Giới thiệu
Với kinh nghiệm khởi đầu từ năm 2011, Công ty TNHH dụng cụ cắt Nam Dương (Namduongtool) tự hào là một trong những chuyên gia hàng đầu, đồng hành cùng sự phát triển của ngành gia công cơ khí Việt Nam. Chúng tôi thấu hiểu rằng, trong vô số các dụng cụ cắt gọt kim loại, mũi khoan xoắn là khí cụ quen thuộc và giữ vai trò nền tảng. Nó hiện diện trong hầu hết các xưởng sản xuất, chiếm hơn 80% khối lượng công việc khoan trên toàn cầu.
Tuy nhiên, sự phổ biến không đồng nghĩa với việc ai cũng nắm vững tường tận về nó. Việc lựa chọn sai vật liệu, góc mũi hay lớp phủ không chỉ làm giảm hiệu suất, tăng chi phí mà còn có thể gây nguy hiểm. Nhận thấy điều đó, Namduongtool đã tổng hợp và biên soạn cẩm nang toàn diện này. Bài viết sẽ đi từ những định nghĩa cơ bản nhất, khám phá cấu tạo chi tiết, phân loại rành mạch, đến các hướng dẫn lựa chọn và ứng dụng thực tiễn. Dù bạn là một người thợ mới vào nghề hay một kỹ thuật viên dày dạn kinh nghiệm, kiến thức trong bài viết này sẽ là nền tảng vững chắc giúp bạn làm chủ công cụ và tối ưu hóa mọi tác vụ khoan.
Mũi Khoan Xoắn Là Gì? Định Nghĩa & Thuật Ngữ Kỹ Thuật
Mũi khoan xoắn (tiếng Anh là: Twist Drill Bit” hoặc “Twist Drills) là một dụng cụ cắt gọt được thiết kế dạng hình trụ có rãnh xoắn, để tạo ra các lỗ có tiết diện tròn trên bề mặt của chi tiết. Quá trình tạo lỗ này được thực hiện thông qua sự kết hợp giữa hai chuyển động cơ bản: chuyển động quay tròn của mũi khoan quanh tâm của nó và chuyển động tịnh tiến đưa mũi khoan đi sâu vào vật liệu.

Tên gọi “xoắn” xuất phát từ đặc điểm cấu tạo không thể nhầm lẫn của nó: hai rãnh xoắn ốc (flutes) chạy dọc theo phần thân. Cấu trúc này không chỉ đơn thuần để tạo hình, mà nó thực hiện hai chức năng kỹ thuật vô cùng quan trọng. Thứ nhất, giao tuyến của các rãnh xoắn này với mặt cắt của mũi khoan hình thành nên các lưỡi cắt chính, trực tiếp thực hiện việc bóc tách vật liệu. Thứ hai, các rãnh này tạo thành một đường dẫn để phoi, tức phần vật liệu thừa được cắt ra, thoát khỏi khu vực gia công một cách hiệu quả, tránh tình trạng kẹt phoi gây hỏng lỗ hoặc gãy dụng cụ.
Có thể khẳng định, mũi khoan xoắn là loại dụng cụ khoan được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Nó chiếm một tỷ trọng áp đảo, ước tính khoảng 70-80% tổng số mũi khoan được sử dụng, từ các xưởng gia công cơ khí chính xác CNC, các công trường xây dựng, xưởng mộc cho đến các bộ dụng cụ sửa chữa trong gia đình.
Cấu Tạo Chi Tiết Của Mũi Khoan Xoắn
Để sử dụng một công cụ hiệu quả, việc đầu tiên là phải hiểu rõ cấu tạo của nó. Một mũi khoan xoắn tiêu chuẩn, dù có kích thước hay vật liệu nào, cũng đều được cấu thành từ ba bộ phận chính: Phần đầu mũi khoan, Phần thân khoan và Phần chuôi khoan.

Các Thành Phần Chính Của Một Mũi Khoan Xoắn Tiêu Chuẩn
Đầu Mũi Khoan (Cutting Point)
Đây là bộ phận đầu tiên tiếp xúc và thực hiện nhiệm vụ cắt vào vật liệu. Cấu trúc của phần mũi quyết định trực tiếp đến hiệu suất, độ chính xác của lỗ khoan và lực cần thiết để gia công.
- Góc mũi (Point Angle): Là góc tạo bởi hai lưỡi cắt chính. Góc mũi khác nhau phù hợp với các loại vật liệu khác nhau. Góc 118° là loại tiêu chuẩn, phổ biến cho các vật liệu có độ cứng trung bình và mềm như thép carbon thấp, nhôm, đồng. Trong khi đó, góc 135° được thiết kế để khoan các vật liệu cứng hơn như Inox hay thép hợp kim. Góc 135° thường đi kèm với thiết kế “split point” (mũi khoan tự định tâm), giúp mũi khoan không bị trượt khi bắt đầu khoan và giảm lực đẩy cần thiết.
- Lưỡi cắt chính (Cutting Edge): Là hai cạnh cắt sắc bén nhất, thực hiện phần lớn quá trình bóc tách vật liệu.
- Lưỡi cắt ngang (Chisel Edge): Là cạnh thẳng nhỏ nằm ở tâm của mũi khoan. Nó không thực sự cắt mà hoạt động giống như một cái đục, ép vật liệu ra hai bên để lưỡi cắt chính làm việc.

Thân Mũi Khoan (Body)
Phần thân chứa các yếu tố quyết định đến việc thoát phoi và định hướng cho mũi khoan.
- Rãnh xoắn ốc (Flutes): Như đã đề cập, chức năng chính của rãnh xoắn là dẫn phoi ra ngoài và cho phép dung dịch làm mát (nếu có) đi vào khu vực cắt. Góc nghiêng của rãnh xoắn (Helix Angle) cũng ảnh hưởng đến quá trình khoan. Góc xoắn lớn giúp thoát phoi nhanh, phù hợp với vật liệu mềm, trong khi góc xoắn nhỏ hơn tạo ra lưỡi cắt khỏe hơn, thích hợp cho vật liệu cứng.
- Me dẫn hướng (Margin/Land): Là một dải hẹp chạy dọc theo mép ngoài của rãnh xoắn. Đây là phần có đường kính lớn nhất trên thân khoan và tiếp xúc trực tiếp với thành lỗ, có vai trò dẫn hướng cho mũi khoan đi thẳng và đảm bảo lỗ khoan có đường kính chính xác.
Chuôi Mũi Khoan (Shank)
Đây là phần được kẹp vào máy khoan để truyền chuyển động và mô-men xoắn. Có ba loại chuôi khoan chính:
- Chuôi trụ (Straight Shank): Là loại phổ biến nhất, có đường kính không đổi trên toàn bộ chiều dài chuôi. Nó được sử dụng với hầu hết các loại bầu kẹp mũi khoan trên máy khoan cầm tay, máy khoan bàn, máy phay.
- Chuôi côn (Taper Shank): Có dạng hình nón, được sử dụng trong các máy khoan công nghiệp hạng nặng. Thiết kế này giúp truyền mô-men xoắn lớn một cách hiệu quả và cho phép thay đổi mũi khoan nhanh chóng mà không cần dụng cụ.
- Chuôi lục giác (Hex Shank): Có tiết diện hình lục giác, thường thấy ở các mũi khoan dùng cho máy bắt vít hoặc máy khoan cầm tay có đầu kẹp nhanh. Thiết kế này giúp chống trượt tuyệt đối khi khoan.
Bảng Tra Cứu Các Thông Số Kỹ Thuật Quan Trọng
Để hệ thống hóa kiến thức, bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật cốt lõi của mũi khoan xoắn, giúp bạn dễ dàng tra cứu và lựa chọn.
| Thông Số | Giá Trị/Dải Phổ Biến | Ý Nghĩa & Ứng Dụng |
|---|---|---|
| Đường kính (Diameter) | 0.5mm – 50mm (và lớn hơn) | Quyết định kích thước của lỗ khoan. Là thông số cơ bản nhất. |
| Chiều dài tổng thể (Overall Length) | Theo tiêu chuẩn DIN 338, DIN 340, DIN 1897 | Ảnh hưởng đến độ sâu tối đa có thể khoan và độ cứng vững của mũi khoan. |
| Góc mũi (Point Angle) | 118° hoặc 135° | 118° cho vật liệu mềm (thép thường, nhôm). 135° cho vật liệu cứng (Inox, thép hợp kim), giúp tự định tâm tốt hơn. |
| Góc xoắn (Helix Angle) | ~30° | Góc tiêu chuẩn phù hợp với hầu hết các ứng dụng khoan kim loại thông thường. |
| Vật liệu chế tạo | HSS, HSS-Co, Carbide | Quyết định độ cứng, khả năng chịu nhiệt, và tuổi thọ của mũi khoan. Yếu tố then chốt quyết định giá thành và hiệu suất. |
Công Dụng Và Ứng Dụng Thực Tế Của Mũi Khoan Xoắn
Nhờ cấu tạo linh hoạt và đa dạng về vật liệu, mũi khoan xoắn đã trở thành công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực, từ sản xuất công nghiệp quy mô lớn đến những công việc sửa chữa nhỏ trong gia đình.
Ứng Dụng Đa Dạng Trong Các Ngành Công Nghiệp & Đời Sống
- Trong Gia công Cơ khí Chính xác: Đây là lĩnh vực mà Namduongtool có chuyên môn sâu sắc. Mũi khoan xoắn được sử dụng để khoan lỗ lắp ráp, lỗ tạo ren, khoan mồi cho các nguyên công doa hoặc khoét lớn hơn. Chúng được dùng trên hàng loạt vật liệu từ thép S45C, S50C đến các loại khó gia công hơn như Inox 304, 316 hay hợp kim nhôm 6061, 7075. Việc sử dụng các dòng mũi khoan hiệu suất cao từ các thương hiệu uy tín như ZCC.CT giúp tối ưu hóa chu trình máy CNC và đảm bảo độ chính xác.
- Trong Xây dựng & Lắp đặt: Mũi khoan xoắn (thường là loại chuôi trụ) được dùng với máy khoan cầm tay để khoan các kết cấu thép, khung nhà xưởng, hoặc khoan các loại vật liệu xây dựng nhẹ để lắp đặt nội thất, hệ thống điện nước.
- Trong ngành Gỗ & Nội thất: Chúng được dùng để khoan các lỗ ghép mộng, lỗ lắp bản lề, lỗ cam, và các lỗ chờ để bắt vít khi lắp ráp sản phẩm đồ gỗ công nghiệp và tự nhiên.
- Trong lĩnh vực DIY & Sửa chữa gia đình: Đây là ứng dụng quen thuộc nhất. Từ việc treo một bức tranh, lắp một cái kệ sách, đến sửa chữa các thiết bị gia dụng đơn giản, mũi khoan xoắn luôn là công cụ cần thiết trong hộp đồ nghề của mọi gia đình.

Một ví dụ thực tế trong ngành cơ khí: Để khoan một lỗ đường kính Ø10mm trên tấm Inox 304 dày 10mm, một kỹ thuật viên có thể chọn mũi khoan vật liệu HSS-Co có góc mũi 135°. Tốc độ quay của máy sẽ được cài đặt trong khoảng 300-400 vòng/phút (RPM) và bắt buộc phải có dung dịch tưới nguội liên tục để giảm nhiệt và bôi trơn.
Bảng Tham Khảo Tốc Độ Khoan & Bước Tiến Cho Các Vật Liệu Phổ Biến
Để đạt hiệu suất cao và kéo dài tuổi thọ cho mũi khoan, việc cài đặt đúng thông số gia công là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là bảng tham khảo tốc độ cắt và tốc độ quay cho một số vật liệu phổ biến. Lưu ý rằng các giá trị này có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng máy, độ sâu lỗ khoan và việc sử dụng dung dịch làm mát.
| Vật Liệu Cần Khoan | Loại Mũi Khoan Đề Xuất | Tốc Độ Cắt (m/phút) | Tốc Độ Quay (RPM) – Ví dụ cho mũi Ø10mm | Lưu Ý Quan Trọng |
|---|---|---|---|---|
| Thép Carbon (S45C, CT3) | HSS / HSS-Co | 20 – 30 | 600 – 950 | Có thể dùng dầu tưới nguội để tăng tuổi thọ. |
| Thép Hợp Kim (SCM440) | HSS-Co / Carbide | 15 – 25 | 450 – 800 | Yêu cầu máy cứng vững, lực đẩy ổn định. |
| Inox 304 / 316 | HSS-Co | 8 – 15 | 250 – 480 | Bắt buộc phải có dung dịch làm mát phù hợp. |
| Nhôm hợp kim (A6061) | HSS | 60 – 90 | 1900 – 2800 | Tốc độ cao, thoát phoi tốt. |
| Gang (FC250) | HSS-Co / Carbide | 15 – 25 | 450 – 800 | Khoan khô hoặc dùng khí nén thổi phoi. |
| Gỗ Cứng | HSS | 30 – 50 | 950 – 1600 | Dùng mũi khoan chuyên dụng cho gỗ sẽ tốt hơn. |
Phân Loại Mũi Khoan Xoắn: Cách Nhận Biết & Lựa Chọn
Thị trường có hàng ngàn loại mũi khoan xoắn khác nhau. Để không bị “ngợp” và đưa ra lựa chọn chính xác, chúng ta cần phân loại chúng dựa trên ba tiêu chí cốt lõi: Vật liệu chế tạo, Chiều dài, và Lớp phủ bề mặt.
Phân Loại Theo Vật Liệu Chế Tạo
Đây là yếu tố quan trọng nhất, quyết định đến 80% hiệu suất và giá thành của mũi khoan.
- Mũi Khoan Thép Gió (HSS – High-Speed Steel):
- Đây là loại vật liệu cơ bản và phổ biến nhất, được chế tạo từ thép công cụ carbon cao được hợp kim hóa với các nguyên tố như vonfram, crom.
- Ưu điểm: Giá thành hợp lý, có độ dẻo dai tốt nên khó bị gãy do va đập, và có thể mài lại một cách tương đối dễ dàng.
- Nhược điểm: Khả năng chịu nhiệt kém. Khi ma sát sinh ra nhiệt độ cao (khoảng 600°C), mũi khoan HSS sẽ bị “ram” và mất đi độ cứng, dẫn đến mòn rất nhanh.
- Ứng dụng: Lý tưởng để khoan các vật liệu mềm và có độ cứng trung bình như thép carbon thấp, nhôm, đồng, gỗ, và nhựa.
- Thép Gió Pha Coban (HSS-Co / HSS-E):
- Về cơ bản vẫn là thép gió, nhưng được bổ sung thêm từ 5% (loại M35) đến 8% (loại M42) nguyên tố Coban vào trong thành phần vật liệu.
- Ưu điểm: Sự có mặt của Coban giúp tăng đáng kể độ cứng nóng (khả năng giữ được độ cứng ở nhiệt độ cao). Mũi khoan HSS-Co có thể chịu được nhiệt độ cao hơn, do đó cho phép khoan ở tốc độ nhanh hơn và xử lý các vật liệu cứng hơn so với HSS thường.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn và giòn hơn HSS, dễ bị gãy nếu lực tác động không đều.
- Ứng dụng: Đây là lựa chọn hàng đầu để khoan các vật liệu cứng và dai như inox, gang, titan, và các loại thép hợp kim đã qua nhiệt luyện. Đây cũng là dòng sản phẩm chủ lực mà Namduongtool thường tư vấn cho các khách hàng trong ngành cơ khí chính xác.
- Mũi Khoan Hợp Kim Cứng (Carbide/Tungsten Carbide):
- Được chế tạo từ các hạt Cacbua Vonfram siêu nhỏ, liên kết với nhau bằng một chất kết dính (thường là Coban) thông qua quá trình thiêu kết.
- Ưu điểm: Cực kỳ cứng (chỉ sau kim cương) và có khả năng chịu nhiệt vượt trội, cho phép tốc độ khoan nhanh gấp nhiều lần so với HSS-Co. Tuổi thọ của mũi khoan Carbide trong điều kiện lý tưởng là rất cao.
- Nhược điểm: Rất giòn, không chịu được va đập và yêu cầu máy móc phải có độ cứng vững tuyệt đối, không rung động. Giá thành của mũi khoan Carbide là cao nhất.
- Ứng dụng: Thường chỉ được sử dụng trong môi trường sản xuất hàng loạt, trên các máy CNC hiện đại, để khoan các vật liệu siêu cứng hoặc khi yêu cầu về năng suất là ưu tiên hàng đầu.

Phân Loại Theo Chiều Dài Mũi Khoan
Chiều dài của mũi khoan ảnh hưởng đến độ cứng vững và khả năng tiếp cận các vị trí sâu.
- Mũi khoan ngắn (Stub-length – theo tiêu chuẩn DIN 1897): Có chiều dài phần làm việc rất ngắn. Điều này giúp chúng cực kỳ cứng vững, giảm thiểu độ lệch và rung động, lý tưởng cho các máy tiện, máy CNC hoặc khi cần độ chính xác lỗ khoan rất cao.
- Mũi khoan tiêu chuẩn (Jobber-length – theo tiêu chuẩn DIN 338): Đây là loại có chiều dài phổ thông nhất, cân bằng giữa khả năng khoan sâu và độ cứng vững. Chúng phù hợp với hơn 80% các công việc khoan thông thường.
- Mũi khoan dài (Long-series – theo tiêu chuẩn DIN 340): Có chiều dài lớn hơn đáng kể so với loại tiêu chuẩn, được sử dụng để khoan các lỗ sâu hoặc các vị trí mà máy khoan không thể tiếp cận gần được.
Phân Loại Theo Lớp Phủ Bề Mặt
Lớp phủ là một lớp vật liệu siêu mỏng được áp dụng lên bề mặt mũi khoan để cải thiện hiệu suất. Vai trò chính của lớp phủ là tăng độ cứng bề mặt, giảm hệ số ma sát, tăng khả năng chịu nhiệt và chống lại quá trình oxy hóa.
- Không phủ (Bright Finish): Mũi khoan có màu bạc nguyên bản của thép, thường dùng cho nhôm hoặc các vật liệu mềm không yêu cầu cao.
- Phủ Black Oxide: Lớp phủ màu đen giúp chống gỉ và giữ chất bôi trơn tốt hơn, phù hợp cho việc khoan thép carbon.
- Phủ Titanium Nitride (TiN): Lớp phủ màu vàng đặc trưng, rất phổ biến. Nó làm tăng độ cứng bề mặt và tuổi thọ của mũi khoan, hiệu quả khi khoan thép thường trong môi trường sản xuất.
- Phủ Titanium Carbonitride (TiCN): Có màu tím hoặc xanh lam, cứng hơn và chống mài mòn tốt hơn TiN, thích hợp để khoan gang và thép cứng.
- Phủ Titanium Aluminum Nitride (TiAlN / AlTiN): Lớp phủ màu xám đen hoặc tím, có khả năng chịu nhiệt cực tốt. Lớp phủ này tạo ra một lớp oxit nhôm ở nhiệt độ cao, bảo vệ mũi khoan. Nó là lựa chọn lý tưởng cho việc khoan tốc độ cao và khoan khô (không cần tưới nguội).

Hướng Dẫn 5 Bước Chọn Mua Mũi Khoan Xoắn Đúng Chuẩn
Với những kiến thức đã có, việc lựa chọn mũi khoan sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Hãy tuân theo quy trình 5 bước dưới đây để đảm bảo bạn luôn chọn được sản phẩm phù hợp nhất cho công việc của mình.
- Bước 1: Xác định vật liệu cần khoan là gì? Đây là câu hỏi quan trọng nhất. Vật liệu bạn sắp khoan là thép mềm,Inox, nhôm, gang hay gỗ? Độ cứng của vật liệu sẽ quyết định trực tiếp đến loại vật liệu mũi khoan bạn cần chọn.
- Bước 2: Xác định đường kính và độ sâu của lỗ khoan? Thông số này giúp bạn chọn đúng đường kính và chiều dài của mũi khoan. Nếu bạn cần khoan một lỗ sâu, hãy chắc chắn rằng chiều dài làm việc của mũi khoan (flute length) đủ để đạt đến độ sâu mong muốn mà không để chuôi khoan chạm vào bề mặt vật liệu.
- Bước 3: Lựa chọn vật liệu mũi khoan dựa trên Bước 1. Áp dụng quy tắc đơn giản sau:
- Vật liệu mềm (thép carbon thấp, nhôm, gỗ, nhựa): Chọn mũi khoan HSS.
- Vật liệu cứng (inox, thép hợp kim, gang): Chọn mũi khoan HSS-Co.
- Sản xuất hàng loạt, vật liệu siêu cứng, yêu cầu năng suất cao: Cân nhắc mũi khoan Carbide (nếu máy móc của bạn đủ cứng vững).
- Bước 4: Chọn loại chuôi khoan phù hợp với máy của bạn. Kiểm tra máy khoan bạn đang sử dụng. Máy khoan cầm tay và máy khoan bàn thông thường sẽ dùng chuôi trụ. Các loại máy công nghiệp lớn có thể yêu cầu chuôi côn. Nếu bạn dùng máy bắt vít, hãy tìm loại có chuôi lục giác.
- Bước 5: Kiểm tra chất lượng và thương hiệu uy tín. Một mũi khoan tốt phải có các lưỡi cắt sắc bén, đối xứng, và không có dấu hiệu nứt mẻ. Quan trọng hơn cả, hãy chọn mua sản phẩm từ các nhà cung cấp có uy tín và kinh nghiệm như Namduongtool. Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu như ZCC.CT, mà còn sẵn sàng tư vấn kỹ thuật chuyên sâu để bạn có được lựa chọn tối ưu nhất. Nếu bạn vẫn còn phân vân, đừng ngần ngại gọi ngay đến hotline 0911066515 để được các chuyên gia của chúng tôi hỗ trợ.
Giải Đáp Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Mũi Khoan Xoắn (FAQ)
Dưới đây là phần giải đáp một số thắc mắc phổ biến mà đội ngũ kỹ thuật của Namduongtool thường nhận được từ khách hàng.
- Q1: Sự khác biệt chính giữa mũi khoan góc 118° và 135° là gì?
- A: Góc mũi 118° tạo ra một lưỡi cắt dài hơn, giúp thoát phoi tốt hơn và phù hợp với các vật liệu mềm như nhôm và thép carbon. Ngược lại, góc mũi 135° có lưỡi cắt ngắn và khỏe hơn, tạo ra phoi ngắn hơn, lý tưởng cho việc khoan các vật liệu cứng và dai như thép không gỉ. Mũi 135° cũng ít bị trượt hơn khi bắt đầu khoan.
- Q2: Làm thế nào để nhận biết mũi khoan HSS và HSS-Co bằng mắt thường?
- A: Mũi khoan HSS thường có màu bạc (nếu không phủ) hoặc màu đen (phủ Black Oxide). Mũi khoan HSS-Co chính hãng thường có màu vàng đồng hoặc hổ phách. Cần lưu ý rằng đây là màu của chính vật liệu chứ không phải lớp phủ TiN màu vàng.
- Q3: Có thể dùng mũi khoan kim loại để khoan gỗ không?
- A: Có thể, nhưng không phải là lựa chọn tối ưu. Mũi khoan kim loại sẽ tạo ra lỗ trên gỗ, nhưng thành lỗ có thể không được mịn và dễ bị tưa ở mặt sau. Để có kết quả tốt nhất, bạn nên sử dụng các loại mũi khoan chuyên dụng cho gỗ, vốn có thiết kế đầu nhọn định tâm và lưỡi cắt biên sắc bén.
- Q4: Tại sao mũi khoan lại nhanh mòn hoặc gãy khi khoan Inox?
- A: Khoan Inox là một trong những ứng dụng khó nhất do vật liệu này vừa cứng, vừa dai và sinh nhiệt rất lớn. Có 3 nguyên nhân chính gây hỏng mũi khoan: (1) Chọn sai vật liệu mũi khoan (cần dùng HSS-Co trở lên); (2) Tốc độ quay quá cao gây cháy mũi khoan; và (3) Không sử dụng dung dịch làm mát phù hợp hoặc lực đẩy không đủ ổn định khiến vật liệu bị “chai cứng”.
- Q5: Mũi khoan có mài lại được không?
- A: Có. Các loại mũi khoan HSS và HSS-Co hoàn toàn có thể được mài lại để tái sử dụng, giúp tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, việc mài lại đòi hỏi kỹ thuật để đảm bảo các góc độ của mũi khoan (góc mũi, góc thoát phoi) phải chính xác. Mũi khoan Carbide rất cứng nên việc mài lại thủ công là cực kỳ khó khăn và thường cần đến máy mài chuyên dụng. Quý khách có thể tham khảo máy mài mũi khoan chuyên dụng VDG-13A của VERTEX do Namduongtool cung cấp, để tối ưu khi mài lại mũi khoan của mình.
Hãy liên hệ với Namduongtool để có hỗ trợ tốt nhất về sản phẩm và giá cả!
