Dao phay thép gió VERTEX — hay dao phay ngón thép gió HSS-Co — là dòng end mill chính hãng Đài Loan gồm hai dòng VES2 (2 me) và VES4 (4 me), đường kính cắt Φ3~Φ20 mm, góc xoắn 35°–38°, hiện có sẵn hàng tại Nam Dương Tool. Dòng dao này dùng để phay mặt phẳng, phay rãnh và phay cạnh trên thép, nhôm và đồng, phù hợp với máy phay tay và máy phay cơ tốc độ thấp đến trung bình tại các xưởng cơ khí vừa và nhỏ.

Phần tiếp theo giải thích cụ thể dao phay ngón thép gió VERTEX là dòng nào, kèm bảng thông số đầy đủ để bạn tra và chọn đúng mã trước khi gọi báo giá.
Dao Phay Thép Gió VERTEX VES2 Và VES4 Là Gì?
Dao phay thép gió VERTEX (HSS End Mills) là dao phay ngón làm từ thép gió pha Coban (HSS-Co), gồm hai dòng VES2 (2 me) và VES4 (4 me), đường kính cắt từ Φ3 đến Φ20 mm, dùng để phay mặt phẳng, phay rãnh và phay cạnh trên thép, nhôm và đồng. Đây là dao phay NGÓN (end mill) — khác với dao phay đĩa cắt rãnh dạng đĩa tròn hoặc dao phay mặt đầu chuyên phay diện tích rộng.
VERTEX là hãng dụng cụ cắt và phụ kiện gá kẹp Đài Loan; Nam Dương Tool là nhà phân phối trực tiếp VERTEX Đài Loan tại Việt Nam. Cả hai dòng VES2 và VES4 dùng chuôi thẳng (straight shank) với đường kính chuôi d = 6, 8, 10, 12, 16 hoặc 20 mm tùy theo từng cỡ Dc, và góc xoắn 35°–38° giúp thoát phoi ổn định khi phay.
Để chọn đúng mã theo máy và vật liệu gia công, bạn xem bảng thông số kỹ thuật đầy đủ của cả hai dòng VES2 và VES4 ngay bên dưới.
Thông Số Kỹ Thuật Dao Phay Thép Gió VERTEX VES2 Và VES4 (Φ3~Φ20 Mm)
Dưới đây là bảng thông số đầy đủ của cả hai dòng VES2 và VES4, với Dc là đường kính cắt, Lc là chiều dài lưỡi cắt, L là chiều dài tổng và d là đường kính chuôi — tất cả tính bằng mm. Bảng này để bạn tra và chốt mã, không cần đọc hết từng dòng.
Mã Order No. và mã kho dưới đây là mã đặt hàng thật tại Nam Dương Tool — bạn đọc đúng mã này cho nhân viên tư vấn qua hotline để chốt đơn nhanh.
Bảng Thông Số VES2 — Dao Phay Thép Gió 2 Me (2 Flute)
Dòng VES2 (2 me) có 13 cỡ đường kính từ Φ3 đến Φ20 mm, chuôi thẳng Ø6–Ø20 mm:
| Order No. | Dc (mm) | Lc (mm) | L (mm) | d – Ø Chuôi (mm) | Mã SP |
|---|---|---|---|---|---|
| VES2-3.0 | 3.0 | 10 | 55 | 6 | 6009-301 |
| VES2-4.0 | 4.0 | 12 | 55 | 6 | 6009-303 |
| VES2-5.0 | 5.0 | 15 | 60 | 6 | 6009-305 |
| VES2-6.0 | 6.0 | 15 | 60 | 6 | 6009-307 |
| VES2-7.0 | 7.0 | 20 | 70 | 8 | 6009-309 |
| VES2-8.0 | 8.0 | 20 | 70 | 8 | 6009-311 |
| VES2-9.0 | 9.0 | 25 | 80 | 10 | 6009-313 |
| VES2-10.0 | 10.0 | 25 | 80 | 10 | 6009-315 |
| VES2-12.0 | 12.0 | 30 | 90 | 12 | 6009-318 |
| VES2-14.0 | 14.0 | 35 | 95 | 12 | 6009-320 |
| VES2-16.0 | 16.0 | 40 | 105 | 16 | 6009-322 |
| VES2-18.0 | 18.0 | 40 | 105 | 16 | 6009-324 |
| VES2-20.0 | 20.0 | 45 | 115 | 20 | 6009-326 |
Đường kính chuôi tăng dần theo Dc: các cỡ Dc từ 3 đến 6 mm dùng chuôi Ø6 mm, Dc 7–8 mm dùng chuôi Ø8 mm, Dc 9–10 mm dùng chuôi Ø10 mm, và tiếp tục tăng đến chuôi Ø20 mm ở cỡ Dc 20 mm lớn nhất.

Nếu bạn cần lưỡi cắt mịn hơn và bề mặt phay đẹp hơn, dòng VES4 4 me bên dưới có tới 19 cỡ để lựa chọn.
Bảng Thông Số VES4 — Dao Phay Thép Gió 4 Me (4 Flute)
Dòng VES4 (4 me) có 19 cỡ, mịn hơn VES2 nhờ bổ sung các đường kính trung gian 3.5, 4.5, 13, 15, 17 và 19 mm:
| Order No. | Dc (mm) | Lc (mm) | L (mm) | d – Ø Chuôi (mm) | Mã SP |
|---|---|---|---|---|---|
| VES4-3.0 | 3.0 | 10 | 55 | 6 | 6009-401 |
| VES4-3.5 | 3.5 | 12 | 60 | 8 | 6009-402 |
| VES4-4.0 | 4.0 | 12 | 60 | 8 | 6009-403 |
| VES4-4.5 | 4.5 | 15 | 60 | 8 | 6009-404 |
| VES4-5.0 | 5.0 | 15 | 60 | 8 | 6009-405 |
| VES4-6.0 | 6.0 | 15 | 60 | 8 | 6009-407 |
| VES4-7.0 | 7.0 | 20 | 70 | 8 | 6009-409 |
| VES4-8.0 | 8.0 | 20 | 70 | 8 | 6009-411 |
| VES4-9.0 | 9.0 | 25 | 80 | 10 | 6009-413 |
| VES4-10.0 | 10.0 | 25 | 80 | 10 | 6009-415 |
| VES4-12.0 | 12.0 | 30 | 90 | 12 | 6009-418 |
| VES4-13.0 | 13.0 | 35 | 95 | 12 | 6009-419 |
| VES4-14.0 | 14.0 | 35 | 95 | 12 | 6009-420 |
| VES4-15.0 | 15.0 | 40 | 105 | 16 | 6009-421 |
| VES4-16.0 | 16.0 | 40 | 105 | 16 | 6009-422 |
| VES4-17.0 | 17.0 | 40 | 105 | 16 | 6009-423 |
| VES4-18.0 | 18.0 | 40 | 105 | 16 | 6009-424 |
| VES4-19.0 | 19.0 | 45 | 115 | 20 | 6009-425 |
| VES4-20.0 | 20.0 | 45 | 115 | 20 | 6009-426 |
Ở cùng một đường kính cắt Dc, thông số Lc, L và d giống hệt giữa VES2 và VES4 — ví dụ Dc = 8 mm có Lc = 20 mm, L = 70 mm và d = 8 mm ở cả hai dòng, chỉ khác số lưỡi cắt.

Cả hai dòng đều dùng chung vật liệu HSS-Co — phần tiếp theo giải thích vì sao vật liệu này phù hợp với dao phay ngón thép gió và khi nào bạn nên cân nhắc phương án khác.
Vì Sao Chọn Dao Phay Ngón Thép Gió HSS-Co?
Thép gió pha Coban (HSS-Co) đạt độ cứng 62–65 HRC, cao hơn thép cacbon dụng cụ thông thường (45–55 HRC), nhờ đó dao phay thép gió VERTEX giữ được độ cứng và lưỡi cắt bén ngay cả khi nhiệt độ cắt tăng lên trong quá trình gia công.
Ba mác thép gió phổ biến trong ngành là M2 (HSS thường), M35 (HSS-Co 5%) và M42 (HSS-Co 8%) — hàm lượng Coban càng cao, thép gió càng chịu nhiệt và chịu mài mòn tốt hơn, phù hợp với vật liệu cứng hơn và tốc độ cắt cao hơn. VES2 và VES4 dùng thép gió pha Coban (HSS-Co), thuộc nhóm vật liệu có hiệu năng cao hơn HSS thường.
Dao phay ngón thép gió HSS-Co có 4 ưu điểm rõ rệt so với dao carbide cùng kích thước:
- Dẻo dai, chịu va đập tốt: chịu được cắt gián đoạn và rung động nhẹ mà không bị mẻ lưỡi, phù hợp máy phay tay và phôi có bề mặt không đều.
- Mài lại được nhiều lần: khi lưỡi cắt mòn, bạn mài lại dao thay vì bỏ đi, giảm chi phí dụng cụ về lâu dài.
- Giá thành hợp lý: chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn carbide, phù hợp xưởng sản xuất số lượng vừa và nhỏ.
- Ổn định ở tốc độ thấp–trung bình: giữ được độ bền và độ chính xác khi chạy trên máy phay tay hoặc máy phay cơ không có tốc độ trục chính cao.
Hạn chế của HSS-Co là tốc độ cắt và tuổi thọ thấp hơn carbide khi bạn gia công thép đã tôi cứng hoặc chạy sản lượng lớn liên tục trên máy CNC tốc độ cao.
Các xưởng dùng máy phay tay hoặc máy phay cơ tốc độ trung bình–thấp thường ưu tiên HSS-Co vì độ bền va đập và khả năng mài lại — hai yếu tố quyết định chi phí vận hành lâu dài hơn giá mua ban đầu, theo kinh nghiệm tư vấn của Nam Dương Tool.
Độ cứng cao hơn là một chuyện, nhưng khi nào bạn nên dùng HSS thay vì carbide (hợp kim) mới là câu hỏi quyết định trước khi đặt hàng — bảng so sánh dưới đây trả lời trực tiếp.
Muốn hiểu sâu vật liệu trước khi chọn dao? Xem: Thép gió (HSS) là gì? Ký hiệu, độ cứng, phân loại.
Nên Chọn Dao Phay Thép Gió HSS Hay Dao Phay Carbide?
Dao phay thép gió HSS-Co là lựa chọn hợp lý hơn dao phay carbide nếu máy phay tay của bạn có tốc độ trục chính không cao, hoặc nếu bạn cần dao dẻo dai và mài lại được nhiều lần. Bảng dưới đây so sánh trực tiếp hai loại theo từng tiêu chí quyết định:
| Tiêu Chí | Dao Phay Thép Gió HSS-Co (VES2/VES4) | Dao Phay Carbide (Hợp Kim) |
|---|---|---|
| Độ dẻo dai, chịu va đập | Cao, chịu cắt gián đoạn tốt | Thấp hơn, dễ mẻ nếu rung động |
| Khả năng mài lại | Mài lại được nhiều lần | Hạn chế, thường thay mới |
| Tốc độ cắt và tuổi thọ ở vật liệu cứng | Thấp hơn | Cao hơn, hợp thép đã tôi và sản lượng lớn |
| Giá thành | Hợp lý hơn | Cao hơn |
| Phù hợp loại máy | Máy phay tay, phay cơ tốc độ thấp–trung bình, xưởng nhỏ | CNC tốc độ cao, sản lượng lớn |
| Phù hợp vật liệu | Thép thường, nhôm, đồng | Thép cứng, vật liệu khó gia công, sản lượng lớn |
Ví dụ, một xưởng gia công khuôn mẫu bằng thép đã tôi ở tốc độ cao cần thay dao carbide thường xuyên hơn nhưng bù lại tuổi thọ mỗi dao dài hơn nhiều lần so với dùng HSS ở cùng điều kiện; ngược lại, một xưởng cơ khí sửa chữa phay nhôm, đồng và thép thường trên máy phay tay sẽ tiết kiệm chi phí hơn khi dùng HSS-Co vì mài lại được nhiều lần thay vì phải thay mới liên tục.
Ngược lại, dòng HSS này sẽ không tối ưu nếu xưởng bạn cần tốc độ cắt cao hơn, gia công thép đã qua nhiệt luyện hoặc chạy CNC sản lượng lớn — bạn nên tham khảo dao phay ngón carbide phù hợp hơn cho nhu cầu đó.
Nam Dương Tool phân phối cả hai dòng dao cụ và tư vấn đúng theo yêu cầu thực tế của xưởng, thay vì chỉ khuyên dùng một loại duy nhất. Bạn nên gọi hotline để được tư vấn theo đúng vật liệu và máy đang dùng nếu chưa chắc nên chọn HSS hay carbide.
Ứng Dụng Thực Tế Của Dao Phay Thép Gió VERTEX
Dao phay thép gió VERTEX VES2 và VES4 dùng để phay mặt phẳng, phay rãnh và phay cạnh trên ba nhóm vật liệu phổ biến trong xưởng cơ khí: thép, nhôm và đồng.
Ba nhóm ứng dụng chính của dòng dao này:
- Theo vật liệu gia công: thép các loại (thép thường, thép hợp kim thấp), nhôm và hợp kim nhôm, đồng và hợp kim đồng — cả ba đều phù hợp với độ cứng và độ dẻo dai của HSS-Co.
- Theo kiểu phay: phay mặt phẳng (facing), phay rãnh (slotting) và phay cạnh (side milling) — ba thao tác cơ bản nhất trên máy phay tay và máy phay cơ.
- Theo loại máy: máy phay tay, máy phay cơ và máy phay CNC tốc độ thấp đến trung bình, phù hợp nhất với xưởng cơ khí nhỏ và vừa gia công theo đơn hàng lẻ hoặc sửa chữa.
Giữa hai dòng, VES2 (2 me) thoát phoi tốt hơn nhờ rãnh thoát phoi rộng, nên phù hợp phay rãnh sâu và vật liệu dẻo như nhôm và đồng. VES4 (4 me) có nhiều lưỡi cắt hơn, cắt êm và cho bề mặt phay mịn hơn, phù hợp phay mặt phẳng trên thép. VES2 hai me giảm nguy cơ kẹt phoi trong rãnh hẹp khi bạn phay rãnh trên nhôm; VES4 bốn me giảm rung động và cho độ nhám bề mặt thấp hơn nhờ nhiều lưỡi cắt cùng tham gia cắt gọt khi bạn phay mặt phẳng trên thép.

Biết đúng ứng dụng rồi, bước tiếp theo là chọn đúng mã VES2 hay VES4, đường kính và chuôi nào cho máy của bạn.
Cách Chọn Dao Phay Thép Gió VERTEX Phù Hợp
Chọn dao phay thép gió VERTEX đúng cần bạn trả lời 3 câu hỏi: số me (2 hay 4), đường kính cắt Dc bao nhiêu và chuôi d có khớp bầu kẹp máy hay không.
Số me (2 me hay 4 me): VES2 thoát phoi tốt hơn, phù hợp phay rãnh sâu và vật liệu dẻo như nhôm hoặc đồng; VES4 có nhiều lưỡi cắt hơn, cắt êm hơn, cho bề mặt phay mịn hơn và có nhiều cỡ trung gian hơn (19 cỡ so với 13 cỡ của VES2).
Đường kính cắt Dc: bạn chọn Dc phù hợp với bề rộng rãnh hoặc lượng dư gia công cần phay — tham chiếu lại bảng thông số VES2 và VES4 ở phần trên để đối chiếu Dc với Lc và L tương ứng.
Đường kính chuôi d: đường kính chuôi phải khớp với bầu kẹp hoặc collet của máy bạn đang dùng; theo bảng thông số, chuôi thẳng có các cỡ Ø6, Ø8, Ø10, Ø12, Ø16 và Ø20 mm tùy theo từng Dc.
Ví dụ, VES2-8.0 (Dc 8, chuôi Ø8) là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng thoát phoi tốt trên vật liệu dẻo nếu máy của bạn dùng collet kẹp tối đa Ø20 mm và bạn cần phay rãnh rộng 8 mm trên tấm nhôm; VES4-8.0 có cùng thông số Lc, L, d nhưng 4 lưỡi cắt sẽ cho bề mặt tốt hơn nếu bạn gia công cùng kích thước Dc trên thép cần bề mặt mịn.
Bạn có thể cân nhắc dao phay mặt đầu thay thế nếu cần phay mặt phẳng diện tích lớn hơn khả năng của dao phay ngón. Dao phay ngón không phải lựa chọn phù hợp nếu bạn cần cắt rãnh sâu hoặc cắt đứt dạng đĩa — xem dao phay đĩa cho công việc này.
Gọi hotline 0911 066 515 để được tư vấn chọn mã chính xác theo máy và vật liệu gia công của xưởng bạn.
Sau khi chốt được mã VES2 hay VES4 phù hợp, phần tiếp theo hướng dẫn cách mua hàng chính hãng và nhận báo giá nhanh.
Mua Dao Phay Thép Gió VERTEX Chính Hãng Ở Đâu?
Nam Dương Tool là nhà phân phối trực tiếp VERTEX Đài Loan tại Việt Nam hơn 10 năm, cung cấp đủ 13 cỡ VES2 và 19 cỡ VES4 hàng sẵn kho, giá phân phối trực tiếp không qua trung gian.
Công ty hoạt động từ 2011, hơn 15 năm kinh nghiệm trong ngành dụng cụ cắt và phụ kiện gá kẹp cho máy gia công cơ khí tại Việt Nam. Ba cam kết khi bạn mua dao phay thép gió VERTEX tại Nam Dương Tool:
- Hàng sẵn kho: đủ 13 cỡ VES2 (Φ3–Φ20) và 19 cỡ VES4 (Φ3–Φ20), không phải chờ đặt hàng từ hãng.
- Giá phân phối trực tiếp: Nam Dương Tool nhập hàng trực tiếp từ VERTEX Đài Loan, không qua trung gian, nên giá cạnh tranh hơn các kênh phân phối nhiều tầng.
- Hỗ trợ kỹ thuật: đội ngũ tư vấn giúp bạn chọn đúng dòng, đúng cỡ trước khi đặt hàng và giải đáp khi sử dụng.
Giá dao phay ngón thép gió VERTEX không niêm yết cố định trên trang vì phụ thuộc số lượng đặt hàng và thời điểm — bạn liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác.
Thông tin liên hệ:
– Hotline: 0911 066 515
– Email: sale@namduongtool.com
– Địa chỉ: Số 12 ngõ 22 Phạm Thận Duật, phường Phú Diễn, TP Hà Nội
– GPKD: 0105373217 (Sở KH&ĐT Hà Nội)
Nếu bạn muốn so sánh thêm các loại dao phay khác trước khi chốt đơn, xem thêm danh mục dao phay tại Nam Dương Tool.
Trước khi đặt hàng, xem nhanh những câu hỏi khách hàng thường gặp về dao phay thép gió VERTEX dưới đây.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Dao Phay Thép Gió VERTEX
Dao Phay Thép Gió HSS-Co Là Gì?
Dao phay thép gió HSS-Co là dao phay ngón làm từ thép gió pha Coban, đạt độ cứng 62–65 HRC. Con số này cao hơn thép cacbon dụng cụ thông thường (45–55 HRC). Coban giúp thép gió chịu nhiệt và chịu mài mòn tốt hơn khi nhiệt độ cắt tăng lên, phù hợp phay liên tục trên máy phay tay và máy phay cơ.
Dao Phay Thép Gió VERTEX Có Mài Lại Được Không?
Có, dao phay thép gió VERTEX mài lại được nhiều lần. Đây là một trong những ưu điểm chính của HSS-Co so với carbide — khi lưỡi cắt mòn, bạn mài lại lưỡi cắt thay vì phải thay dao mới hoàn toàn, giúp giảm chi phí dụng cụ đáng kể về lâu dài, đặc biệt với xưởng gia công thường xuyên.
Dao Phay Thép Gió VERTEX Có Những Loại Và Cỡ Nào?
Dao phay thép gió VERTEX có hai dòng: VES2 (2 me) với 13 cỡ và VES4 (4 me) với 19 cỡ, cả hai đều có đường kính cắt từ Φ3 đến Φ20 mm. Cả hai dùng chung chuôi thẳng Ø6–Ø20 mm. VES2 thoát phoi tốt hơn, phù hợp phay rãnh sâu và vật liệu dẻo như nhôm, đồng; VES4 nhiều lưỡi cắt hơn, phù hợp phay mặt phẳng cần bề mặt mịn trên thép.
Dao Phay Thép Gió HSS Hay Carbide Bền Hơn?
Carbide bền hơn và cắt nhanh hơn khi gia công thép cứng hoặc chạy sản lượng lớn trên máy CNC tốc độ cao; HSS-Co dẻo dai hơn, chịu va đập tốt, mài lại được và có giá thành hợp lý hơn cho gia công thường xuyên trên máy phay tay hoặc máy phay cơ tốc độ thấp–trung bình. Bạn nên chọn theo máy và vật liệu gia công thực tế của xưởng — xem bảng so sánh chi tiết ở phần trên trước khi quyết định.
Dao Phay Thép Gió VERTEX Có Sẵn Hàng Tại Việt Nam Không?
Có, Nam Dương Tool phân phối trực tiếp VERTEX Đài Loan tại Việt Nam với đủ 13 cỡ VES2 và 19 cỡ VES4 hàng sẵn kho, không phải chờ đặt hàng từ hãng. Gọi hotline 0911 066 515 hoặc gửi email sale@namduongtool.com để được tư vấn chọn đúng mã và nhận báo giá nhanh.








