Dao phay hợp kim (carbide end mill) là dao phay có lưỡi cắt chế tạo từ hợp kim cứng (tungsten carbide), khác dao phay thép gió (HSS) ở chính vật liệu này. Độ cứng và khả năng chịu nhiệt cao hơn giúp dao phay hợp kim chạy tốc độ cắt lớn hơn và phay được vật liệu khó như inox, titan, đồng. Danh mục này sắp xếp sản phẩm theo số lưỡi cắt (me), hình học lưỡi đặc biệt (chuôi dài, cổ dài, đường kính nhỏ), vật liệu phôi cần gia công, và nguyên công (phá thô hay hoàn thiện). Sự khác biệt vật liệu đó kéo theo khác biệt về tốc độ cắt, độ bền và giá — cùng so sánh nhanh hai loại trước khi chọn.

Hợp Kim (Carbide) Khác Thép Gió (HSS) Thế Nào
Khác biệt chính giữa hai loại dao nằm ở ba điểm: độ cứng, tốc độ cắt, và mức độ giòn của lưỡi cắt.
| Tiêu chí | Hợp kim (carbide) | Thép gió (HSS) |
|---|---|---|
| Độ cứng & chịu nhiệt | Cao hơn, giữ độ sắc ở nhiệt cắt lớn | Thấp hơn, mềm dần khi nhiệt tăng |
| Tốc độ cắt phù hợp | Chạy được tốc độ cao hơn | Cần chạy chậm hơn để tránh mòn nhanh |
| Độ giòn / khả năng chịu va đập | Giòn hơn, cần máy/gá kẹp đủ cứng vững, hạn chế rung | Dẻo dai hơn, chịu va đập/rung tốt hơn |
| Chi phí ban đầu | Cao hơn | Thấp hơn |
| Phù hợp nhất với | Gia công hàng loạt, vật liệu khó (inox, titan) | Gia công đơn chiếc, máy không đủ cứng vững, ngân sách hạn chế |
Trong nhóm hợp kim, mức phù hợp còn chia theo số lưỡi cắt và hình học lưỡi.
Theo Số Me Và Chiều Dài Lưỡi Cắt

Cách phân loại thường dùng trong nhóm dao phay hợp kim là theo số lưỡi cắt (me): 2 me, 4 me và 6 me. Ngoài ra, hai nhóm hình học đặc biệt chỉ có ở dòng hợp kim gồm cổ dài (long neck) và đường kính nhỏ (micro diameter), phù hợp cho chi tiết khó tiếp cận hoặc kích thước rất nhỏ.
- Dao phay ngón 2 me hợp kim — dòng lưỡi cắt cơ bản, phổ biến trong gia công thông dụng.
- Dao phay ngón hợp kim 4 me — nhiều lưỡi cắt hơn, phù hợp yêu cầu bề mặt hoàn thiện mịn hơn.
- Dao phay 6 me hợp kim — nhiều lưỡi cắt hơn dòng 2 me/4 me, thường dùng cho gia công tinh.
- Mũi phay ngón cổ dài (long neck) hợp kim — Φ0,5–Φ20mm, 2 hoặc 4 me, phủ TiAlN/NanoTiAlXN, gia công vật liệu tới 68HRC, dùng cho rãnh sâu và hẹp khó tiếp cận.
- Mũi phay trụ đường kính nhỏ (micro diameter) — Φ0,3–Φ3,0mm, 2 me, phủ TiAlN/NanoTiAlXN, dùng cho chi tiết nhỏ, linh kiện điện tử, khuôn mẫu chính xác.
Danh mục còn có biến thể chuôi dài (2 me, 4 me), lưỡi cắt dài 4 me, cùng hai dòng mã riêng HMS và CSS — xem thông số trên từng trang sản phẩm.
Ngoài số me, vật liệu phôi cần gia công cũng là tiêu chí chọn dao quan trọng.
Theo Vật Liệu Phôi (Inox, Titan, Đồng)

Với inox, titan hay đồng, chọn đúng lớp phủ và góc xoắn quan trọng không kém số lưỡi cắt — đây là các vật liệu dễ bám dính phoi hoặc sinh nhiệt nhanh khi phay.
- Dao phay inox & titan — 4 me, Φ4–Φ20mm, lớp phủ AlTiN, góc xoắn 38°/41°, chuyên phay inox (SUS 304/201/316), hợp kim titan, thép chịu nhiệt.
- Dao phay đồng (copper) — mã NM-2E (2 me) và NM-4E (4 me), Φ1–Φ12mm, lớp phủ CrN hệ số ma sát thấp (0,25), dùng phay tinh, phay cạnh và phay rãnh trên đồng; lớp phủ CrN giúp giảm bám dính phoi đồng lên lưỡi cắt.
Danh mục còn có mũi phay inox 3 me và dao phay inox bo góc — xem thông số trên trang sản phẩm.
Trước khi phay tinh, dòng phá thô giúp bóc nhanh lượng vật liệu lớn.
Dao Phay Phá Thô (Roughing)

Dao phay phá thô dùng hình dạng lưỡi cắt răng cưa hoặc răng sóng đặc trưng để bóc nhanh lượng vật liệu lớn trong giai đoạn gia công thô, trước khi chuyển sang dao phay tinh.
- Mã GM-4W: 4 lưỡi cắt, phủ TiAlN.
- Mã AL-3W: 3 lưỡi cắt, không phủ.
- Đường kính Φ6–Φ20mm, góc xoắn 30°.
- Gia công được thép, gang, inox, nhôm tới 55HRC.
Xem chi tiết tại Dao phay phá thô hợp kim.
Chọn đúng dòng phụ thuộc vào 2-3 yếu tố cố định — dưới đây là cách chọn nhanh.
Cách Chọn Dao Phay Hợp Kim Phù Hợp
Chọn đúng dao phay hợp kim thường chỉ cần trả lời 3 câu hỏi: phay vật liệu gì, chi tiết có hình học đặc biệt không, và đang ở giai đoạn phá thô hay hoàn thiện.
- Xác định vật liệu phôi trước: inox/titan chọn dòng phủ AlTiN; đồng chọn dòng phủ CrN.
- Xác định hình học chi tiết cần gia công: rãnh sâu/hẹp chọn dòng cổ dài; chi tiết nhỏ/điện tử chọn dòng đường kính nhỏ (micro).
- Xác định giai đoạn gia công: bóc vật liệu lớn trước chọn dòng phá thô; hoàn thiện bề mặt sau chọn dòng tiêu chuẩn/tinh.
- Đối chiếu độ cứng phôi (HRC) với giới hạn ghi trên trang sản phẩm — ví dụ dòng phá thô tới 55HRC, dòng cổ dài/micro tới 68HRC — trước khi đặt hàng.
Sau khi chọn đúng nhóm dao, hãy chọn nơi cung cấp có thông số rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật khi cần đối chiếu.
Vì Sao Mua Dao Phay Hợp Kim Tại Nam Dương
Nam Dương phân phối dụng cụ cắt kim loại từ năm 2011, giao hàng toàn quốc và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật để chọn đúng mã dao trước khi đặt hàng.
- Hoạt động từ 2011, hơn 15 năm trong lĩnh vực phân phối dụng cụ cắt kim loại.
- Giao hàng toàn quốc.
- Tư vấn kỹ thuật chọn đúng số me, lớp phủ, vật liệu phôi trước khi đặt hàng — hotline 0911 066 515.
Các mã như GM-4W, AL-3W tại đây là hàng nhập khẩu chính hãng, phân phối trực tiếp, có đủ thông số số me, đường kính, lớp phủ trên trang sản phẩm để bạn đối chiếu trước khi đặt hàng.
Dưới đây là các câu hỏi thường gặp khi chọn mua dao phay hợp kim.
Câu Hỏi Thường Gặp
Dao phay hợp kim khác dao phay ngón ở điểm nào?
Dao phay hợp kim gọi theo vật liệu chế tạo lưỡi cắt (carbide); dao phay ngón gọi theo hình dáng dao (dạng ngón, thân trụ nhỏ) — một dao phay ngón hoàn toàn có thể làm từ hợp kim. Xem đầy đủ các dòng dao phay ngón tại Dao Phay Ngón.
Dao phay hợp kim có phay được vật liệu đã tôi cứng không?
Có, tùy dòng. Dòng phá thô tiêu chuẩn giới hạn khoảng 55HRC, dòng cổ dài và đường kính nhỏ phủ NanoTiAlXN chịu được tới 68HRC — thông số cụ thể ghi trên từng trang sản phẩm.
Dao phay hợp kim có những dải đường kính nào?
Từ Φ0,3mm (dòng đường kính nhỏ/micro) tới Φ20mm (dòng tiêu chuẩn, cổ dài, phá thô), chia theo từng nhóm sản phẩm cụ thể.
Nên chọn dao phay hợp kim hay dao phay thép gió (HSS)?
Tùy quy mô sản xuất và vật liệu gia công. Hợp kim phù hợp gia công hàng loạt hoặc vật liệu khó (inox, titan) cần tốc độ cắt cao; thép gió phù hợp gia công đơn chiếc, máy không đủ cứng vững, hoặc ngân sách hạn chế (xem bảng so sánh phía trên).

















