Định nghĩa: CCMT 09T304 là gì?
CCMT 09T304 là một mảnh dao tiện dạng dương (positive), có hình thoi với góc ở mũi dao là 80°, góc sau dương 7°, chiều dài canh cắt 9mm, bán kính mũi dao 0.4mm. Đây là mã ký hiệu tiêu chuẩn quốc tế cho một loại mảnh dao tiện (insert) làm từ vật liệu hợp kim cứng (carbide). Mảnh tiện này có thể thay thế, cho phép người vận hành dễ dàng tháo lắp thay khi mảnh bị mòn mà không cần thay thế toàn bộ thân dao.
Thiết kế góc thoát phoi dương, giúp giảm đáng kể lực cắt trong quá trình gia công. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hoạt động tiện tinh và bán tinh, nơi mà độ chính xác và chất lượng bề mặt được ưu tiên hàng đầu. Vật liệu chính tạo nên nó là Carbide, thường được bổ sung thêm các lớp phủ đặc biệt để tăng cường độ cứng, khả năng chịu nhiệt và kéo dài tuổi thọ.

Những đặc tính nổi bật của CCMT 09T304:
- Loại insert: Đây là mảnh tiện có
thể thay thế, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc phải mài lại dao cụ truyền thống. - Góc cắt: Góc dương (Positive) giúp quá trình cắt diễn ra nhẹ nhàng, giảm rung động, phù hợp để gia công các chi tiết có thành mỏng hoặc vật liệu dẻo.
- Bẻ phoi (Chip Breaker): Hầu hết các insert CCMT đều có thiết kế hình học bẻ phoi được tích hợp sẵn trên bề mặt, giúp kiểm soát và bẻ gãy phoi vụn một cách hiệu quả, tránh tình trạng phoi dây quấn vào chi tiết.
- Độ chính xác: Với cấp dung sai tiêu chuẩn, nó đáp ứng tốt các yêu cầu gia công chi tiết có dung sai chặt chẽ và cần bề mặt hoàn thiện bóng đẹp.
Tiếp theo chúng ta sẽ tìm hiểu xem những ký tự “CCMT 09T304” thực sự ẩn chứa thông tin gì.
Giải mã chi tiết ký hiệu trên Insert CCMT 09T304
Mã “CCMT 09T304” là một hệ thống ký hiệu tuân thủ theo tiêu chuẩn hệ thống mã hóa quốc tế ISO 1832. Hệ thống này như một “ngôn ngữ chung”, cho phép các kỹ sư, thợ vận hành máy và nhân viên mua hàng trên toàn thế giới có thể hiểu chính xác đặc tính của insert mà không cần nhìn vào sản phẩm.
Hãy cùng Nam Dương Tool “giải phẫu” từng ký tự trong chuỗi mã này:
| Vị trí | Ký tự | Ý nghĩa | Giải thích chi tiết |
|---|---|---|---|
| 1 | C | Hình dạng Insert | C = Hình thoi (Rhombic) với góc mũi dao là 80°. |
| 2 | C | Góc thoát phoi (Góc sau) | C = Góc sau là 7°. Đây là góc dương, giúp giảm lực cắt và thoát phoi tốt hơn. |
| 3 | M | Cấp dung sai (Tolerance) | M = Trung bình (Medium) ±0.08mm đến ±0.13mm, đủ chính xác cho hầu hết các ứng dụng tiện tinh và bán tinh. |
| 4 | T | Kiểu kẹp và bẻ phoi | T = Lỗ kẹp dạng trụ và có hình học bẻ phoi trên một mặt của insert. |
| 5 & 6 | 09 | Kích thước cạnh cắt | 09 = Chiều dài cạnh cắt danh nghĩa, tương ứng với đường kính vòng tròn nội tiếp (Inscribed Circle – IC) là 9.525 mm (hay 3/8 inch). |
| 7 & 8 | T3 | Độ dày của insert | T3 = Độ dày của insert là 3.97 mm. |
| 9 & 10 | 04 | Bán kính mũi dao | 04 = Bán kính mũi dao (Nose Radius) là R0.4 mm. Đây là thông số quyết định trực tiếp đến độ bóng của bề mặt gia công. |

Những con số và ký tự này quy định trực tiếp các thông số kỹ thuật quan trọng, ảnh hưởng đến việc lựa chọn cán dao, thiết lập chế độ cắt và kết quả cuối cùng của sản phẩm.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của CCMT 09T304
Để tiện cho việc tra cứu và ứng dụng, chúng tôi đã tổng hợp các thông tin đã giải mã ở trên cùng một số thông số quan trọng khác vào một bảng kỹ thuật chuyên nghiệp.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa trong gia công |
|---|---|---|
| Mã ISO | CCMT 09T304 | Tên gọi tiêu chuẩn quốc tế để nhận diện và đặt hàng. |
| Đường kính IC (d) | 9.525 mm (3/8″) | Là kích thước cơ bản để lựa chọn cán dao (tool holder) tương thích, ví dụ cán SCLCR…-09. |
| Độ dày (S) | 3.97 mm | Ảnh hưởng đến độ cứng vững và khả năng chịu tải của insert trong quá trình cắt. |
| Bán kính mũi (r) | 0.4 mm | Lý tưởng cho nguyên công tiện tinh, tạo ra bề mặt mịn với độ nhám bề mặt (Ra) thấp. |
| Góc sau (α) | 7° (Positive) | Giảm lực cắt, hạn chế rung động, đặc biệt hiệu quả khi gia công các chi tiết thành mỏng hoặc tiện lỗ sâu. |
| Vật liệu nền | Carbide (Hợp kim cứng) | Cung cấp độ cứng nền tảng, khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt độ cao. |
| Lớp phủ (Coating) | Tùy chọn (PVD/CVD) | Lớp áo giáp giúp tăng tuổi thọ insert, cho phép gia công ở tốc độ cắt cao hơn và xử lý các vật liệu khó. |
Qua bảng trên, có thể thấy với bán kính mũi R0.4 mm, CCMT 09T304 là lựa chọn hàng đầu cho các nguyên công tinh hoàn thiện cuối cùng, nơi chất lượng bề mặt được đặt lên trên hết. Sau khi đã hiểu rõ các thông số cố định, điều tiếp theo mà mọi người dùng quan tâm là: “Vậy tôi có thể dùng nó để gia công những gì?”.
Công dụng và Ứng dụng thực tế của CCMT 09T304
Đây là phần quan trọng nhất, biến những con số kỹ thuật thành giá trị thực tiễn. Kinh nghiệm của Nam Dương Tool cho thấy CCMT 09T304 thể hiện sức mạnh của mình trong rất nhiều ứng dụng và trên nhiều loại vật liệu khác nhau.
[Image: Video ngắn hoặc ảnh GIF quay cảnh máy tiện CNC đang gia công tinh một chi tiết trục thép bằng insert CCMT 09T304, phoi cuộn tròn đều và bề mặt chi tiết sau gia công sáng bóng.]
Các loại vật liệu gia công phù hợp:
- Thép Carbon (P): Đây là công dụng chính của CCMT 09T304. Nó hoạt động cực kỳ hiệu quả trên các loại thép phổ thông như S45C, S50C, CT3, đặc biệt là ở bước tiện tinh cuối cùng để đạt độ bóng và kích thước chính xác.
- Thép không gỉ – Inox (M): Gia công được trên các mác inox phổ biến như SUS304, SUS316. Tuy nhiên, cần lựa chọn grade có lớp phủ PVD mịn để chống bám dính vật liệu (chống lẹo dao), một hiện tượng thường gặp khi gia công inox.
- Gang (K): Có thể dùng để tiện tinh các loại gang dẻo, gang xám. Yêu cầu quan trọng là phải chọn grade có khả năng chống mài mòn tốt do gang có tính mài mòn cao.
- Hợp kim nhôm (N): Với các hợp kim nhôm như A6061, A7075, cần sử dụng insert CCMT có lưỡi cắt sắc bén, không phủ hoặc có lớp phủ chuyên dụng cho nhôm để tạo ra bề mặt bóng loáng và tránh bavia.
- Hợp kim chịu nhiệt (S): Có thể gia công các vật liệu khó như Titanium hay Inconel, nhưng đòi hỏi phải sử dụng các grade đặc biệt và chạy ở chế độ cắt thấp, có tưới nguội đầy đủ.
Các loại hình gia công (nguyên công) điển hình:
- Tiện tinh (Finishing): Đây là ứng dụng chính và hiệu quả nhất. Bán kính mũi nhỏ R0.4 mm cho phép tạo ra bề mặt sản phẩm đạt độ bóng cao.
- Tiện bán tinh (Semi-finishing): Hoàn toàn có thể đảm nhiệm tốt các bước gia công bán tinh với lượng dư vật liệu còn lại không quá lớn.
- Tiện lỗ trong (Internal Turning/Boring): Cực kỳ phổ biến. Thiết kế dương tính giúp giảm lực cắt, là yếu tố sống còn để tránh rung động và đảm bảo độ thẳng của lỗ khi tiện các lỗ nhỏ và sâu.
- Tiện định hình (Profiling): Góc thoi 80° kết hợp với bán kính mũi R0.4 mm cho phép insert di chuyển linh hoạt để tiện các biên dạng cong, góc lượn một cách chính xác.
- Tiện mặt đầu (Facing): Hiệu quả trong việc tạo ra một bề mặt đầu phẳng và mịn màng cho chi tiết.
Khi đã biết CCMT 09T304 có thể làm gì, một câu hỏi tự nhiên sẽ nảy sinh: “Nó có khác gì so với các mã insert trông tương tự?”.
Phân biệt CCMT 09T304 và các biến thể phổ biến
Trên thị trường, bạn sẽ thường xuyên gặp các mã insert gần giống như CCMT 09T308 hay CCMT 060204. Việc nhầm lẫn có thể dẫn đến kết quả gia công không như ý. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng.
| Tiêu chí | CCMT 09T304 | CCMT 09T308 | CCMT 060204 |
|---|---|---|---|
| Bán kính mũi (r) | 0.4 mm | 0.8 mm | 0.4 mm |
| Ứng dụng chính | Tiện tinh (Finishing) | Bán tinh, phá thô nhẹ | Tiện tinh cho chi tiết nhỏ |
| Chất lượng bề mặt | Rất cao, bề mặt bóng mịn | Trung bình – khá | Rất cao |
| Khả năng chịu tải | Trung bình | Cao hơn | Thấp hơn |
| Độ sâu cắt (Ap) | Thấp (ví dụ: 0.2 – 1.5 mm) | Trung bình (ví dụ: 0.5 – 3.0 mm) | Rất thấp (ví dụ: 0.2 – 1.0 mm) |
| Kích thước (IC) | 9.525 mm | 9.525 mm | 6.35 mm |
| Cán dao tương thích | Cán 16×16, 20×20… loại -09 | Cùng loại với 09T304 | Cán nhỏ hơn (ví dụ: 10×10, 12×12) loại -06 |
Tóm lại, lựa chọn giữa CCMT 09T304 và 09T308 chủ yếu dựa vào yêu cầu về chất lượng bề mặt và lượng vật liệu cần cắt bỏ. Nếu ưu tiên độ bóng, hãy chọn 04. Nếu cần cắt sâu hơn một chút ở bước bán tinh, hãy chọn 08. Trong khi đó, CCMT 060204 là một phiên bản thu nhỏ, dành cho các chi tiết và máy móc có kích thước nhỏ hơn.
Hướng dẫn chọn & sử dụng CCMT 09T304 hiệu quả
Chọn đúng hình dạng insert mới chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại, quyết định đến 70% sự thành công, nằm ở việc chọn đúng “Grade”. Grade là sự kết hợp giữa vật liệu nền carbide và lớp phủ bề mặt, được tối ưu hóa cho từng loại vật liệu gia công cụ thể.
Dưới đây là 4 bước lựa chọn mảnh tiện hiệu quả:
- Bước 1: Xác định chính xác vật liệu gia công: Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Vật liệu của bạn là thép, inox, gang, hay nhôm? Quay trở lại bảng ở phần “Vật liệu và Lớp phủ” để chọn ra Grade (mác dao) có lớp phủ phù hợp nhất.
- Tiện thép – nhóm P: tinh: YBC152, YC10; bán tinh: YBC251, YBC252, YBG202 ; thô: YBC351, YBC352, YC40.
- Tiện inox – nhóm M: tinh: YBM151; bán tinh: YBM153 (thô tốc độ cao), YBM251, YBG202, YBG205; thô: YBM253 (bước tiến và chiều sâu cắt lớn).
- Tiện gang – nhóm K: tinh: YBD052 (gang xám khô tốc độ cao), YBD102 (gang cầu tốc độ cao), YD051; bán tinh: YBD152 (gang tốc độ cao), YD201, YCB011, YZB221; thô: YBD252 (tiện không liên tục).
- Tiện hợp kim chịu nhiệt (Titan, Inconel) – nhóm S: YBG102, YBG105, YBG212, YD101.
- Tiện thép cứng >45HRC – nhóm H: YCB012.
- Tiện vật liệu phi kim – nhóm N: YD101, YCD011.
- YNG151, YNG151C: Mảnh cermet tiện tinh thép, inox, gang. Tuổi thọ dài.
- Bước 2: Chọn kiểu bẻ phoi (Chipbreaker) phù hợp: Cùng là CCMT 09T304, nhưng các hãng sẽ có nhiều kiểu bẻ phoi khác nhau, được ký hiệu bằng 2 chữ cái sau cùng (ví dụ: CCMT 09T304-EF).
- Các kiểu thiết kế chuyên cho tiện siêu tinh như: -USF, -SF: Có góc trước lớn, rộng, giúp cắt dễ dàng và nhanh hơn. Kiểm soát phoi tốt. Cho chất lượng bề mặt và độ chính xác tuyệt vời.
- Các kiểu thiết kế chuyên cho tiện tinh như: -HF, -EF: Thường có hình dạng hình học sắc nét, giúp tạo ra phoi vụn, kiểm soát và thoát phoi tốt ở chiều sâu cắt nhỏ.
- Các kiểu chuyên cho tiện bán tinh như: -HM, -EM: Đa dụng hơn, làm việc ở dải chế độ cắt rộng hơn.
- Các kiểu thiết kế chuyên cho tiện thô như: -HR: Các cạnh cắt có độ cứng vững cao, cho chế độ cắt lớn, giúp bóc vật liệu năng suất cao.
- Các kiểu thiết kế chuyên cho tiện nhôm như: -LC, -LH: Các cạnh cắt có độ cứng vững cao, cho chế độ cắt lớn, giúp bóc vật liệu năng suất cao.
- Các kiểu thiết kế mặt trước phẳng (Without chipbreaker): Thường dùng cho tiện gang và hợp kim chịu nhiệt (Titan, Inconel).
Như vậy với bước 1 và 2 thì chúng ta đã chọn được mảnh tiện theo yêu cầu. Với các dòng của ZCC.CT thì chúng ta có thể có chọn như sau:
- Tiện tinh thép: CCMT09T304-HF YBC152.
- Tiện bán tinh thép: CCMT09T304-HM YBC252.
- Tiện thô thép: CCMT09T304-HR YBC251.
- Tiện tinh inox: CCMT09T304-EF YBM153.
- Tiện bán tinh inox: CCMT09T304-EM YBM253, CCMT09T304-EM YBG205.
- Tiện tinh gang: CCMT09T304-HF YBD152.
- Tiện bán tinh gang: CCMT09T304-PM YBD152, CCMX09T304 YD201.
- Tiện nhôm: CCGX09T304-LC YD101, CCGX09T304-LH YD101.

- Bước 3: Lựa chọn cán dao (Holder) tương thích: Bạn phải chọn loại cán dao được thiết kế cho insert size 09. Các mã cán dao tiện ngoài phổ biến bao gồm: SCACR/L, SCLCR/L. Các mã cán dao tiện lỗ phổ biến bao gồm: S-SCLCR/L, S-SCFCR, S-SCLCR. Hãy đảm bảo cán dao còn tốt, không bị mòn hỏng ở vị trí lắp insert.
- Bước 4: Thiết lập chế độ cắt (Cutting Parameters) tối ưu: Đây là bước quyết định đến chất lượng bề mặt và tuổi bền của dao. Luôn tham khảo catalog của nhà sản xuất, tuy nhiên, bạn có thể bắt đầu với các thông số gợi ý sau cho CCMT 09T304:
- Tốc độ cắt (Vc): Phụ thuộc vào vật liệu. Ví dụ, với thép C45, Vc có thể dao động từ 150-250 m/phút.
- Bước tiến (f): Luôn giữ ở mức thấp để đảm bảo bề mặt đẹp, thường từ 0.08 – 0.2 mm/vòng.
- Chiều sâu cắt (Ap): Giữ ở mức nhỏ, thường từ 0.2 – 1.5 mm. Tránh cắt quá sâu vì mũi R0.4 rất dễ mẻ.
- Lưu ý an toàn: Luôn kiểm tra lực siết của ốc kẹp. Đảm bảo insert được kẹp chặt, đúng vị trí và áp sát vào các mặt định vị trên cán dao để tránh rung động và sai lệch kích thước.
Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Insert CCMT 09T304
Chúng tôi đã tổng hợp một số câu hỏi phổ biến nhất mà khách hàng thường đặt ra cho đội ngũ kỹ thuật của Nam Dương Tool.
CCMT 09T304 có thể dùng để phá thô được không?
Không nên. Với bán kính mũi dao chỉ R0.4 mm và thiết kế hình học tối ưu cho tiện tinh, việc dùng CCMT 09T304 để phá thô sẽ khiến insert nhanh chóng bị mòn, dễ mẻ vỡ và không đạt hiệu quả kinh tế. Để phá thô, bạn nên sử dụng các insert chuyên dụng có bán kính lớn hơn như CCMT 09T308, hoặc các dòng insert khỏe hơn như CNMG, WNMG.
Sự khác biệt chính giữa insert CCMT và VCMT là gì?
Sự khác biệt nằm ở hình dạng và góc mũi dao. CCMT có hình thoi với góc mũi 80°, trong khi VCMT có hình thoi với góc mũi chỉ 35°. Góc mũi 35° nhọn hơn cho phép VCMT đi vào các góc hẹp và tiện các biên dạng phức tạp hơn. Tuy nhiên, góc nhọn cũng làm nó yếu hơn so với CCMT.
Tuổi thọ của một mảnh tiện CCMT 09T304 là bao lâu?
Tuổi thọ (Tool life) là một thông số rất biến thiên, phụ thuộc vào nhiều yếu tố: vật liệu gia công (thép khác inox), chế độ cắt (tốc độ quay, bước tiến dao), grade và lớp phủ của insert, và việc có sử dụng dung dịch tưới nguội hay không. Trong điều kiện gia công lý tưởng cho thép, một góc cắt có thể làm việc liên tục từ 30 đến 90 phút.
Làm sao để chọn đúng cán dao cho CCMT 09T304?
Bạn cần tìm các loại cán dao tiện (tool holder) có mã bắt đầu bằng “SCLCR/L” hoặc các mã tương tự có ký hiệu “-09” ở cuối. Ví dụ: SCLCR2020K09. Con số “09” này chỉ thị rằng cán dao được thiết kế để lắp insert có kích thước cạnh cắt là 09 (tức là IC 9.525 mm).
Mua CCMT 09T304 ở đâu uy tín?
Để đảm bảo mua được hàng chính hãng, đúng thông số kỹ thuật và nhận được sự tư vấn chuyên nghiệp, bạn nên tìm đến các công ty cung cấp dụng cụ cắt gọt kim loại uy tín. Công ty TNHH dụng cụ cắt Nam Dương tự hào là nhà phân phối chính hãng của thương hiệu ZCC.CT tại Việt Nam, cam kết mang đến những sản phẩm CCMT 09T304 chất lượng cao, giá cả cạnh tranh cùng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tận tâm.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần tư vấn sâu hơn về việc lựa chọn insert phù hợp cho ứng dụng của mình, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua hotline 0911066515 để được các chuyên gia hỗ trợ.







