần dao 3 me, bạn nên liên hệ hotline 0911 066 515 để được báo mã và giá cụ thể.
Đặc điểm thiết kế riêng của từng dòng GM, PM và HMX — như hình dạng lưỡi cắt hay nhóm vật liệu chuyên biệt cho mỗi dòng — hiện cần bổ sung từ catalogue gốc. Nam Dương không suy diễn khi chưa có dữ liệu xác nhận, và sẽ cập nhật bảng trên khi có đầy đủ thông tin.
Cả 8 mã đều là hàng chính hãng ZCC.CT, sẵn kho tại Nam Dương và xuất hoá đơn VAT đầy đủ. Bạn có thể xem toàn bộ dòng dao phay ngón đang phân phối tại danh mục Dao phay ngón.
Thông Số Kỹ Thuật Chung
Toàn bộ 8 mã dao phay ngón hợp kim ZCC.CT dùng chung nền thông số sau, trước khi khác nhau ở số lưỡi cắt và ứng dụng cụ thể.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | ZCC.CT |
| Vật liệu dao | Hợp kim cứng (Carbide) |
| Dải đường kính | Φ0.5 ~ Φ20 mm |
| Số lưỡi cắt | 2 me, 3 me, 4 me, 6 me |
| Góc xoắn | 35° – 45° |
| Lớp phủ | TiAlN, NanoTiAlXN |
| Độ cứng vật liệu gia công tối đa | 68 HRC |
| Vật liệu gia công phù hợp | Thép, gang, inox |
| Ứng dụng | Phay mặt phẳng, phay rãnh, phay cạnh |

Dải đường kính Φ0.5 ~ Φ20mm bao phủ phần lớn nhu cầu gia công cơ khí phổ thông, từ chi tiết nhỏ như khuôn mẫu hoặc linh kiện điện tử tới chi tiết trung bình như trục, bánh răng hoặc khung gá. Nam Dương ghi Φ0.5 ~ Φ20 theo công bố kỹ thuật chung của dòng sản phẩm; catalogue chính hãng ZCC.CT xác nhận riêng dòng PM-2E, PM-4E và GM-2E có dải Ø1.0 ~ Ø20.0mm. Nếu bạn cần đường kính dưới Ø1.0mm, bạn nên liên hệ hotline để được xác nhận mã cụ thể trước khi đặt hàng.
Trong đó, lớp phủ TiAlN và NanoTiAlXN là yếu tố quyết định khả năng chịu nhiệt và tuổi thọ dao khi gia công vật liệu cứng — phần tiếp theo giải thích vì sao ZCC.CT chọn 2 loại lớp phủ này.
Lớp Phủ TiAlN Và NanoTiAlXN — Vì Sao ZCC.CT Chọn Loại Này
ZCC.CT trang bị 2 lớp phủ cho dòng dao phay ngón hợp kim này — TiAlN và NanoTiAlXN — nhằm tăng khả năng chịu nhiệt khi gia công vật liệu cứng tới 68HRC.
| Loại lớp phủ | Thành phần | Màu sắc | Độ cứng (HV) | Nhiệt độ làm việc tối đa (°C) | Hệ số ma sát | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TiN (Titanium Nitride) | Ti + N | Vàng | 2300-2500 | 600 | 0.4 | Gia công thép carbon, gia công gang đúc, gia công thép hợp kim thấp |
| TiCN (Titanium Carbonitride) | Ti + C + N | Xám-xanh | 3000-3200 | 450 | 0.2 | Gia công thép không gỉ, gia công thép hợp kim, gia công khi có dầu làm mát |
| TiAlN (Titanium Aluminum Nitride) | Ti + Al + N | Tím-đen | 3000-3500 | 800-900 | 0.3 | Gia công tốc độ cao, gia công khô, gia công thép cứng, gia công titanium |
| AlTiN (Aluminum Titanium Nitride) | Al + Ti + N | Đen | 3300-3800 | 900-1000 | 0.25 | Gia công siêu cao tốc, gia công thép cứng trên 48 HRC, gia công hợp kim chịu nhiệt |
| nDLC (nano Diamond-Like Carbon) | C | Xám đen | 3500-5000 | 400 | 0.05-0.1 | Gia công nhôm cao silicon, gia công đồng và hợp kim, gia công graphite, gia công nhựa cốt sợi |
| ZrN (Zirconium Nitride) | Zr + N | Vàng kem | 2800-3000 | 550 | 0.3 | Gia công nhôm, gia công đồng, gia công hợp kim không chứa sắt |
| CrN (Chromium Nitride) | Cr + N | Bạc xám | 1800-2000 | 700 | 0.3 | Gia công đồng và hợp kim, gia công nhôm hàm lượng silicon cao, chống dính tốt |

Trong 7 loại lớp phủ phổ biến trên dụng cụ cắt hợp kim ở bảng trên, TiAlN đạt độ cứng 3.000-3.500 HV và chịu nhiệt tới 800-900°C, hệ số ma sát chỉ 0.3 — phù hợp trực tiếp với gia công tốc độ cao, gia công khô và thép cứng, đúng với công bố gia công tới 68HRC của dòng dao phay ngón hợp kim này.
NanoTiAlXN không nằm trong 7 loại lớp phủ đối chiếu ở bảng trên. Đặc tính chi tiết của lớp phủ này — thành phần, độ cứng, nhiệt độ làm việc tối đa — cần bổ sung từ catalogue ZCC.CT gốc. Nam Dương không suy diễn từ hàng TiAlN để tránh đưa ra số liệu sai.
Nam Dương tư vấn lớp phủ phù hợp theo vật liệu thực tế của xưởng bạn — bạn nên liên hệ kỹ thuật trước khi đặt hàng số lượng lớn để tránh chọn nhầm mã.
Có lớp phủ phù hợp là một chuyện, chọn đúng mã theo vật liệu đang gia công mới là yếu tố quyết định tuổi thọ dao — bảng dưới đây giúp bạn chọn nhanh.
Bảng Tra Nhanh: Vật Liệu Xưởng Bạn Đang Phay → Nên Đặt Mã Nào
Bảng tra dưới đây quy đổi vật liệu phôi sang số me cần đặt, để bạn chốt được mã hàng ngay khi gọi báo giá. Dòng dao này công bố phạm vi thép, gang, inox — các nhóm vật liệu khác trong bảng để bạn đối chiếu tham khảo, gọi hotline xác nhận trước khi đặt. Nếu bạn cần hiểu vì sao số me và góc xoắn ảnh hưởng tới tuổi thọ dao, phần lý thuyết đầy đủ nằm ở bài dao phay ngón — cấu tạo, phân loại và cách chọn.
| Vật liệu gia công | Số me khuyến nghị | Góc xoắn | Lớp phủ khuyến nghị | Đặc điểm lưỡi cắt | Cỡ hạt carbide | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thép carbon (≤35 HRC) | 3-4 me | 35-40° | TiN, TiCN, TiAlN | Góc mặt trước dương nhẹ (+5° đến +10°) | Trung bình (0.8-1.2μm) | Phụ tùng máy, khung gá, chi tiết cơ khí |
| Thép hợp kim (35-45 HRC) | 4-5 me | 38-42° | TiAlN, AlTiN | Góc mặt trước trung bình (0° đến +5°) | Mịn (0.6-0.8μm) | Trục, bánh răng, khuôn đúc nhựa |
| Thép nhiệt luyện (>45 HRC) | 5-6 me | 40-45° | AlTiN, TiSiN | Góc mặt trước nhỏ (-5° đến 0°) | Siêu mịn (0.4-0.6μm) | Khuôn dập, dụng cụ cắt, khuôn đúc kim loại |
| Thép không gỉ 304, 316 | 3-4 me | 42-45° | AlTiN, nACo | Lưỡi cắt sắc, góc mặt trước dương (+5°) | Mịn (0.6-0.8μm) | Thiết bị y tế, thực phẩm, hóa chất |
| Thép không gỉ duplex | 4-5 me | 45-50° | AlTiN, nACRo | Góc mặt trước nhỏ (0° đến +3°) | Siêu mịn (0.4-0.6μm) | Thiết bị biển, đường ống áp lực cao |
| Nhôm hàm lượng silicon thấp (<5%) * | 2-3 me | 35-40° | Không phủ hoặc ZrN | Góc mặt trước dương lớn (+15° đến +20°) | Trung bình đến thô (1.0-1.5μm) | Vỏ máy, khung nhôm, chi tiết trang trí |
| Nhôm hàm lượng silicon cao (>8%) * | 2-3 me | 40-45° | nDLC, CrN | Góc mặt trước dương (+10° đến +15°) | Mịn (0.6-0.8μm) | Vỏ động cơ, piston, đế máy |
| Đồng, đồng thau, đồng đỏ * | 2-3 me | 30-35° | nDLC, ZrN | Góc mặt trước dương lớn (+15° đến +20°) | Trung bình (0.8-1.2μm) | Van, phụ kiện thủy lực, chi tiết dẫn điện |
| Graphite * | 2 me | 25-30° | nDLC | Góc mặt trước dương (+12° đến +15°) | Siêu mịn (0.4-0.6μm) | Điện cực phóng điện (EDM), khuôn carbon |
| Nhựa cứng, composite * | 2 me | 30-35° | nDLC, TiB2 | Lưỡi cắt sắc, góc mặt trước dương | Mịn (0.6-0.8μm) | Linh kiện chính xác, khuôn mẫu thử nghiệm |
Bảng trên là khung tham chiếu chọn dao theo vật liệu phổ biến trong ngành gia công cơ khí. Khi bảng gợi ý lớp phủ khác TiAlN hoặc NanoTiAlXN — ví dụ TiN, TiCN, AlTiN, nDLC, ZrN, TiSiN hoặc TiB2 — đây là các lớp phủ xuất hiện trong khung tham chiếu chung của ngành, không phải toàn bộ đều có sẵn trên 8 mã ZCC.CT Nam Dương đang bán. Bạn nên liên hệ Nam Dương để xác nhận mã ZCC.CT tương đương sẵn kho trước khi đặt hàng.
Nếu bạn chưa chắc vật liệu xưởng đang gia công rơi vào nhóm nào, gọi hotline 0911 066 515 để kỹ thuật Nam Dương tư vấn trực tiếp. Với đường kính lớn hơn Φ20mm hoặc khi bạn cần thay lưỡi cắt tiết kiệm chi phí thay vì thay cả dao, tham khảo thêm Dao phay ngón gắn mảnh hợp kim.
Ngoài vật liệu, kiểu gia công — thô, tinh, rãnh, hốc và nhiều dạng khác — cũng quyết định nên chọn hình dạng đầu dao và số me nào; bảng tiếp theo tổng hợp đầy đủ.
Chọn Dao Theo Kiểu Gia Công (Thô, Bán Tinh, Tinh, Rãnh, Hốc…)
Kiểu gia công bạn cần làm — phá thô, hoàn thiện, phay rãnh, phay hốc và nhiều dạng khác — quyết định nên chọn hình dạng đầu dao và số me nào; bảng dưới tổng hợp 10 kiểu gia công phổ biến.
| Loại gia công | Hình dạng đầu dao | Số lưỡi cắt | Đường kính | Chiều dài cắt | Đặc điểm đặc biệt | Thông số khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công thô | Đầu phẳng/Đầu bo góc | 2-3 me | Lớn nhất có thể | 1.5-2.0× đường kính | Rãnh phoi sâu, lõm | Chiều sâu cắt 0.5-1.0× đường kính, chiều rộng cắt 0.3-0.5× đường kính, tốc độ cắt 70-80% giá trị tối đa |
| Gia công bán tinh | Đầu phẳng/Đầu bo góc/Đầu cầu | 3-4 me | Trung bình | 2.0-2.5× đường kính | Cân bằng giữa khả năng thoát phoi và độ cứng vững | Chiều sâu cắt 0.3-0.5× đường kính, chiều rộng cắt 0.2-0.3× đường kính, tốc độ cắt 80-90% giá trị tối đa |
| Gia công tinh | Đầu phẳng/Đầu bo góc/Đầu cầu | 4-6 me | Phù hợp với chi tiết | 2.5-3.0× đường kính | Nhiều lưỡi cắt, độ runout thấp | Chiều sâu cắt 0.05-0.2× đường kính, chiều rộng cắt 0.05-0.15× đường kính, tốc độ cắt 90-100% giá trị tối đa |
| Gia công rãnh | Đầu phẳng | 2-3 me | Bằng chiều rộng rãnh | 3.0-4.0× đường kính | Khả năng thoát phoi tốt, độ cứng vững cao | Chiều sâu cắt mỗi lượt 0.1-0.3× đường kính, gia công theo lớp, tốc độ cắt 60-70% giá trị tối đa |
| Gia công hốc | Đầu phẳng | 2-4 me | 70-80% chiều rộng hốc | 2.0-3.0× đường kính | Khả năng phay chìm (nếu cần) | Chiều sâu cắt 0.2-0.4× đường kính, chiều rộng cắt 0.2-0.3× đường kính, tốc độ cắt 70-80% giá trị tối đa, ưu tiên đường chạy dao trochoidal |
| Gia công biên dạng 2D | Đầu phẳng/Đầu bo góc | 3-4 me | Nhỏ hơn bán kính cong nhỏ nhất | 2.0-3.0× đường kính | Độ runout thấp, độ cứng vững cao | Chiều sâu cắt 0.5-1.0× đường kính, chiều rộng cắt 0.1-0.2× đường kính, tốc độ cắt 80-90% giá trị tối đa |
| Gia công biên dạng 3D | Đầu cầu/Đầu côn/Đầu bo góc | 4 me | Phù hợp với chi tiết | 2.0-3.0× đường kính | Độ runout thấp, độ bền cao | Chiều sâu cắt 0.05-0.2× đường kính, chiều rộng cắt 0.05-0.15× đường kính, tốc độ cắt 80-90% giá trị tối đa |
| Phay chìm (Plunge milling) | Đầu phẳng có lưỡi cắt tâm | 2-3 me | Phù hợp với chi tiết | 2.0-3.0× đường kính | Lưỡi cắt tại tâm đầu dao | Chiều sâu cắt 0.1-0.2× đường kính mỗi lần phay chìm, tốc độ cắt 60-70% giá trị tối đa |
| Gia công vát mép | Đầu côn (45° hoặc 60°) | 3-4 me | Phù hợp với kích thước vát | 1.5-2.0× đường kính | Góc côn phù hợp với góc vát | Chiều sâu cắt 0.5-1.0× đường kính, chiều rộng cắt 0.3-0.5× đường kính, tốc độ cắt 80-90% giá trị tối đa |
| Gia công khuôn mẫu | Đầu cầu/Đầu côn/Đầu bo góc | 4-6 me | Phù hợp với chi tiết | 2.0-3.0× đường kính | Độ runout thấp, đường kính nhỏ | Chiều sâu cắt 0.05-0.1× đường kính, chiều rộng cắt 0.05-0.1× đường kính, tốc độ cắt 70-80% giá trị tối đa |

Bảng trên liệt kê các hình dạng đầu dao phù hợp từng kiểu gia công — đầu phẳng, đầu bo góc, đầu cầu, đầu côn và đầu phẳng có lưỡi cắt tâm — theo khung tham chiếu chung của ngành. Hình dạng đầu dao cụ thể cho từng mã GM, PM, HMX và VE124 hiện cần bổ sung từ catalogue ZCC.CT gốc; bạn nên xác nhận với Nam Dương trước khi chọn mã cho kiểu gia công đặc thù.
Với gia công hốc sâu cần thoát phoi tốt nhất, dòng 2 me chuyên biệt đang bán tại Dao phay ngón 2 me hợp kim là lựa chọn phù hợp.
Sau khi bạn chọn được mã phù hợp vật liệu và kiểu gia công, bước tiếp theo là cài đặt đúng chế độ cắt để dao đạt tuổi thọ tối đa.
Chế Độ Cắt Khuyến Nghị Cho Thép Không Gỉ (Inox) 316 (Vc – fz – ap – ae)
Chế độ cắt Vc-fz-ap-ae dưới đây áp dụng cho gia công thép không gỉ (inox) 316 bằng dao phay ngón hợp kim ZCC.CT — điểm khởi đầu an toàn, bạn nên giảm 10-20% khi mới bắt đầu để tránh gãy dao.
| Thông số | Gia công thô | Gia công bán tinh | Gia công tinh |
|---|---|---|---|
| Loại dao | Dao 3-4 me, đầu phẳng/bo | Dao 4 me, đầu phẳng/bo | Dao 4-6 me, đầu phẳng/cầu |
| Lớp phủ khuyến nghị | AlTiN, TiAlN | AlTiN, TiAlN | AlTiN, TiAlN |
| Tốc độ cắt (Vc) | 40-60 m/phút | 50-70 m/phút | 60-80 m/phút |
| Tốc độ tiến dao (fz) | 0.03-0.05 mm/răng | 0.02-0.04 mm/răng | 0.01-0.03 mm/răng |
| Chiều sâu cắt (ap) | 0.5-1.0 × đường kính | 0.3-0.5 × đường kính | 0.1-0.2 × đường kính |
| Chiều rộng cắt (ae) | 0.3-0.5 × đường kính | 0.2-0.3 × đường kính | 0.1-0.2 × đường kính |
| Dung dịch làm mát | Cần thiết, áp suất cao | Cần thiết | Cần thiết/Mist |

Với thép và gang — 2 nhóm vật liệu còn lại trong phạm vi công bố của dòng sản phẩm này — Nam Dương khuyến nghị bạn liên hệ hotline để được tư vấn thông số Vc-fz-ap-ae cụ thể theo từng mác vật liệu, đảm bảo đúng độ cứng vững máy và mã dao bạn đang dùng.
Thông số trên là khởi điểm khuyến nghị. Kỹ thuật Nam Dương có thể tư vấn tinh chỉnh theo máy CNC và độ cứng vững gá đặt thực tế của xưởng bạn.
Nắm được cách chọn mã và cách cài đặt chế độ cắt, câu hỏi cuối cùng là nên mua ở đâu để đảm bảo đúng thông số như trên.
Vì Sao Mua Dao Phay Ngón Hợp Kim ZCC.CT Tại Nam Dương
Nam Dương là nhà phân phối chính hãng dụng cụ cắt ZCC.CT tại Việt Nam từ năm 2011, cung cấp đủ 8 mã dao phay ngón hợp kim trên với chính sách cấp mẫu test miễn phí trước khi bạn đặt hàng số lượng lớn.
- Nhà phân phối chính hãng ZCC.CT trực tiếp tại Việt Nam, hoạt động từ 2011 — hơn 15 năm tư vấn dụng cụ cắt cho xưởng cơ khí, doanh nghiệp gia công CNC và nhà máy sản xuất linh kiện.
- Đủ 8 mã — GM-2E, GM-4E, PM-2E, PM-4E, HMX-2E, HMX-4E, HMX-6E và VE124 — sẵn kho, giao nhanh, không phải đặt hàng chờ nhập.
- Cấp mẫu test miễn phí trước khi bạn đặt số lượng lớn, giúp bạn kiểm chứng tuổi thọ dao trên chính máy và vật liệu của xưởng trước khi cam kết đơn hàng.
- Tư vấn kỹ thuật chọn mã theo vật liệu và kiểu gia công thực tế của xưởng bạn, kể cả khi mã bạn cần chưa nằm trong 8 mã đang niêm yết.
- Hotline 0911 066 515, email sale@namduongtool.com, xuất hoá đơn VAT đầy đủ cho mọi đơn hàng.
Dưới đây là một số câu hỏi khách hàng thường hỏi trước khi đặt mua.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Dao Phay Ngón Hợp Kim ZCC.CT
Dao phay ngón hợp kim ZCC.CT có gia công được thép đã tôi cứng không? Có, tới 68 HRC. Đây là độ cứng vật liệu gia công tối đa mà ZCC.CT công bố cho dòng dao phay ngón hợp kim này. Với thép nhiệt luyện trên 45 HRC, bảng chọn theo vật liệu ở trên khuyến nghị 5-6 me, góc xoắn 40-45° và lớp phủ AlTiN hoặc TiSiN.
Số me 2, 4 và 6 trên dao phay ngón hợp kim khác nhau thế nào? Dao 2 me thoát phoi tốt hơn, phù hợp vật liệu dẻo và gia công hốc sâu; dao 4-6 me cứng vững hơn, phù hợp gia công tinh và vật liệu cứng. Xem phân tích đầy đủ về phân loại theo số me tại Dao phay ngón — cấu tạo, phân loại và cách chọn.
ZCC.CT đang có những mã dao phay ngón hợp kim nào? 8 mã: GM-2E, GM-4E, PM-2E, PM-4E, HMX-2E, HMX-4E, HMX-6E và VE124. Xem bảng phân loại đầy đủ theo dòng và số lưỡi cắt ở mục đầu bài.
Nên chọn mã bao nhiêu me cho gia công hốc sâu? 2-4 me, đầu phẳng. Theo bảng chọn theo kiểu gia công ở trên, gia công hốc dùng dao có đường kính bằng 70-80% chiều rộng hốc và nên ưu tiên đường chạy dao trochoidal để tránh gãy dao.
Mua dao phay ngón hợp kim ZCC.CT ở Nam Dương có được test mẫu trước không? Có, Nam Dương cấp mẫu test miễn phí trước khi bạn đặt số lượng lớn. Bạn liên hệ hotline 0911 066 515 để được tư vấn mã phù hợp và nhận mẫu test.
Ngoài dòng hợp kim nguyên khối trên, Nam Dương còn phân phối một số dòng dao phay ngón khác phù hợp thêm nhu cầu và ngân sách khác nhau.
Sản Phẩm Liên Quan
Ngoài 8 mã dao phay ngón hợp kim nguyên khối ở trên, Nam Dương còn phân phối các dòng dao phay ngón sau để phù hợp thêm nhiều nhu cầu và ngân sách.
- Dao phay ngón hợp kim 4 me — trang riêng đi sâu vào nhóm 4 me, xem ở đây nếu bạn đã chốt cần 4 me và muốn đối chiếu kỹ trước khi đặt.
- Dao phay ngón 2 me hợp kim — chuyên gia công hốc sâu và vật liệu dẻo như nhôm, đồng, thoát phoi tốt nhất trong các dòng số me.
- Dao phay thép gió — lựa chọn chi phí thấp hơn khi bạn không cần tốc độ cắt cao hoặc chỉ gia công vật liệu mềm.





















